Quang Minh Thinh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí QUANG MINH THịNH
15
进口笔数
73
出口笔数
$162.9K
进口金额
$356.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603795312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PQ3PET |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 23A, tổ 32, KP Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUANG MINH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23A, Tổ 32, KP Long Đức, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84385330660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $162.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $356.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $162.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $227.6K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 22 | $62.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 21 | $58.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 不锈钢棒材 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-08 | 不锈钢棒材 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $15.0K |
| 2026-03-16 | 不锈钢棒材 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $13.0K |
| 2025-09-25 | 不锈钢棒材 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $13.8K |
| 2025-05-26 | 不锈钢棒材 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $14.1K |
| 2023-11-06 | 热轧钢板 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $6.6K |
| 2023-10-25 | 热轧钢板 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $11.4K |
| 2023-09-25 | 热轧钢板 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $10.6K |
| 2023-08-23 | 热轧钢板 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $5.8K |
| 2023-07-25 | 热轧钢板 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $9.9K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $975 |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $302 |