Uzin Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 铝板/片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UZIN METAL

260
进口笔数
74
出口笔数
$19.40M
进口金额
$657.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.0K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $443.5K · 7 笔出口 $45.8K · 4 笔2023-11进口 $390.8K · 7 笔出口 $53.9K · 6 笔2023-12进口 $229.9K · 6 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-01进口 $612.8K · 8 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-02进口 $301.1K · 3 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-03进口 $325.8K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-04进口 $262.8K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-05进口 $674.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $646.1K · 8 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $391.0K · 6 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-08进口 $881.2K · 12 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $282.3K · 5 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-10进口 $863.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $898.6K · 14 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-12进口 $686.7K · 7 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-01进口 $265.1K · 7 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-02进口 $446.1K · 7 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-03进口 $166.8K · 4 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-04进口 $357.9K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $168.9K · 4 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-06进口 $264.3K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $367.5K · 5 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-08进口 $630.9K · 9 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-09进口 $295.4K · 4 笔出口 $725 · 1 笔2025-10进口 $301.8K · 4 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $733.0K · 12 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $751.1K · 10 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-01进口 $458.7K · 4 笔出口 $25.4K · 3 笔2026-02进口 $451.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.75M · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $1.16M · 9 笔出口 $17.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.0K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $443.5K · 7 笔出口 $45.8K · 4 笔2023-11进口 $390.8K · 7 笔出口 $53.9K · 6 笔2023-12进口 $229.9K · 6 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-01进口 $612.8K · 8 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-02进口 $301.1K · 3 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-03进口 $325.8K · 9 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-04进口 $262.8K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-05进口 $674.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $646.1K · 8 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $391.0K · 6 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-08进口 $881.2K · 12 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $282.3K · 5 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-10进口 $863.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $898.6K · 14 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-12进口 $686.7K · 7 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-01进口 $265.1K · 7 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-02进口 $446.1K · 7 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-03进口 $166.8K · 4 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-04进口 $357.9K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $168.9K · 4 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-06进口 $264.3K · 6 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $367.5K · 5 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-08进口 $630.9K · 9 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-09进口 $295.4K · 4 笔出口 $725 · 1 笔2025-10进口 $301.8K · 4 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $733.0K · 12 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-12进口 $751.1K · 10 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-01进口 $458.7K · 4 笔出口 $25.4K · 3 笔2026-02进口 $451.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.75M · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $1.16M · 9 笔出口 $17.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603618391
企查查编码QVNP05Y42Q
成立日期2019-01-08
联系地址Đường Nguyễn Ái Quốc, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UZIN METAL
企业英文名称UZIN METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Ái Quốc, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 2, Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842512814527
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本231.025亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760611铝板/片
760612铝合金板材
760711铝箔
760691铝板/片/带
392010乙烯聚合物塑料
740921黄铜带材
846693机床零件
722020冷轧不锈钢
680510织物基研磨粉
721990其他不锈钢板

出口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
740921黄铜带材
760612铝合金板材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721069镀铝钢板
722020冷轧不锈钢
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国259$19.40M
韩国1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$657.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UZIN Co., Ltd.中国188$12.62M铝板/片、铝合金板材
Uzin Co., Ltd.韩国18$2.68M铝板/片、铝合金板材
Tian Hong International Industrial Ltd.中国18$1.53M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Yoojin Metal Solution Co., Ltd.中国12$1.05M铝板/片、铝合金板材
TIAN HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD中国香港6$879.7K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
TOPRO SOURCE PTE. LTD.新加坡2$190.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
YJ Co., Ltd.中国5$169.6K冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板
Anhui Wonderful Wall Science & Technology Corp., Ltd.中国4$141.4K铝合金板材、铝板/片/带
YOOJIN METAL SOLUTION CO LTD中国2$62.2K其他不锈钢板、电动叉车
Uzin Co., Ltd.加拿大2$28.0K铝合金板材、其他离心泵

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南44$406.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南12$116.1K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南7$106.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hong IK Vina Co., Ltd.越南2$13.6K非瓦楞折叠盒、其他工业用纺织品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南7$13.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitec Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$268其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$1.8K
2026-04-29其他耐火陶瓷UZIN CO., LTD中国$2.0K
2026-04-29耐火混合料UZIN CO., LTD中国$1.6K
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$465
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$1.5K
2026-04-29其他耐火陶瓷UZIN CO., LTD中国$800
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$465
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$1.5K
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$200
2026-04-29冶金机械零件UZIN CO., LTD中国$950

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$2.3K
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$1.9K
2026-04-220.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$2.0K
2026-04-030.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$3.3K
2026-04-030.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$6.0K
2026-04-030.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$2.3K
2026-03-130.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$1.0K
2026-03-130.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$1.9K
2026-01-290.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$2.3K
2026-01-290.5-1mm冷轧不锈钢板FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Uzin Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →