Dai Chi Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Dai Chi
110
进口笔数
365
出口笔数
$155.5K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313838752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQAXKP4 |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Văn Tạo, ấp 1, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DAI CHI |
| 企业英文名称 | DAI CHI TRADING SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Văn Tạo, ấp 24, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84906990187 |
| 邮箱 | companydaichi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $80.5K |
| 中国 | 35 | $33.8K |
| 中国台湾 | 47 | $25.8K |
| 美国 | 27 | $6.2K |
| 瑞典 | 10 | $4.2K |
| 以色列 | 7 | $1.3K |
| 德国 | 5 | $1.2K |
| 印度 | 4 | $1.0K |
| 泰国 | 3 | $588 |
| 印度尼西亚 | 1 | $529 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 362 | $1.16M |
| 日本 | 6 | $7.2K |
| 中国 | 3 | $4.6K |
| 韩国 | 3 | $3.5K |
| 中国台湾 | 3 | $2.5K |
| 以色列 | 2 | $975 |
| 新加坡 | 2 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | 82 | $95.9K | 可互换钻具、陶瓷磨轮 |
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.8K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Nisshin Co., Ltd. | 日本 | 6 | $9.8K | 可互换车削工具、饱和无环烃 |
| GOODWELD CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $8.0K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| 7 LEADERS CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $8.0K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Trusco Nakayama Corp. | 日本 | 1 | $4.1K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| LEADERS CORP. | 中国台湾 | 3 | $3.6K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| ZVL - LOZISKA, S.R.O. | 斯洛伐克 | 1 | $1.2K | 滚针轴承 |
| Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 美国 | 2 | $263 | 纸基研磨料 |
| Fujikawa Kikai Kougou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127 | 其他擦亮剂、金刚石砂轮 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $288.6K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 76 | $272.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 80 | $222.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 25 | $108.3K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Pronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $78.5K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 20 | $54.1K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 22 | $49.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 22 | $21.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.1K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $172 |
| 2026-04-22 | 手工锤 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-22 | 手工锤 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-22 | 手工锤 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-04-22 | 手工锤 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd. | 日本 | $32 |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $445 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $303 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $707 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $406 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $472 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $111 |