Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 645 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phạm Chiến Công
645
进口笔数
643
出口笔数
$8.95M
进口金额
$75.68M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304485740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6UY0NM |
| 成立日期 | 2006-07-25 |
| 联系地址 | 275 Lê Đình Chi, ấp 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHẠM CHIẾN CÔNG |
| 企业英文名称 | PHAM CHIEN CONG PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 275 Lê Đình Chi, ấp 13, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837680628 |
| 邮箱 | phamchiencong@gmail.com |
| 传真 | 02837680809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 643 | $8.91M |
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 中国台湾 | 1 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 643 | $75.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 468 | $5.23M | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $3.68M | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Anhui North Electro Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他离心机、医用消毒器 |
| JU YANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.0K | 其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 460 | $71.60M | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 183 | $4.08M | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 645)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $908 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $366 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $991 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $936 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |