Pretec World Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

297
进口笔数
198
出口笔数
$368.4K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-26
最近出口
27
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 20 笔出口 $49.1K · 14 笔2023-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $54.3K · 6 笔2023-12进口 $14.7K · 16 笔出口 $57.7K · 10 笔2024-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-02进口 $3.7K · 7 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-03进口 $15.7K · 15 笔出口 $37.9K · 5 笔2024-04进口 $5.2K · 9 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-05进口 $9.4K · 15 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-07进口 $12.3K · 18 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-09进口 $4.1K · 7 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 6 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-11进口 $13.7K · 8 笔出口 $49.5K · 12 笔2024-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-01进口 $12.3K · 7 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-02进口 $5.3K · 9 笔出口 $35.7K · 4 笔2025-03进口 $4.9K · 9 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-04进口 $8.9K · 10 笔出口 $21.4K · 5 笔2025-05进口 $5.5K · 6 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-06进口 $8.0K · 8 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $24.6K · 5 笔2025-08进口 $657 · 2 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-10进口 $8.5K · 9 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-12进口 $10.6K · 12 笔出口 $52.2K · 13 笔2026-01进口 $13.4K · 5 笔出口 $22.6K · 5 笔2026-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $13.1K · 3 笔2026-03进口 $4.8K · 9 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-05进口 $13.8K · 5 笔出口 $28.9K · 4 笔2026-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $27.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 20 笔出口 $49.1K · 14 笔2023-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $54.3K · 6 笔2023-12进口 $14.7K · 16 笔出口 $57.7K · 10 笔2024-01进口 $1.7K · 2 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-02进口 $3.7K · 7 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-03进口 $15.7K · 15 笔出口 $37.9K · 5 笔2024-04进口 $5.2K · 9 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-05进口 $9.4K · 15 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-06进口 $1.6K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-07进口 $12.3K · 18 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-09进口 $4.1K · 7 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 6 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-11进口 $13.7K · 8 笔出口 $49.5K · 12 笔2024-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-01进口 $12.3K · 7 笔出口 $18.7K · 4 笔2025-02进口 $5.3K · 9 笔出口 $35.7K · 4 笔2025-03进口 $4.9K · 9 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-04进口 $8.9K · 10 笔出口 $21.4K · 5 笔2025-05进口 $5.5K · 6 笔出口 $29.1K · 3 笔2025-06进口 $8.0K · 8 笔出口 $37.5K · 4 笔2025-07进口 $1.9K · 3 笔出口 $24.6K · 5 笔2025-08进口 $657 · 2 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-09进口 $1.6K · 3 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-10进口 $8.5K · 9 笔出口 $21.5K · 4 笔2025-11进口 $6.1K · 4 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-12进口 $10.6K · 12 笔出口 $52.2K · 13 笔2026-01进口 $13.4K · 5 笔出口 $22.6K · 5 笔2026-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $13.1K · 3 笔2026-03进口 $4.8K · 9 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-05进口 $13.8K · 5 笔出口 $28.9K · 4 笔2026-06进口 $7.3K · 3 笔出口 $27.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603500022
企查查编码QVNEPDE87Y
成立日期2017-10-23
联系地址Nhà xưởng cho thuê 3-1, đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRETEC WORLD
企业英文名称PRETEC WORLD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Trong quy trình sản xuất, gia công sản phẩm của dự án không thực hiện công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842513681919
邮箱ikeue@pm-t.com
传真02513681929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本71.8909亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
392190非泡沫塑料片
722240不锈钢型材
820790可互换工具
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
854370其他电气设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392190非泡沫塑料片
722240不锈钢型材
680690其他矿物绝缘材料
722011热轧不锈钢
760612铝合金板材
740821黄铜丝
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本159$215.5K
越南118$127.4K
韩国35$18.7K
中国6$2.5K
菲律宾1$1.7K
中国台湾4$1.3K
泰国1$711
法国1$421
俄罗斯1$106
美国1$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本167$1.22M
越南31$37.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMT Corp.日本95$191.7K非泡沫塑料片、金属加工机刀
Pretec World Co., Ltd.越南29$34.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Oriental Star Metal Co., Ltd.越南57$32.7K铝合金型材、铝合金板材
V-Stainless Steel Co., Ltd.越南27$16.1K非圆不锈钢棒材、不锈钢棒材
NH Technology Services Co., Ltd.越南6$8.0K750W以下交流电机、静止变流器
Kamogawa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南12$7.3K金属加工机刀、可互换工具
Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch越南12$7.0K金属加工机刀、可互换工具
Idemitsu Lube Vietnam Co., Ltd.越南7$6.0K非轻质石油、非纺织润滑剂
Idemitsu Vietnam Co., Ltd.越南7$6.0K非轻质石油、非纺织润滑剂
Sodick Vietnam Co., Ltd.越南6$3.1K黄铜丝、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMT Corp.日本167$1.22M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pretec World Co., Ltd.越南29$34.7K铝合金板材、非泡沫塑料片
Thanh Tung Co., Ltd. 2越南1$1.1K其他塑料废料、其他纸废料
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02可互换工具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$44
2026-06-02可互换工具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$45
2026-06-02可互换工具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$28
2026-06-02可互换钻具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$20
2026-06-02可互换钻具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$356
2026-06-02可互换工具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$187
2026-06-02可互换钻具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$120
2026-06-02可互换钻具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$18
2026-06-02可互换钻具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$43
2026-06-02可互换工具Ky Thuat Hung Phuc Co., Ltd.日本$54

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$585
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$210
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$250
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$540
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$125
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$115
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$50
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$540
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$38
2026-06-26其他塑料制品PMT Corp.日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Pretec World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →