Vinh Hang Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì VĩNH HằNG
0
进口笔数
187
出口笔数
$0
进口金额
$256.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702906231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1E8F79 |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 519, tờ bản đồ số 50, tổ 3, Ấp Bưng Riềng, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VĨNH HẰNG |
| 企业英文名称 | VINH HANG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 519, tờ bản đồ số 50, tổ 3, Ấp Bưng Riềng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908007489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $256.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 176 | $238.5K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | 10 | $13.5K | 瓦楞纸箱、其他木制细木工品 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $257 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $320 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $36 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND (MST: 0202068339) | 越南 | $2 |