Ohta Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,203 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OHTA VIệT NAM
- 邮箱17
1,174
进口笔数
2,203
出口笔数
$3.37M
进口金额
$24.86M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
42
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101582892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XYAP77 |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | Lô 246, Đường số 12, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OHTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OHTA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 246, Đường số 12, Khu Công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513936218 |
| 官网 | www.ohtavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 631.5419亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 977 | $2.22M |
| 越南 | 177 | $644.3K |
| 中国台湾 | 559 | $290.7K |
| 中国 | 501 | $172.9K |
| 泰国 | 12 | $32.1K |
| 美国 | 29 | $6.4K |
| 印度尼西亚 | 28 | $2.7K |
| 德国 | 16 | $2.4K |
| 马来西亚 | 7 | $1.4K |
| 法国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,874 | $21.90M |
| 日本 | 331 | $2.95M |
| KA | 3 | $6.8K |
| 摩洛哥 | 1 | $400 |
| 马来西亚 | 1 | $65 |
| 中国 | 1 | $10 |
| 中国香港 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | 615 | $1.81M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $616.3K | 非螺纹钢销、非螺纹垫圈 |
| Ohta Co., Ltd. | 日本 | 273 | $503.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| SHEN YANG PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 14 | $129.1K | 黄铜板片、黄铜条杆 |
| Trusco Nakayama Corp. | 日本 | 85 | $65.4K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| PennEngineering (Singapore) LLC | 新加坡 | 14 | $36.1K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Sunco Industries Co. Ltd. | 中国台湾 | 107 | $33.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Sunco Industries Co., Ltd. | 中国 | 100 | $17.5K | 非螺纹垫圈、螺纹螺母 |
| OHTA CO., LTD | 中国台湾 | 47 | $10.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $3.3K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $6.57M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ohta Co., Ltd. | 日本 | 204 | $2.65M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.28M | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.06M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Brother Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.01M | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 172 | $901.0K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Tokyo Weld Co., Ltd. | 日本 | 77 | $171.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $146.5K | 铜螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 103 | $124.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $72.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $69 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $27 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MASAKI AEN KOGYO LTD. | 日本 | $83 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $297 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁非螺纹件 | Sunco Industries Co., Ltd. | 日本 | $340 |
出口(共 2,203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $222 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $595 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Tokyo Weld Co., Ltd. | 日本 | $252 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | Tokyo Weld Co., Ltd. | 日本 | $153 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $180 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Tokyo Weld Co., Ltd. | 日本 | $224 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | KOTOBUKI CORP | 日本 | $594 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | Tokyo Weld Co., Ltd. | 日本 | $99 |