Minh Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 非在业

490
进口笔数
517
出口笔数
$3.41M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.6K · 25 笔出口 $24.4K · 9 笔2023-12进口 $38.3K · 4 笔出口 $43.8K · 17 笔2024-01进口 $275.8K · 36 笔出口 $40.6K · 10 笔2024-02进口 $179.4K · 26 笔出口 $39.3K · 9 笔2024-03进口 $376.4K · 52 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-03进口 $147.6K · 20 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.6K · 25 笔出口 $24.4K · 9 笔2023-12进口 $38.3K · 4 笔出口 $43.8K · 17 笔2024-01进口 $275.8K · 36 笔出口 $40.6K · 10 笔2024-02进口 $179.4K · 26 笔出口 $39.3K · 9 笔2024-03进口 $376.4K · 52 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-03进口 $147.6K · 20 笔出口 $5.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $893 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302853519
企查查编码QVNJUC76H2
成立日期2003-01-30
联系地址202B Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Du Lịch Minh Phú
企业英文名称Minh Phu Co., Ltd.
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址202B Hoàng Văn Thụ P.09, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Kinh doanh khu vui chơi, giải trí, hồ câu cá, sân tennis. Mua bán rượu, bia, thuốc lá nội, nước giải khát, máy vi tính, hàng điện tử và linh kiện, dụng cụ văn phòng. Nhà hàng ăn uống. Kinh doanh nhà ở. Xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp. Trang trí nội ngoại thất. San lấp mặt bằng. Dịch vụ môi giới bất động sản. Cho thuê đất. Tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình). Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán, chế biến thủy hải sản, nông sản, lương thực thực phẩm, thực phẩm công nghệ (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Cho thuê xe du lịch. Mua bán mỹ phẩm, đồng hồ, mắt kính, vàng, bạc, đồ trang sức mỹ nghệ. Đại lý ký gửi hàng hóa./.Giảm ngành: Kinh doanh lữ hành nội địa./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật).
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
480890其他纸及纸板
481920非瓦楞折叠盒
844130纸容器制造机
844316柔性版印刷机
846591木材锯床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南490$3.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南517$1.61M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南490$3.41M瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lu An Garment Co., Ltd.越南282$1.10M色织棉布、印刷标签
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南168$393.2K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd.越南64$101.5K染色棉针织布、印刷标签
Minh Phu Corp. Ltd.越南3$13.5K瓦楞纸板、纸张切割机

近期贸易明细

进口(共 490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$228
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$483
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$477
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$80
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$421
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$45
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$44
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$178
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$41
2026-03-11瓦楞纸板Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$82

出口(共 517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$72
2026-07-28瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$68
2026-07-28瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$64
2026-07-28瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$167
2026-07-23瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$21
2026-07-23瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$54
2026-07-23瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$88
2026-07-23瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$29
2026-07-23瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$617
2026-07-06瓦楞纸箱Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$129

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →