VJCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 802 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VJCO
802
进口笔数
1
出口笔数
$58.46M
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-04
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102972068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM0N73V |
| 成立日期 | 2008-10-10 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 205 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VJCO |
| 企业英文名称 | VJCO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 205 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02433669111 |
| 邮箱 | vjcovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 698 | $43.79M |
| 中国 | 65 | $11.19M |
| 中国台湾 | 17 | $1.32M |
| 印度 | 4 | $737.0K |
| 欧盟 | 7 | $502.4K |
| 英国 | 5 | $465.3K |
| 韩国 | 5 | $283.4K |
| 比利时 | 2 | $137.9K |
| 缅甸 | 1 | $45.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 265 | $25.10M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 31 | $6.19M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 135 | $5.52M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 55 | $2.37M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Taiyo Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.32M | 热轧钢板、涂层钢板 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 33 | $1.27M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 38 | $1.23M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.21M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Metax Corp. | 日本 | 22 | $898.0K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 25 | $688.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Industry | 韩国 | 1 | $20.4K | 熏制虾类、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 802)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $59.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $70.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他冷冻蔬菜 | Best Industry | 韩国 | $20.4K |