Dai Hoang Phat Environmental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đại Hoàng Phát

50
进口笔数
0
出口笔数
$96.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603167269
企查查编码QVNDXP9D5D
成立日期2014-04-08
联系地址Tổ 38, ấp 5, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG ĐẠI HOÀNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 38, ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84977088086
邮箱domuoi.moitruongxanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
800700其他锡制品
441520木托盘
760200铝废料
400400橡胶废碎料
720421不锈钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$93.3K
中国6$2.8K
日本1$31

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanyi Vietnam Electronics Co., Ltd.越南22$64.5K通信设备零件、其他钢铁废料
NOX ASEAN Co., Ltd.越南14$20.2KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.越南8$9.0K镀锌钢带、其他钢铁废料
AD-TECHNO VIETNAM CO., LTD.保加利亚1$1.1K造纸机械零件、其他钢铁废料
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南1$8801000伏以下插头插座、电器装置零件
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南2$195非LED电灯装置、LED灯具
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$83不锈钢焊管、无缝钢管
AD TECHNO VIET NAM Co., Ltd.保加利亚1$60造纸机械零件、其他钢铁制品
247bfa7445ba807e900a081bd77aa0211$31

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$5.3K
2026-04-23其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.7K
2026-04-23其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$5.3K
2026-04-23其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.7K
2026-04-07其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.7K
2026-04-07其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.7K
2026-03-27其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$2.0K
2026-03-27其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$2.2K
2026-03-27其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$3.3K
2026-03-12其他钢铁废料QUANYI VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dai Hoang Phat Environmental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →