Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Hoàng Nguyên

9
进口笔数
104
出口笔数
$96.8K
进口金额
$697.1K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-05进口 $38.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $43.9K · 3 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $40.6K · 8 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $78.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $3.5K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-05进口 $38.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-06进口 $43.9K · 3 笔出口 $14.1K · 6 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $40.6K · 8 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $78.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603132876
企查查编码QVNKBFVDJ9
成立日期2014-01-13
联系地址Tổ 8, Ấp 3, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HOÀNG NGUYÊN
企业英文名称HOANG NGUYEN MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 8, Ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842518607200
传真02513845537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
845430冶金铸造机
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848049金属模具(非注塑)
820810金属加工机刀
730890其他钢铁结构体
732619其他锻钢制品
731824非螺纹钢销
845929非数控钻床
846229数控金属成形机
846261液压压力机
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$95.1K
中国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$694.7K
柬埔寨1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南7$93.3K其他钢铁结构体、其他钢铁废料
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南1$1.8K贱金属配件、其他纸废料
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南28$424.4K热轧钢窄带、镀锌钢带
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南16$76.1K其他钢铁制品、其他铝制品
KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.越南23$61.1K合金钢无缝管、其他钢铁制品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南22$53.1K其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱
ICOM Inc.越南2$21.5K金属模具(非注塑)
AD TECHNO VIETNAM Co., Ltd.越南1$20.2K冷轧钢片、造纸机械零件
AD TECHNO VIET NAM Co., Ltd.保加利亚1$20.2K冷轧钢片、其他钢铁制品
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南4$8.3K贱金属配件、其他钢铁制品
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南4$8.3K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南2$1.3K其他钢铁制品、热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$2.4K
2025-09-05镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$1.8K
2025-08-04镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$3.3K
2025-07-15镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$1.6K
2025-07-15镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$1.6K
2025-06-13镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$1.6K
2025-06-05镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$939
2025-06-05金属模具(非注塑)ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$17.4K
2025-06-05镀锌钢带ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$2.7K
2025-06-05金属模具(非注塑)ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$21.3K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属加工机刀CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM越南$57
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$834
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$524
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$640
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$524
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$562
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$834
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$931
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$640
2026-02-10其他钢铁制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$834

相关企业 · 同类产品

Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →