Transport & Metal Materials Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Kim Khí Vật Tư Và Vận Tải
33
进口笔数
0
出口笔数
$810.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101092102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XY2995 |
| 成立日期 | 2001-01-12 |
| 联系地址 | Số 64, phố Vĩnh Tuy, tổ 1, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH KIM KHÍ VẬT TƯ VÀ VẬN TẢI |
| 企业英文名称 | TRANSPORT AND METAL MATERIALS BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, phố Vĩnh Tuy, tổ 1, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438628448 |
| 传真 | 8628448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $810.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $520.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Meansasia Mould Steel & Tooling Co., Ltd. | 中国 | 11 | $290.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |