Minh Viet Engineering & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 795 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và XâY LắP MINH VIệT

795
进口笔数
184
出口笔数
$24.70M
进口金额
$44.88M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-14
最近出口
113
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.20M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.4K · 14 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-12进口 $402.6K · 20 笔出口 $596.7K · 7 笔2024-01进口 $201.9K · 11 笔出口 $472.6K · 5 笔2024-02进口 $79.7K · 10 笔出口 $372.5K · 3 笔2024-03进口 $228.6K · 10 笔出口 $1.14M · 6 笔2024-04进口 $505.6K · 16 笔出口 $865.3K · 4 笔2024-05进口 $61.8K · 6 笔出口 $606.6K · 4 笔2024-06进口 $196.7K · 10 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-07进口 $382.8K · 11 笔出口 $2.59M · 12 笔2024-08进口 $444.6K · 6 笔出口 $226.6K · 4 笔2024-09进口 $954.5K · 21 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $280.9K · 14 笔出口 $811.4K · 9 笔2024-11进口 $677.7K · 29 笔出口 $68.1K · 2 笔2024-12进口 $2.84M · 48 笔出口 $631.3K · 7 笔2025-01进口 $465.9K · 17 笔出口 $1.23M · 5 笔2025-02进口 $740.2K · 31 笔出口 $556.3K · 5 笔2025-03进口 $765.1K · 18 笔出口 $1.39M · 7 笔2025-04进口 $705.8K · 23 笔出口 $2.20M · 4 笔2025-05进口 $349.0K · 15 笔出口 $161.1K · 5 笔2025-06进口 $456.9K · 26 笔出口 $1.98M · 6 笔2025-07进口 $947.6K · 25 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-08进口 $257.5K · 16 笔出口 $632.7K · 6 笔2025-09进口 $403.5K · 20 笔出口 $3.30M · 2 笔2025-10进口 $1.15M · 22 笔出口 $310.4K · 1 笔2025-11进口 $1.41M · 26 笔出口 $3.34M · 1 笔2025-12进口 $110.7K · 8 笔出口 $4.20M · 8 笔2026-01进口 $365.3K · 17 笔出口 $872.2K · 4 笔2026-02进口 $225.5K · 12 笔出口 $78.2K · 2 笔2026-03进口 $665.1K · 22 笔出口 $2.15M · 3 笔2026-04进口 $1.02M · 19 笔出口 $2.97M · 7 笔2026-05进口 $1.18M · 27 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-06进口 $1.52M · 41 笔出口 $1.66M · 6 笔2026-07进口 $1.44M · 28 笔出口 $1.90M · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.4K · 14 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-12进口 $402.6K · 20 笔出口 $596.7K · 7 笔2024-01进口 $201.9K · 11 笔出口 $472.6K · 5 笔2024-02进口 $79.7K · 10 笔出口 $372.5K · 3 笔2024-03进口 $228.6K · 10 笔出口 $1.14M · 6 笔2024-04进口 $505.6K · 16 笔出口 $865.3K · 4 笔2024-05进口 $61.8K · 6 笔出口 $606.6K · 4 笔2024-06进口 $196.7K · 10 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-07进口 $382.8K · 11 笔出口 $2.59M · 12 笔2024-08进口 $444.6K · 6 笔出口 $226.6K · 4 笔2024-09进口 $954.5K · 21 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $280.9K · 14 笔出口 $811.4K · 9 笔2024-11进口 $677.7K · 29 笔出口 $68.1K · 2 笔2024-12进口 $2.84M · 48 笔出口 $631.3K · 7 笔2025-01进口 $465.9K · 17 笔出口 $1.23M · 5 笔2025-02进口 $740.2K · 31 笔出口 $556.3K · 5 笔2025-03进口 $765.1K · 18 笔出口 $1.39M · 7 笔2025-04进口 $705.8K · 23 笔出口 $2.20M · 4 笔2025-05进口 $349.0K · 15 笔出口 $161.1K · 5 笔2025-06进口 $456.9K · 26 笔出口 $1.98M · 6 笔2025-07进口 $947.6K · 25 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-08进口 $257.5K · 16 笔出口 $632.7K · 6 笔2025-09进口 $403.5K · 20 笔出口 $3.30M · 2 笔2025-10进口 $1.15M · 22 笔出口 $310.4K · 1 笔2025-11进口 $1.41M · 26 笔出口 $3.34M · 1 笔2025-12进口 $110.7K · 8 笔出口 $4.20M · 8 笔2026-01进口 $365.3K · 17 笔出口 $872.2K · 4 笔2026-02进口 $225.5K · 12 笔出口 $78.2K · 2 笔2026-03进口 $665.1K · 22 笔出口 $2.15M · 3 笔2026-04进口 $1.02M · 19 笔出口 $2.97M · 7 笔2026-05进口 $1.18M · 27 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-06进口 $1.52M · 41 笔出口 $1.66M · 6 笔2026-07进口 $1.44M · 28 笔出口 $1.90M · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3502273119
企查查编码QVN3HVG5E4
成立日期2015-01-13
联系地址Đường số 5 Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY LẮP MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIET ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842543807586
邮箱info@minhviet-ec.com
传真+842543807589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
853690其他电路开关装置
731816螺纹螺母
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
730820钢结构及塔架
730830钢铁门窗
940690非木预制建筑
842531电动绞车
847979非机场登机桥
853710电力控制板
730900钢制容器(>300升)
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰333$11.17M
中国294$6.66M
越南8$1.25M
挪威91$954.5K
德国106$842.8K
欧盟22$801.2K
英国37$596.0K
法国6$578.4K
美国12$330.9K
克罗地亚11$307.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威36$14.99M
越南47$12.43M
澳大利亚34$6.70M
卡塔尔7$3.06M
比利时9$1.23M
英国5$630.9K
阿联酋1$614.0K
新加坡3$598.7K
丹麦13$586.9K
意大利6$427.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seaonics AS波兰282$9.95M其他钢铁制品、其他塑料制品
Seaonics AS挪威162$3.49M其他钢铁制品、其他塑料制品
GNEE STEEL CO., LIMITED中国香港70$1.58M10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
BRADEN IBERIA S.L.西班牙13$1.37M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hydramec Offshore英国30$716.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Karl International Pte. Ltd.新加坡14$433.3K10mm以上热轧钢板、80毫米以上U型钢
Changshu Fengyang Special Steel Co., Ltd.中国15$251.8K合金钢棒材、不锈钢圆棒
Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国34$212.5K焊接钢管、钢铁脚手架支柱
AMI Marine International Pte. Ltd.新加坡17$83.9K电力控制板、绝缘电线
Seaonics AS德国25$52.1K不锈钢管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seaonics AS挪威34$14.52M其他钢铁结构体、钢结构及塔架
Seaonics AS越南40$11.46M其他钢铁结构体、钢结构及塔架
Inteforge Pty Ltd澳大利亚24$5.29M其他钢铁结构体、其他玻璃纤维
Iluka Rare Earths Pty Ltd澳大利亚4$1.41M其他螺纹紧固件、温控处理设备
John Cockerill S.A.比利时9$1.23M锅炉零件、其他钢铁结构体
Qatar Energy LNG卡塔尔3$949.3K塑料管件、阀门龙头
Hydramec Offshore Hydraulic Systems Ltd.越南6$818.0K非木预制建筑
Liftra Aps丹麦14$717.5K其他钢铁结构体、非螺纹垫圈
Hydramec Offshore英国3$615.8K其他钢铁结构体、电动绞车
Tenova S.p.A.意大利3$353.0K其他钢铁结构体、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 795)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28不锈钢丝Seaonics AS越南$296
2026-07-28电器装置零件Seaonics AS挪威$9
2026-07-28不锈钢管件Seaonics AS挪威$253
2026-07-28其他电路开关装置Seaonics AS波兰$617
2026-07-28金属标牌Seaonics AS越南$69
2026-07-28电器装置零件Seaonics AS挪威$25
2026-07-28不锈钢管件Seaonics AS挪威$28
2026-07-28阀门龙头Seaonics AS波兰$137
2026-07-28金属标牌Seaonics AS越南$349
2026-07-28其他塑料制品Seaonics AS挪威$23

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14其他钢铁制品SHINTECH LOUISIANA, LLC美国$0
2026-07-29其他钢铁结构体Liftra Aps丹麦$146.1K
2026-07-27其他钢铁制品SMS Group S.p.A.意大利$14.0K
2026-07-25其他钢铁结构体Liftra Aps丹麦$19.3K
2026-07-23非机场登机桥Seaonics AS挪威$1.71M
2026-07-07其他测量仪器Seaonics AS挪威$16.4K
2026-06-25其他钢铁结构体Iluka Rare Earths Pty Ltd—$208.5K
2026-06-25其他钢铁结构体Iluka Rare Earths Pty Ltd—$605.7K
2026-06-25其他钢铁结构体Iluka Rare Earths Pty Ltd—$58.1K
2026-06-25其他钢铁结构体Iluka Rare Earths Pty Ltd—$137.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Engineering & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →