Pacific Petroleum Export & Import Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DầU KHí THáI BìNH DươNG
14
进口笔数
62
出口笔数
$1.84M
进口金额
$205.6K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315670054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2S146C |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Số 19, Đường số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DẦU KHÍ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC PETROLEUM EXPORT AND IMPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, Đường số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Đối với ngành " Dịch vụ vận tải đường bộ ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Đối với ngành nghề "Chiết nạp LPG vào bồn chứa, chiết nạp LPG vào chai, chiết nạp LPG vào xe bồn và chiết nạp LPG vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác, chiết nạp LNG vào cụm chai chứa khí LNG, chiết nạp LNG vào ô tô và chiết nạp vào các thiết bị, hệ thống, phương tiện khác": - Trường hợp Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập Khẩu Dầu Khí Thái Bình Dương thực hiện "dịch vụ chiết nạp thuê các loại khí": công ty phải đảm bảo thực hiện đúng quy định của Biểu cam kết WTO, pháp luật về đầu tư và Nghị định số 87/2018/NĐ-CP ngày 15/06/2018 của Chính Phủ. - Trường hợp Công ty Cổ phần Thương mại Xuất Nhập Khẩu Dầu Khí Thái Bình Dương thực hiện việc chiết nạp các loại khí thuộc sở hữu của Công ty để bán/ phân phối: công ty phải đáp ứng hai điều kiện về pháp luật đầu tư, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP và nghị định số 87/2018/NĐ-CP ngày 15/06/2018 của Chính Phủ. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837300896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,005亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $1.15M |
| 泰国 | 7 | $680.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $205.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal One Corporation | 日本 | 6 | $1.15M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Cavagna Group Asia | 科特迪瓦 | 7 | $680.8K | 安全阀、阀门龙头 |
| Air Water Inc. | 日本 | 1 | $761 | 其他制冷设备、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 29 | $145.1K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.5K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.5K | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
| Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 其他液化石油气、改性油脂 |
| Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 改性油脂、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 热轧钢卷 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $116.5K |
| 2024-09-19 | 安全阀 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $38.9K |
| 2024-09-19 | 安全阀 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $42.9K |
| 2024-09-16 | 安全阀 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $38.9K |
| 2024-09-16 | 安全阀 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $42.9K |
| 2024-05-03 | 热轧钢卷 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $204.6K |
| 2024-02-26 | 安全阀 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $115.2K |
| 2024-01-09 | 热轧钢卷 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $186.1K |
| 2023-11-03 | 安全阀 | CAVAGNA GROUP ASIA | 泰国 | $94.8K |
| 2023-09-26 | 热轧钢卷 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $215.5K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | KUROSU HANAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他液化石油气 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-15 | 其他液化石油气 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-14 | 其他液化石油气 | KUROSU HANAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 其他液化石油气 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.9K |