Minh Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
490
进口笔数
517
出口笔数
$3.41M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302853519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUC76H2 |
| 成立日期 | 2003-01-30 |
| 联系地址 | 202B Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Du Lịch Minh Phú |
| 企业英文名称 | Minh Phu Co., Ltd. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202B Hoàng Văn Thụ P.09, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh khu vui chơi, giải trí, hồ câu cá, sân tennis. Mua bán rượu, bia, thuốc lá nội, nước giải khát, máy vi tính, hàng điện tử và linh kiện, dụng cụ văn phòng. Nhà hàng ăn uống. Kinh doanh nhà ở. Xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp. Trang trí nội ngoại thất. San lấp mặt bằng. Dịch vụ môi giới bất động sản. Cho thuê đất. Tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình). Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán, chế biến thủy hải sản, nông sản, lương thực thực phẩm, thực phẩm công nghệ (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Cho thuê xe du lịch. Mua bán mỹ phẩm, đồng hồ, mắt kính, vàng, bạc, đồ trang sức mỹ nghệ. Đại lý ký gửi hàng hóa./.Giảm ngành: Kinh doanh lữ hành nội địa./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 846591 | 木材锯床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 490 | $3.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 517 | $1.61M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 490 | $3.41M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 282 | $1.10M | 色织棉布、印刷标签 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 168 | $393.2K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $101.5K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Minh Phu Corp. Ltd. | 越南 | 3 | $13.5K | 瓦楞纸板、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $477 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸板 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $82 |
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-28 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $617 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $129 |