Dai Hoang Phat Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đại Hoàng Phát
104
进口笔数
0
出口笔数
$202.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603167269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXP9D5D |
| 成立日期 | 2014-04-08 |
| 联系地址 | Tổ 38, ấp 5, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG ĐẠI HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 38, ấp An Lợi, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84977088086 |
| 邮箱 | domuoi.moitruongxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 760200 | 铝废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $199.8K |
| 中国 | 6 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $150.5K | 通信设备零件、其他钢铁废料 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 28 | $38.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
| Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 镀锌钢带、其他钢铁废料 |
| AD TECHNO VIETNAM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $390 | 非LED电灯装置、LED灯具 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $166 | 不锈钢焊管、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-25 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁废料 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |