Ohta Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,301 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OHTA VIệT NAM

1,261
进口笔数
3,301
出口笔数
$3.63M
进口金额
$33.48M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
39
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.45M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 7 笔出口 $8.7K · 11 笔2023-11进口 $60.9K · 38 笔出口 $200.5K · 76 笔2023-12进口 $104.6K · 37 笔出口 $249.7K · 83 笔2024-01进口 $61.1K · 21 笔出口 $243.8K · 90 笔2024-02进口 $131.9K · 35 笔出口 $211.3K · 72 笔2024-03进口 $73.8K · 28 笔出口 $255.8K · 83 笔2024-04进口 $82.7K · 25 笔出口 $180.9K · 77 笔2024-05进口 $79.4K · 33 笔出口 $315.4K · 92 笔2024-06进口 $77.5K · 25 笔出口 $273.8K · 72 笔2024-07进口 $100.5K · 31 笔出口 $7.45M · 85 笔2024-08进口 $82.7K · 33 笔出口 $248.9K · 87 笔2024-09进口 $58.0K · 25 笔出口 $224.7K · 61 笔2024-10进口 $105.2K · 38 笔出口 $177.4K · 70 笔2024-11进口 $83.3K · 35 笔出口 $284.5K · 74 笔2024-12进口 $98.5K · 38 笔出口 $236.9K · 73 笔2025-01进口 $98.0K · 30 笔出口 $346.0K · 79 笔2025-02进口 $99.4K · 31 笔出口 $322.9K · 85 笔2025-03进口 $131.1K · 39 笔出口 $304.5K · 78 笔2025-04进口 $87.3K · 20 笔出口 $329.6K · 77 笔2025-05进口 $106.6K · 34 笔出口 $272.1K · 70 笔2025-06进口 $83.9K · 27 笔出口 $243.9K · 74 笔2025-07进口 $119.6K · 31 笔出口 $241.8K · 74 笔2025-08进口 $52.7K · 22 笔出口 $262.4K · 77 笔2025-09进口 $72.5K · 24 笔出口 $248.3K · 85 笔2025-10进口 $129.9K · 30 笔出口 $311.5K · 82 笔2025-11进口 $41.5K · 18 笔出口 $187.8K · 59 笔2025-12进口 $101.6K · 34 笔出口 $271.6K · 70 笔2026-01进口 $81.7K · 25 笔出口 $280.8K · 79 笔2026-02进口 $45.3K · 21 笔出口 $302.6K · 70 笔2026-03进口 $108.0K · 26 笔出口 $295.3K · 80 笔2026-04进口 $143.1K · 27 笔出口 $331.8K · 70 笔2026-05进口 $90.2K · 29 笔出口 $6.84M · 71 笔2026-06进口 $74.6K · 25 笔出口 $341.0K · 88 笔2026-07进口 $94.0K · 33 笔出口 $255.3K · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 7 笔出口 $8.7K · 11 笔2023-11进口 $60.9K · 38 笔出口 $200.5K · 76 笔2023-12进口 $104.6K · 37 笔出口 $249.7K · 83 笔2024-01进口 $61.1K · 21 笔出口 $243.8K · 90 笔2024-02进口 $131.9K · 35 笔出口 $211.3K · 72 笔2024-03进口 $73.8K · 28 笔出口 $255.8K · 83 笔2024-04进口 $82.7K · 25 笔出口 $180.9K · 77 笔2024-05进口 $79.4K · 33 笔出口 $315.4K · 92 笔2024-06进口 $77.5K · 25 笔出口 $273.8K · 72 笔2024-07进口 $100.5K · 31 笔出口 $7.45M · 85 笔2024-08进口 $82.7K · 33 笔出口 $248.9K · 87 笔2024-09进口 $58.0K · 25 笔出口 $224.7K · 61 笔2024-10进口 $105.2K · 38 笔出口 $177.4K · 70 笔2024-11进口 $83.3K · 35 笔出口 $284.5K · 74 笔2024-12进口 $98.5K · 38 笔出口 $236.9K · 73 笔2025-01进口 $98.0K · 30 笔出口 $346.0K · 79 笔2025-02进口 $99.4K · 31 笔出口 $322.9K · 85 笔2025-03进口 $131.1K · 39 笔出口 $304.5K · 78 笔2025-04进口 $87.3K · 20 笔出口 $329.6K · 77 笔2025-05进口 $106.6K · 34 笔出口 $272.1K · 70 笔2025-06进口 $83.9K · 27 笔出口 $243.9K · 74 笔2025-07进口 $119.6K · 31 笔出口 $241.8K · 74 笔2025-08进口 $52.7K · 22 笔出口 $262.4K · 77 笔2025-09进口 $72.5K · 24 笔出口 $248.3K · 85 笔2025-10进口 $129.9K · 30 笔出口 $311.5K · 82 笔2025-11进口 $41.5K · 18 笔出口 $187.8K · 59 笔2025-12进口 $101.6K · 34 笔出口 $271.6K · 70 笔2026-01进口 $81.7K · 25 笔出口 $280.8K · 79 笔2026-02进口 $45.3K · 21 笔出口 $302.6K · 70 笔2026-03进口 $108.0K · 26 笔出口 $295.3K · 80 笔2026-04进口 $143.1K · 27 笔出口 $331.8K · 70 笔2026-05进口 $90.2K · 29 笔出口 $6.84M · 71 笔2026-06进口 $74.6K · 25 笔出口 $341.0K · 88 笔2026-07进口 $94.0K · 33 笔出口 $255.3K · 74 笔

工商档案

企业注册号1101582892
企查查编码QVN4XYAP77
成立日期2015-09-17
联系地址Lô 246, Đường số 12, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OHTA VIỆT NAM
企业英文名称OHTA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 246, Đường số 12, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513936218
官网www.ohtavn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本631.5419亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
731821钢制锁紧垫圈
731819其他螺纹紧固件
830820管状/分叉铆钉
741533铜螺纹紧固件
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
731819其他螺纹紧固件
731821钢制锁紧垫圈
741533铜螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,045$2.36M
越南192$694.4K
中国台湾594$309.2K
中国535$217.8K
泰国12$32.1K
美国31$6.8K
印度尼西亚32$2.9K
德国17$2.6K
马来西亚9$1.4K
法国3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,938$30.18M
日本362$3.28M
KA3$6.8K
摩洛哥1$400
马来西亚1$65
中国1$10
中国香港1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunco Industries Co., Ltd.日本662$1.93M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南94$660.5K非螺纹钢销、非螺纹垫圈
Ohta Co., Ltd.日本290$531.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
SHEN YANG PRECISION CO LTD中国台湾15$138.5K黄铜板片、黄铜条杆
Trusco Nakayama Corp.日本95$74.4K不可调扳手、钳子镊子
PennEngineering (Singapore) LLC新加坡17$63.9K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Sunco Industries Co. Ltd.中国台湾107$33.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Sunco Industries Co., Ltd.中国100$17.5K非螺纹垫圈、螺纹螺母
OHTA CO., LTD中国台湾47$10.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南22$3.7K螺纹螺母、钢铁废料

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南195$6.62M塑料配件、其他纺织制品
Ohta Co., Ltd.日本220$2.89M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南379$2.79M其他钢铁制品、其他塑料制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南363$2.01M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南153$295.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南159$290.1K其他钢铁制品、镀锌钢板
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南115$258.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南119$126.2K其他塑料制品、其他电子IC
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南170$124.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd.越南115$111.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他螺纹紧固件Ohta Co., Ltd.日本$87
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.日本$19
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.中国台湾$41
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.中国$24
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.日本$12
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.中国台湾$12
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.中国台湾$9
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.中国台湾$7
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ohta Co., Ltd.日本$42
2026-07-30螺纹螺母Ohta Co., Ltd.日本$14

出口(共 3,301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-07-31其他钢铁制品Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-07-30其他钢铁制品Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-07-30其他钢铁制品Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$957
2026-07-29螺纹螺母Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$34
2026-07-29螺纹螺母Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$34
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$52
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$78
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$215
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$58

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ohta Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →