Garmco Metals Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GARMCO METALS VIệT NAM

75
进口笔数
22
出口笔数
$2.76M
进口金额
$368.5K
出口金额
2024-09-27
最近进口
2024-12-26
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.7K · 3 笔出口 $11.1K · 5 笔2023-10进口 $92.6K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-12进口 $190.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.7K · 1 笔出口 $773 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $152.7K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.1K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.7K · 3 笔出口 $11.1K · 5 笔2023-10进口 $92.6K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-12进口 $190.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.7K · 1 笔出口 $773 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $152.7K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.1K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313994751
企查查编码QVNER152SY
成立日期2016-09-05
联系地址(Trong khuôn viên CT TNHH Phát triển BĐS Daiwa House) Lô 1-1&2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GARMCO METALS VIỆT NAM
企业英文名称GARMCO METALS VIETNAM CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1-1&2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842513681033
邮箱hcmc@garmco.com
传真+842513681034
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本155.2692亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
760692铝合金板材
760691铝板/片/带
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片
760692铝合金板材
611030化纤针织服装
846150金属切割锯
760691铝板/片/带
841480其他气泵
842240包装机械
842790非自走式叉车
846591木材锯床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.94M
巴林20$722.3K
韩国1$41.7K
中国台湾1$30.7K
越南1$6.7K
瑞士1$5.9K
德国9$5.3K
美国1$236

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$224.0K
泰国2$75.4K
越南13$64.0K
巴林1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GARMCO (S) Pte. Ltd.新加坡56$2.46M铝合金板材、铝板/片
Hipre Aluminium Industry (Tianjin) Co., Ltd.中国10$103.7K铝合金板材、铝板/片/带
Korea Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国1$41.7K铝合金板材、铝合金型材
Henan Sinometal Industry Co., Ltd.中国1$41.0K铝板/片、铝合金板材
Suzhou Southeast Aluminium Sheet Co., Ltd.中国2$39.0K铝合金板材、铝板/片/带
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国2$26.6K铝合金板材、铝板/片
Tianjin Zhongwang Aluminium Co., Ltd.中国1$26.3K铝合金板材、铝合金板材
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南2$13.5K其他钢铁制品、其他铝制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GARMCO (S) Pte. Ltd.新加坡6$224.0K铝合金型材、铝合金板材
Garmco Metals (Thai) Co., Ltd.泰国1$68.0K其他气泵、金属切割锯
Sanko Metal Vietnam Co., Ltd.越南1$33.8K铝板/片、镀锌钢板
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$10.2K其他铝制品、其他塑料制品
AD-TECHNO VIETNAM CO., LTD.保加利亚2$8.6K镀锌钢板、铝合金板材
Garmco Metal (Thai) Co., Ltd.泰国1$7.4K铝合金板材
Gulf Aluminium Rolling Mill B.S.C.巴林1$5.0K其他自动控制仪、齿轮及变速器
Nidec Servo Vietnam Corporation越南1$4.2K37.5瓦以下电机、其他风扇
AD TECHNO VIET NAM Co., Ltd.保加利亚1$3.8K冷轧钢片、其他钢铁制品
Pretec World Co., Ltd.越南2$1.2K铝合金板材、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$66
2024-09-27铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.巴林$18.5K
2024-09-27铝板/片GARMCO (S) PTE LTD.巴林$44.6K
2024-09-27铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$128
2024-09-27铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$140
2024-09-27铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$20
2024-09-25铝板/片GARMCO (S) PTE LTD.巴林$3.7K
2024-09-20铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$73
2024-09-20铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$334
2024-08-22铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.德国$917

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$6.7K
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$984
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$2.3K
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$5.4K
2024-12-26铝板/片GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$837
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$3.3K
2024-12-26铝板/片/带GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$6.4K
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$1.5K
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$3.0K
2024-12-26铝合金板材GARMCO (S) PTE LTD.新加坡$476

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Garmco Metals Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →