Dai Chi Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Dai Chi

110
进口笔数
365
出口笔数
$155.5K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $25.5K · 9 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-11进口 $8.2K · 5 笔出口 $26.9K · 5 笔2023-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $28.1K · 9 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $24.6K · 8 笔2024-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $21.0K · 9 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $17.1K · 7 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $25.4K · 10 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $16.3K · 7 笔2024-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $22.9K · 10 笔2024-08进口 $3.3K · 4 笔出口 $22.1K · 9 笔2024-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $26.5K · 13 笔2024-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $31.3K · 12 笔2024-11进口 $10.3K · 6 笔出口 $34.1K · 9 笔2024-12进口 $5.3K · 3 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $29.3K · 8 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $29.2K · 9 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $27.2K · 11 笔2025-04进口 $2.3K · 3 笔出口 $27.8K · 12 笔2025-05进口 $5.1K · 4 笔出口 $27.9K · 9 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $50.9K · 11 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $41.2K · 11 笔2025-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $55.2K · 12 笔2025-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $61.6K · 16 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $40.1K · 9 笔2025-11进口 $649 · 1 笔出口 $42.9K · 10 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $36.2K · 11 笔2026-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $46.3K · 9 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.2K · 9 笔2026-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $36.9K · 12 笔2026-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $51.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $25.5K · 9 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $18.6K · 6 笔2023-11进口 $8.2K · 5 笔出口 $26.9K · 5 笔2023-12进口 $3.7K · 3 笔出口 $28.1K · 9 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $24.6K · 8 笔2024-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $21.0K · 9 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $17.1K · 7 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $25.4K · 10 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $16.3K · 7 笔2024-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $22.9K · 10 笔2024-08进口 $3.3K · 4 笔出口 $22.1K · 9 笔2024-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $26.5K · 13 笔2024-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $31.3K · 12 笔2024-11进口 $10.3K · 6 笔出口 $34.1K · 9 笔2024-12进口 $5.3K · 3 笔出口 $19.8K · 10 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $29.3K · 8 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $29.2K · 9 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $27.2K · 11 笔2025-04进口 $2.3K · 3 笔出口 $27.8K · 12 笔2025-05进口 $5.1K · 4 笔出口 $27.9K · 9 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $50.9K · 11 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $41.2K · 11 笔2025-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $55.2K · 12 笔2025-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $61.6K · 16 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $40.1K · 9 笔2025-11进口 $649 · 1 笔出口 $42.9K · 10 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $36.2K · 11 笔2026-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $46.3K · 9 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.2K · 9 笔2026-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $36.9K · 12 笔2026-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $51.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313838752
企查查编码QVNNQAXKP4
成立日期2016-06-01
联系地址23 Nguyễn Văn Tạo, ấp 1, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DAI CHI
企业英文名称DAI CHI TRADING SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Nguyễn Văn Tạo, ấp 24, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84906990187
邮箱companydaichi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
820780可互换车削工具
680421金刚石砂轮
621010毡呢无纺服装

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
680530研磨粉/粒
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
680422陶瓷磨轮
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$80.5K
中国35$33.8K
中国台湾47$25.8K
美国27$6.2K
瑞典10$4.2K
以色列7$1.3K
德国5$1.2K
印度4$1.0K
泰国3$588
印度尼西亚1$529

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南362$1.16M
日本6$7.2K
中国3$4.6K
韩国3$3.5K
中国台湾3$2.5K
以色列2$975
新加坡2$175

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本82$95.9K可互换钻具、陶瓷磨轮
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.中国7$22.8K可互换钻具、铣削工具
Nisshin Co., Ltd.日本6$9.8K可互换车削工具、饱和无环烃
GOODWELD CORP ORATION中国台湾3$8.0K包覆焊条、药芯焊丝
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾5$8.0K可互换钻具、可互换钻孔工具
Trusco Nakayama Corp.日本1$4.1K不可调扳手、钳子镊子
LEADERS CORP.中国台湾3$3.6K可互换工具、金属加工机刀
ZVL - LOZISKA, S.R.O.斯洛伐克1$1.2K滚针轴承
Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.美国2$263纸基研磨料
Fujikawa Kikai Kougou Co., Ltd.中国2$127其他擦亮剂、金刚石砂轮

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南42$288.6K热轧钢窄带、镀锌钢带
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南76$272.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南80$222.3K电动机及零件、其他钢铁制品
ASUZAC Co., Ltd.越南25$108.3K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Pronics Vietnam Co., Ltd.越南14$78.5K其他饱和聚酯、聚甲醛
Nidec Servo Vietnam Corporation越南20$54.1K37.5瓦以下电机、其他风扇
Nidec Vietnam Corporation越南22$49.8K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd.越南8$22.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南22$21.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南15$14.1K其他塑料制品、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22研磨粉/粒Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$172
2026-04-22陶瓷磨轮Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$32
2026-04-22研磨粉/粒Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$124
2026-04-22研磨粉/粒Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$124
2026-04-22研磨粉/粒Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$172
2026-04-22手工锤Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$35
2026-04-22手工锤Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$34
2026-04-22手工锤Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$34
2026-04-22手工锤Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$35
2026-04-22陶瓷磨轮Fujikawa Kikai Kogyu Co., Ltd.日本$32

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$445
2026-04-23研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$80
2026-04-23陶瓷磨轮CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$303
2026-04-23钢铁钉及U形钉ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$23
2026-04-23研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$707
2026-04-23研磨粉/粒ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$406
2026-04-23研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$40
2026-04-23陶瓷磨轮ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$50
2026-04-23研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$472
2026-04-23研磨粉/粒ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$111

相关企业 · 同类产品

Dai Chi Trading Service & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →