Cuu Long Vietnam Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Cửu Long Việt Nam
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$27.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603389511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0NHT90 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Số 51, đường N2, KDC Phú Gia, KP 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CỬU LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CUU LONG VIET NAM PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51, đường N2, KDC Phú Gia, KP 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84947118333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $27.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $24.7K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.5K | 3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $261 |
| 2026-03-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $594 |
| 2026-03-17 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-02-07 | 瓦楞纸箱 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-02-04 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $574 |
| 2026-02-04 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SANKOU GIKEN VIET NAM | 越南 | $148 |