Garmco Metals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GARMCO METALS VIệT NAM
- 邮箱501
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
75
进口笔数
22
出口笔数
$2.76M
进口金额
$368.5K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-12-26
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313994751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER152SY |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | (Trong khuôn viên CT TNHH Phát triển BĐS Daiwa House) Lô 1-1&2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GARMCO METALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GARMCO METALS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1-1&2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842513681033 |
| 邮箱 | hcmc@garmco.com |
| 传真 | +842513681034 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 155.2692亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846591 | 木材锯床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.94M |
| 巴林 | 20 | $722.3K |
| 韩国 | 1 | $41.7K |
| 中国台湾 | 1 | $30.7K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
| 瑞士 | 1 | $5.9K |
| 德国 | 9 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $236 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $224.0K |
| 泰国 | 2 | $75.4K |
| 越南 | 13 | $64.0K |
| 巴林 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GARMCO (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $2.46M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Hipre Aluminium Industry (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $103.7K | 铝合金板材、铝板/片/带 |
| Korea Non-Ferrous Metals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.7K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Henan Sinometal Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Suzhou Southeast Aluminium Sheet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 铝合金板材、铝板/片/带 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Tianjin Zhongwang Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GARMCO (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $224.0K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Garmco Metals (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $68.0K | 其他气泵、金属切割锯 |
| Sanko Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.8K | 铝板/片、镀锌钢板 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| AD-TECHNO VIETNAM CO., LTD. | 保加利亚 | 2 | $8.6K | 镀锌钢板、铝合金板材 |
| Garmco Metal (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.4K | 铝合金板材 |
| Gulf Aluminium Rolling Mill B.S.C. | 巴林 | 1 | $5.0K | 其他自动控制仪、齿轮及变速器 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $4.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| AD TECHNO VIET NAM Co., Ltd. | 保加利亚 | 1 | $3.8K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Pretec World Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 铝合金板材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $66 |
| 2024-09-27 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 巴林 | $18.5K |
| 2024-09-27 | 铝板/片 | GARMCO (S) PTE LTD. | 巴林 | $44.6K |
| 2024-09-27 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $128 |
| 2024-09-27 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $140 |
| 2024-09-27 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $20 |
| 2024-09-25 | 铝板/片 | GARMCO (S) PTE LTD. | 巴林 | $3.7K |
| 2024-09-20 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $73 |
| 2024-09-20 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $334 |
| 2024-08-22 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 德国 | $917 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $6.7K |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $984 |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $5.4K |
| 2024-12-26 | 铝板/片 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $837 |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2024-12-26 | 铝板/片/带 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $6.4K |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2024-12-26 | 铝合金板材 | GARMCO (S) PTE LTD. | 新加坡 | $476 |