Vidaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,752 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vidaco
41
进口笔数
1,752
出口笔数
$1.39M
进口金额
$94.27M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500390305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW9BTWV |
| 成立日期 | 2010-02-22 |
| 联系地址 | Cụm KT - XH Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIDACO |
| 企业英文名称 | VIDACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm KT - XH Đại Đồng, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35KV - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng - Lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước trong công trình xây dựng - Mua bán và chế biến hàng nông sản, thực phẩm (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất và mua bán các loại bao bì bằng nhựa, bằng giấy, bằng gỗ - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế máy xây dựng, công nghiệp - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Xây dựng trạm trộn bê tông tươi - Vận chuyển bê tông tươi đường bộ bằng ô tô chuyên dụng - Sản xuất và lắp ráp cấu kiện khung nhà thép - Sản xuất tấm lợp bằng tôn, proximăng - Cho thuê kho bãi, nhà xưởng - Kinh doanh bất động sản - Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84963088800 |
| 邮箱 | sale@vidaco.vn |
| 传真 | +842113820123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.03M |
| 日本 | 3 | $257.9K |
| 印度 | 7 | $91.2K |
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,741 | $94.13M |
| 中国 | 1 | $83.4K |
| 朝鲜 | 4 | $41.8K |
| 美国 | 1 | $257 |
| 韩国 | 3 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 30 | $1.03M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | 3 | $257.9K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | 7 | $91.2K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
| MING WEI PAPERWARE MACHINERY CO LTD. | 中国台湾 | 1 | $6.1K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 240 | $85.28M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 291 | $1.37M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 240 | $1.30M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 56 | $934.8K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $541.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $289.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $279.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 46 | $227.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $135.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $114.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-15 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-03-13 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-02-26 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2026-02-26 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $41.7K |
| 2026-02-26 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $38.1K |
| 2026-02-26 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $27.1K |
| 2026-02-24 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-02-24 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-02-24 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $36.8K |
出口(共 1,752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他纸及纸板 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $388 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $731 |