Ngoc Thang Trading & Building Materials Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH VậT LIệU XâY DựNG Và THươNG MạI NGọC THắNG
238
进口笔数
0
出口笔数
$153.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102028558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKN2CNS |
| 成立日期 | 2006-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 67, ngõ 332, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC THẮNG |
| 企业英文名称 | NGOC THANG TRADING AND BUILDING MATERIALS BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67, ngõ 332, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842439614480 |
| 邮箱 | ngocthang18022@gmail.com |
| 传真 | +84936362212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $151.72M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.05M |
| 马来西亚 | 1 | $500.3K |
| 日本 | 1 | $146.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 65 | $51.42M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $27.84M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $10.20M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $8.89M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 7 | $4.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.34M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| HG Sure Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.65M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| TSSN International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.58M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.06M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Guangxi Liuzhou Iron and Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.47M | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $156.5K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $110.1K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $156.5K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $110.1K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $264.6K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-29 | 热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $264.6K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $201.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $201.7K |