VJCO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 802 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VJCO

802
进口笔数
1
出口笔数
$58.46M
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-04
最近出口
47
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.45M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.24M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.35M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.37M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.65M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.82M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.72M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.18M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $871.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.98M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $923.2K · 22 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-04进口 $587.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $317.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $694.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $957.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $764.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $957.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.97M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $177.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.45M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.24M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.58M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.35M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.37M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.00M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.65M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.82M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.72M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.65M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.18M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $871.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.98M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $923.2K · 22 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-04进口 $587.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $317.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.10M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $694.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $957.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $764.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $957.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.97M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102972068
企查查编码QVNMM0N73V
成立日期2008-10-10
联系地址Số 25, ngõ 205 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VJCO
企业英文名称VJCO GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, ngõ 205 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话02433669111
邮箱vjcovn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720852热轧钢板
720853热轧钢板
720854热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720838热轧钢卷
720837热轧钢卷
720839热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720826热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本698$43.79M
中国65$11.19M
中国台湾17$1.32M
印度4$737.0K
欧盟7$502.4K
英国5$465.3K
韩国5$283.4K
比利时2$137.9K
缅甸1$45.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R&K Trading Co., Ltd.日本265$25.10M热轧钢卷、热轧钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国31$6.19M热轧钢卷、热轧钢卷
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本135$5.52M镀锌钢板、冷轧钢卷
Haneda Kosan Co., Ltd.日本55$2.37M热轧钢卷、热轧钢板
Taiyo Co., Ltd.日本23$1.32M热轧钢板、涂层钢板
Thanks Corp. Corporation日本33$1.27M热轧钢卷、镀锌钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本38$1.23M热轧钢板、热轧钢板
Sun Marix Co., Ltd.日本27$1.21M镀锌钢板、冷轧钢卷
Metax Corp.日本22$898.0K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Sankou Co., Ltd.日本25$688.6K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Industry韩国1$20.4K熏制虾类、鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 802)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$28.1K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$29.5K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$59.9K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$29.5K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$28.1K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$29.5K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$70.2K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$29.5K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$59.9K
2026-04-2810mm以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$70.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-04其他冷冻蔬菜Best Industry韩国$20.4K

相关企业 · 同类产品

VJCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →