Uzin Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UZIN METAL
260
进口笔数
74
出口笔数
$19.40M
进口金额
$657.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603618391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP05Y42Q |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UZIN METAL |
| 企业英文名称 | UZIN METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 2, Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842512814527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 231.025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 846693 | 机床零件 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721069 | 镀铝钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 259 | $19.40M |
| 韩国 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $657.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UZIN Co., Ltd. | 中国 | 188 | $12.62M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Uzin Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $2.68M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Tian Hong International Industrial Ltd. | 中国 | 18 | $1.53M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Yoojin Metal Solution Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.05M | 铝板/片、铝合金板材 |
| TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 6 | $879.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| TOPRO SOURCE PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $190.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| YJ Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.6K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Anhui Wonderful Wall Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $141.4K | 铝合金板材、铝板/片/带 |
| YOOJIN METAL SOLUTION CO LTD | 中国 | 2 | $62.2K | 其他不锈钢板、电动叉车 |
| Uzin Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $28.0K | 铝合金板材、其他离心泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 44 | $406.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 12 | $116.1K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 7 | $106.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 非瓦楞折叠盒、其他工业用纺织品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $268 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他耐火陶瓷 | UZIN CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 耐火混合料 | UZIN CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他耐火陶瓷 | UZIN CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 冶金机械零件 | UZIN CO., LTD | 中国 | $950 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.0K |