Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Hoàng Nguyên
9
进口笔数
104
出口笔数
$96.8K
进口金额
$697.1K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603132876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBFVDJ9 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Tổ 8, Ấp 3, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842518607200 |
| 传真 | 02513845537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $95.1K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $694.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $93.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁废料 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 贱金属配件、其他纸废料 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $424.4K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 16 | $76.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $61.1K | 合金钢无缝管、其他钢铁制品 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 22 | $53.1K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| ICOM Inc. | 越南 | 2 | $21.5K | 金属模具(非注塑) |
| AD TECHNO VIETNAM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 冷轧钢片、造纸机械零件 |
| AD TECHNO VIET NAM Co., Ltd. | 保加利亚 | 1 | $20.2K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-05 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-04 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-15 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-15 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-13 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-05 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $939 |
| 2025-06-05 | 金属模具(非注塑) | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $17.4K |
| 2025-06-05 | 镀锌钢带 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-05 | 金属模具(非注塑) | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $21.3K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $562 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $834 |