AD TECHNO VIETNAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AD-TECHNO VIệT NAM
- 邮箱8
40
进口笔数
41
出口笔数
$165.3K
进口金额
$370.6K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-18
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603455203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDD3F91 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AD-TECHNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AD-TECHNO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02513682178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 142.2877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $147.6K |
| 瓦努阿图 | 3 | $9.1K |
| 中国 | 2 | $8.3K |
| 日本 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $291.8K |
| 泰国 | 5 | $48.2K |
| 日本 | 12 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $61.2K | 镀锌钢带、非取向硅钢板 |
| VNP Industrial Mechanical Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $31.6K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| ICOM Inc. | 越南 | 2 | $21.3K | 金属模具(非注塑)、其他印刷品 |
| Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 其他钢铁制品、金属模具(非注塑) |
| Garmco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 铝合金板材 |
| Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 热轧钢板、冷轧钢板 |
| Co. Khi Viet Nguyen Joint Stock Company | 越南 | 5 | $5.5K | 其他铜制品 |
| Cong Ty TNHH Ky Nghe Stand Dragon | 越南 | 2 | $3.7K | 其他铜制品 |
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $872 | 铝合金型材、铝合金板材 |
| V-Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $382 | 不锈钢棒材、非圆不锈钢棒材 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 18 | $190.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| VNP Industrial Mechanical Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $99.1K | 非玻塑灯具零件、铝制紧固件 |
| Eguchi Seiko Die Cast Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.4K | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
| Eguchi Seiko Die-Cast Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.0K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Icom Inc. Hirano Plant | 日本 | 6 | $12.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Eguchi Seiko Die-Cast Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.8K | 其他锌制品、其他铝制品 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 泰国 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| ICOM Inc. | 日本 | 3 | $3.7K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Icom Inc. Hirano Plant | 日本 | 2 | $3.1K | 其他铝制品 |
| Matsunaga Yoshio | 日本 | 1 | $1.3K | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 合金钢扁轧材 | SAIGON STEEL SERVICE & PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-02 | 冷轧钢片 | SAIGON STEEL SERVICE & PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-02 | 冷轧钢片 | SAIGON STEEL SERVICE & PROCESSING CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-03-02 | 合金钢扁轧材 | SAIGON STEEL SERVICE & PROCESSING CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-01-26 | 镀锌钢板 | DAIYU STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $702 |
| 2026-01-26 | 镀锌钢板 | DAIYU STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 镀锌钢板 | DAIYU STEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2025-12-31 | 其他铜制品 | C0NG TY TNHH KY NGHE STAND DRAGON | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-22 | 造纸机械零件 | VNP INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-22 | 造纸机械零件 | VNP INDUSTRIAL MECHANICAL JOINT STOCK CO | 越南 | $669 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 造纸机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 造纸机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 造纸机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 造纸机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-18 | 造纸机械零件 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | NMB MINEBEA THAI LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | NMB MINEBEA THAI LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH TM-DV MT VIET XANH VUNG TAU (MST: 3502499564) | 越南 | $805 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | Eguchi Seiko Die-Cast Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | Eguchi Seiko Die-Cast Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |