Hao Han Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,708 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BAO Bì HạO HãN
1,862
进口笔数
3,708
出口笔数
$61.35M
进口金额
$62.95B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
45
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200744253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJXC4P6 |
| 成立日期 | 2007-05-21 |
| 联系地址 | Lô CN 08 và CN 09, Cụm công nghiệp Tân Liên, Xã Tân Liên, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ HẠO HÃN |
| 企业英文名称 | HAO HAN PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 08 và CN 09, Cụm công nghiệp Tân Liên, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253899958 |
| 传真 | 02253899958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 370500 | 显影照相片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,197 | $27.96M |
| 中国 | 598 | $27.54M |
| 中国台湾 | 73 | $2.74M |
| 日本 | 16 | $1.44M |
| 韩国 | 13 | $1.08M |
| 马来西亚 | 9 | $427.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $27.2K |
| 新西兰 | 3 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,113 | $62.93B |
| 萨摩亚 | 868 | $12.82M |
| 泰国 | 45 | $302.9K |
| 美国 | 70 | $175.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $150.2K |
| 中国台湾 | 9 | $17.0K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 越南 | 858 | $13.34M | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 中国 | 266 | $11.84M | 多层涂布纸板、其他粘合剂≤1kg |
| King Chen Fong Printing Co., Ltd. | 越南 | 353 | $11.15M | 瓦楞纸箱、多层涂布纸板 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 中国 | 62 | $4.41M | 多层涂布纸板、丙烯酸/乙烯涂料 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | 99 | $2.09M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 中国台湾 | 28 | $1.30M | 自粘纸板、牛皮纸≥225克 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LTD | 越南 | 72 | $774.8K | 聚丙烯塑料、未印刷标签 |
| Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 54 | $703.8K | 印刷标签、商业广告材料 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY | 越南 | 13 | $136.5K | 瓦楞纸板 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $39.2K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Plastic Co., Ltd. | 越南 | 215 | $29.49M | 非注塑模具、其他纸制品 |
| King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 越南 | 482 | $11.77M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| L&E International Ltd. | 越南 | 395 | $8.38M | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 434 | $6.23M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $5.53M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 萨摩亚 | 90 | $5.39M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 中国 | 384 | $5.33M | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
| Sunmax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 274 | $3.14M | 非瓦楞折叠盒、丁腈橡胶胶乳 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.15M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Fudy Printing Co., Ltd. | 越南 | 144 | $966.9K | 瓦楞纸箱、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1,862)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未涂布印刷纸卷 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 聚丙烯塑料 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 聚丙烯塑料 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 淀粉胶 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | $781 |
| 2026-07-31 | 聚丙烯塑料 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 聚合物胶粘剂 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 聚合物胶粘剂 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 越南 | $775 |
出口(共 3,708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 瓦楞纸箱 | WNC USA Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 瓦楞纸箱 | WNC USA Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 萨摩亚 | $18.6K |
| 2026-07-31 | 单张印刷品 | King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 萨摩亚 | $628 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 萨摩亚 | $836 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 萨摩亚 | $53 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 萨摩亚 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 单张印刷品 | King Chen Fong (Samoa) Printing Co., Ltd. | 萨摩亚 | $71 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | KING CHEN FONG (SAMOA) PRINTING COMPANY LIMITED | 萨摩亚 | $3.2K |