Quang Phuoc Pumps & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bơm Và Thiết Bị Quang Phước
40
进口笔数
40
出口笔数
$3.38M
进口金额
$72.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-25
最近出口
17
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107488051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7BMEF4 |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà 286, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BƠM VÀ THIẾT BỊ QUANG PHƯỚC |
| 企业英文名称 | QUANG PHUOC PUMPS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 286, đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842433512560 |
| 邮箱 | info@quangphuocpe.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 847982 | 混合机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $2.17M |
| 意大利 | 15 | $457.3K |
| 西班牙 | 2 | $260.8K |
| 新加坡 | 1 | $184.7K |
| 中国 | 11 | $168.4K |
| 印度 | 4 | $96.1K |
| 波兰 | 1 | $30.4K |
| 新西兰 | 2 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $72.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Water Solution Engineering & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $2.61M | 75千瓦以上交流电机、液体计量表 |
| Zilmet S.p.A. | 意大利 | 8 | $312.3K | 其他功能机器、其他硫化橡胶制品 |
| MAC 3 S.p.A. | 意大利 | 3 | $138.1K | 液体流量计、静止变流器 |
| Jiangsu Win Win International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $72.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Lubi Industries LLP | 印度 | 2 | $37.6K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| CNP NM Fire Fighting System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Hydro Vacuum S.A. | 波兰 | 1 | $30.4K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Guangzhou Bedford Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.5K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| FourGroup S.r.l. | 意大利 | 2 | $6.5K | 电力控制板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他离心泵、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $625 |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $756 |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | ZILMET S P A | 意大利 | $227 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-25 | 机械密封件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $8 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $150 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $21 |
| 2026-01-26 | 机械密封件 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $253 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $150 |