Pretec World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRETEC WORLD
289
进口笔数
188
出口笔数
$347.3K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603500022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPDE87Y |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Nhà xưởng cho thuê 3-1, đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRETEC WORLD |
| 企业英文名称 | PRETEC WORLD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Trong quy trình sản xuất, gia công sản phẩm của dự án không thực hiện công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842513681919 |
| 邮箱 | ikeue@pm-t.com |
| 传真 | 02513681929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 71.8909亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 154 | $200.7K |
| 越南 | 116 | $121.5K |
| 韩国 | 34 | $18.3K |
| 中国 | 6 | $2.5K |
| 菲律宾 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 4 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $711 |
| 法国 | 1 | $421 |
| 俄罗斯 | 1 | $106 |
| 美国 | 1 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 158 | $1.17M |
| 越南 | 30 | $36.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMT Corp. | 日本 | 89 | $172.7K | 非泡沫塑料片、金属加工机刀 |
| Pretec World Co., Ltd. | 越南 | 28 | $34.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Oriental Star Metal Co., Ltd. | 越南 | 56 | $32.3K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Misumi Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 5 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
| V-Stainless Steel Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.6K | 不锈钢棒材、非圆不锈钢棒材 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 12 | $7.3K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 12 | $7.0K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Idemitsu Lube Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Idemitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| fa1c76d30648801f495d01f45d492165 | 10 | $5.8K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMT Corp. | 日本 | 142 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PMT CORP | 日本 | 16 | $89.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pretec World Co., Ltd. | 越南 | 28 | $34.0K | 铝合金板材、非泡沫塑料片 |
| Thanh Tung Co., Ltd. 2 | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Thanh Tung 2 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH KY THUAT HUNG PHUC | 日本 | $188 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HUNG PHUC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HUNG PHUC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH KY THUAT HUNG PHUC | 法国 | $299 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH KY THUAT HUNG PHUC | 法国 | $122 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | HUNG PHUC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-03-25 | 其他电气设备 | PMT CORP | 日本 | $4 |
| 2026-03-25 | 其他电气设备 | PMT CORP | 日本 | $4 |
| 2026-03-13 | 铝合金板材 | ORIENTAL STAR METAL CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-03-13 | 铝合金板材 | ORIENTAL STAR METAL CO LTD | 韩国 | $387 |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $66 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $19 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $308 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $140 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $78 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $260 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | PMT CORP | 日本 | $1.1K |