Ngoc Thang Trading & Building Materials Business Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH VậT LIệU XâY DựNG Và THươNG MạI NGọC THắNG
264
进口笔数
0
出口笔数
$167.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
54
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102028558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKN2CNS |
| 成立日期 | 2006-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 67, ngõ 332, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC THẮNG |
| 企业英文名称 | NGOC THANG TRADING AND BUILDING MATERIALS BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67, ngõ 332, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842439614480 |
| 邮箱 | ngocthang18022@gmail.com |
| 传真 | +84936362212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $166.03M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.05M |
| 马来西亚 | 1 | $500.3K |
| 日本 | 1 | $146.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 68 | $52.83M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 40 | $27.84M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $10.98M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 16 | $9.45M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $6.79M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | 7 | $5.39M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国香港 | 8 | $4.44M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 7 | $4.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HG Sure Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.65M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG | 美国 | 6 | $2.82M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $61.3K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $54.7K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $59.1K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $52.5K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $59.1K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $102.9K |
| 2026-07-30 | 10mm以上热轧钢板 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $119.1K |
| 2026-07-29 | 热轧钢条<14mm | Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $458.5K |
| 2026-07-29 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO., LIMITED | 中国 | $160.5K |