AIG Holdings Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AIG HOLDINGS
44
进口笔数
342
出口笔数
$1.07M
进口金额
$614.2K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107099640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFAS4RP |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 9 tòa nhà 3D, số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AIG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | AIG HOLDINGS JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 tòa nhà 3D, số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0962305911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $825.9K |
| 韩国 | 8 | $155.6K |
| 德国 | 6 | $59.6K |
| 越南 | 5 | $24.4K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $602.4K |
| 日本 | 2 | $8.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OEMETA (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $825.8K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Hanjung Oil & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $150.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Haimer Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $59.6K | 机床零件附件、机床零件 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Dr Spindle | 韩国 | 1 | $4.8K | 传动轴及曲柄 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Pragati Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.4K | 机床零件8456-8465、机床零件 |
| Nanning Dayao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $106.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $95.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 28 | $75.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $68.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 30 | $64.3K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $60.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $25.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $20.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.7K | 金属加工机刀、非可锻铸铁件 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-17 | 机床零件附件 | HAIMER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $150 |
| 2025-03-17 | 机床零件附件 | HAIMER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $280 |
| 2025-03-17 | 机床零件附件 | HAIMER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $600 |
| 2025-03-17 | 机床零件附件 | HAIMER SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $150 |
| 2024-12-06 | 润滑油添加剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-06 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $846 |
| 2024-12-06 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-12-06 | 其他润滑剂 | OEMETA (WUHAN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $695 |
| 2026-03-26 | 可互换钻具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-03-26 | 可互换钻具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶地板 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-03-26 | 机床零件附件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-29 | 金属加工机刀 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-01-29 | 金属加工机刀 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-01-28 | 金属加工机刀 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | — | $784 |
| 2026-01-28 | 金属加工机刀 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | — | $531 |