Due Tri Creative Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,502 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SáNG TạO DUệ TRí

4,502
进口笔数
2,369
出口笔数
$207.40M
进口金额
$214.81M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
23
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $506.7K · 10 笔出口 $95.8K · 1 笔2023-11进口 $2.37M · 86 笔出口 $2.87M · 37 笔2023-12进口 $2.30M · 71 笔出口 $2.49M · 58 笔2024-01进口 $4.26M · 130 笔出口 $4.62M · 60 笔2024-02进口 $2.96M · 72 笔出口 $2.18M · 33 笔2024-03进口 $2.88M · 101 笔出口 $3.63M · 46 笔2024-04进口 $3.66M · 109 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-05进口 $6.56M · 211 笔出口 $5.61M · 52 笔2024-06进口 $9.31M · 253 笔出口 $5.08M · 56 笔2024-07进口 $13.39M · 262 笔出口 $11.16M · 66 笔2024-08进口 $12.54M · 273 笔出口 $21.01M · 109 笔2024-09进口 $7.16M · 133 笔出口 $10.84M · 89 笔2024-10进口 $1.93M · 69 笔出口 $3.40M · 34 笔2024-11进口 $1.44M · 75 笔出口 $2.87M · 32 笔2024-12进口 $18.49M · 94 笔出口 $2.16M · 33 笔2025-01进口 $4.08M · 86 笔出口 $3.42M · 37 笔2025-02进口 $4.34M · 86 笔出口 $2.12M · 19 笔2025-03进口 $7.23M · 146 笔出口 $7.15M · 50 笔2025-04进口 $7.98M · 150 笔出口 $9.38M · 59 笔2025-05进口 $10.45M · 189 笔出口 $6.44M · 64 笔2025-06进口 $6.83M · 152 笔出口 $11.06M · 86 笔2025-07进口 $11.48M · 206 笔出口 $11.45M · 103 笔2025-08进口 $10.80M · 198 笔出口 $13.18M · 186 笔2025-09进口 $4.77M · 108 笔出口 $14.12M · 152 笔2025-10进口 $2.21M · 73 笔出口 $8.45M · 128 笔2025-11进口 $1.54M · 64 笔出口 $1.26M · 41 笔2025-12进口 $1.10M · 49 笔出口 $1.24M · 55 笔2026-01进口 $1.02M · 41 笔出口 $1.70M · 35 笔2026-02进口 $795.4K · 29 笔出口 $2.46M · 31 笔2026-03进口 $2.18M · 75 笔出口 $3.18M · 89 笔2026-04进口 $5.54M · 74 笔出口 $3.02M · 57 笔2026-05进口 $5.26M · 114 笔出口 $2.24M · 26 笔2026-06进口 $6.51M · 150 笔出口 $6.59M · 68 笔2026-07进口 $10.37M · 160 笔出口 $10.47M · 137 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $506.7K · 10 笔出口 $95.8K · 1 笔2023-11进口 $2.37M · 86 笔出口 $2.87M · 37 笔2023-12进口 $2.30M · 71 笔出口 $2.49M · 58 笔2024-01进口 $4.26M · 130 笔出口 $4.62M · 60 笔2024-02进口 $2.96M · 72 笔出口 $2.18M · 33 笔2024-03进口 $2.88M · 101 笔出口 $3.63M · 46 笔2024-04进口 $3.66M · 109 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-05进口 $6.56M · 211 笔出口 $5.61M · 52 笔2024-06进口 $9.31M · 253 笔出口 $5.08M · 56 笔2024-07进口 $13.39M · 262 笔出口 $11.16M · 66 笔2024-08进口 $12.54M · 273 笔出口 $21.01M · 109 笔2024-09进口 $7.16M · 133 笔出口 $10.84M · 89 笔2024-10进口 $1.93M · 69 笔出口 $3.40M · 34 笔2024-11进口 $1.44M · 75 笔出口 $2.87M · 32 笔2024-12进口 $18.49M · 94 笔出口 $2.16M · 33 笔2025-01进口 $4.08M · 86 笔出口 $3.42M · 37 笔2025-02进口 $4.34M · 86 笔出口 $2.12M · 19 笔2025-03进口 $7.23M · 146 笔出口 $7.15M · 50 笔2025-04进口 $7.98M · 150 笔出口 $9.38M · 59 笔2025-05进口 $10.45M · 189 笔出口 $6.44M · 64 笔2025-06进口 $6.83M · 152 笔出口 $11.06M · 86 笔2025-07进口 $11.48M · 206 笔出口 $11.45M · 103 笔2025-08进口 $10.80M · 198 笔出口 $13.18M · 186 笔2025-09进口 $4.77M · 108 笔出口 $14.12M · 152 笔2025-10进口 $2.21M · 73 笔出口 $8.45M · 128 笔2025-11进口 $1.54M · 64 笔出口 $1.26M · 41 笔2025-12进口 $1.10M · 49 笔出口 $1.24M · 55 笔2026-01进口 $1.02M · 41 笔出口 $1.70M · 35 笔2026-02进口 $795.4K · 29 笔出口 $2.46M · 31 笔2026-03进口 $2.18M · 75 笔出口 $3.18M · 89 笔2026-04进口 $5.54M · 74 笔出口 $3.02M · 57 笔2026-05进口 $5.26M · 114 笔出口 $2.24M · 26 笔2026-06进口 $6.51M · 150 笔出口 $6.59M · 68 笔2026-07进口 $10.37M · 160 笔出口 $10.47M · 137 笔

工商档案

企业注册号0801315668
企查查编码QVNRF16TRW
成立日期2020-02-12
联系地址Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO DUỆ TRÍ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84869139689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本876.1439亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
853710电力控制板
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
761699其他铝制品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
940542LED照明装置
851629电加热装置
392690其他塑料制品
940511LED灯具
841451125W以下风扇
420292其他塑纺箱盒
420291皮革箱包容器
850870吸尘器零件
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,053$164.54M
越南466$42.47M
马来西亚5$361.5K
美国3$26.1K
以色列1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,539$165.92M
中国香港472$29.76M
越南137$8.16M
日本50$4.87M
加拿大51$3.18M
荷兰17$897.5K
西班牙3$392.8K
利比里亚7$321.5K
中国49$252.3K
英国6$243.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rich Innovation Co., Ltd.越南2,981$164.46M其他塑料制品、37.5瓦以下电机
Shenzhen SNC Opto Electronic Co., Ltd.中国1,135$34.23M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
SNC Lighting Co., Ltd.越南330$7.74M其他塑料制品、其他钢铁制品
BVLLO International Logistics (HK) Ltd.中国7$274.1K皮带输送机、其他连续输送机
Real Design Smart Technology Co., Ltd.越南2$250.0K电力控制板、非CRT显示器
Dongguan CCV Trading Co., Ltd.中国16$208.6K其他橡塑机械、非乙烯塑料袋
Chee Yuen Electronics Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南3$62.0K其他塑料制品、静止变流器
Blueway Vina Co., Ltd.越南6$18.1K锂离子电池、其他电子IC
HUAQIN TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$5.9K印刷标签、静止变流器
Shenzhen SNC Opto Electronic Co., Ltd.越南3$3.1K其他钢铁制品、聚乙烯袋

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rich Innovation Co., Ltd.越南1,783$167.65M1500瓦以下吸尘器、电加热装置
SNC Lighting Co., Ltd.越南567$46.88M非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南4$78.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Blueway Vina Co., Ltd.越南5$59.3K20W以下固定电阻器、集成电路零件
Rich Innovation Co., Ltd.斯洛文尼亚1$50.5K塑料家具
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南2$43.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Rich Innovation Co., Ltd.波兰2$18.1K通信设备
Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$17.9K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Dongguan CCV Trading Co., Ltd.中国2$10.9K其他塑料制品
Moses Chemtob美国1$80LED照明灯具、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 4,502)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他风扇Rich Innovation Co., Ltd.中国$37.6K
2026-07-31其他风扇Rich Innovation Co., Ltd.中国$56.4K
2026-07-31其他硫化橡胶制品Rich Innovation Co., Ltd.中国$472
2026-07-31通信设备零件Rich Innovation Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31其他塑料制品Rich Innovation Co., Ltd.中国$154
2026-07-31其他塑料制品Rich Innovation Co., Ltd.中国$71
2026-07-31其他塑料制品Rich Innovation Co., Ltd.中国$162
2026-07-31其他电气设备Rich Innovation Co., Ltd.中国$36.8K
2026-07-31其他塑料制品Rich Innovation Co., Ltd.中国$66
2026-07-31其他塑料制品Rich Innovation Co., Ltd.中国$209

出口(共 2,369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$31.3K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$85.9K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$49.1K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$85.9K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$9.1K
2026-07-31电加热装置Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$53.0K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$4.3K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$85.9K
2026-07-31电加热装置Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$53.0K
2026-07-311500瓦以下吸尘器Rich Innovation Co., Ltd.中国香港$140.5K

相关企业 · 同类产品

Due Tri Creative Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →