AIG Holdings Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AIG HOLDINGS

44
进口笔数
342
出口笔数
$1.07M
进口金额
$614.2K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-09进口 $64.0K · 5 笔出口 $16.5K · 13 笔2023-10进口 $42.0K · 3 笔出口 $12.2K · 11 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $18.8K · 10 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $9.8K · 8 笔2024-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-02进口 $68.3K · 1 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-03进口 $42.1K · 4 笔出口 $37.8K · 11 笔2024-04进口 $90.0K · 3 笔出口 $31.0K · 14 笔2024-05进口 $80.7K · 3 笔出口 $33.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2024-07进口 $35.6K · 1 笔出口 $33.2K · 12 笔2024-08进口 $93.1K · 3 笔出口 $27.1K · 12 笔2024-09进口 $68.2K · 2 笔出口 $29.5K · 13 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $29.0K · 15 笔2024-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $16.1K · 11 笔2024-12进口 $37.6K · 1 笔出口 $20.7K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.4K · 1 笔出口 $15.1K · 6 笔2023-09进口 $64.0K · 5 笔出口 $16.5K · 13 笔2023-10进口 $42.0K · 3 笔出口 $12.2K · 11 笔2023-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $18.8K · 10 笔2023-12进口 $67.6K · 2 笔出口 $9.8K · 8 笔2024-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-02进口 $68.3K · 1 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-03进口 $42.1K · 4 笔出口 $37.8K · 11 笔2024-04进口 $90.0K · 3 笔出口 $31.0K · 14 笔2024-05进口 $80.7K · 3 笔出口 $33.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 10 笔2024-07进口 $35.6K · 1 笔出口 $33.2K · 12 笔2024-08进口 $93.1K · 3 笔出口 $27.1K · 12 笔2024-09进口 $68.2K · 2 笔出口 $29.5K · 13 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $29.0K · 15 笔2024-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $16.1K · 11 笔2024-12进口 $37.6K · 1 笔出口 $20.7K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $8.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107099640
企查查编码QVNEFAS4RP
成立日期2015-11-12
联系地址Tầng 9 tòa nhà 3D, số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AIG HOLDINGS
企业英文名称AIG HOLDINGS JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9 tòa nhà 3D, số 3 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0962305911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
381129非石油润滑油添加剂
820720可互换金属模具
846610机床零件附件
340319非纺织润滑剂
760421铝合金型材
381121润滑油添加剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
392690其他塑料制品
391740塑料管件
903180其他测量仪器
722699合金钢扁轧材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$825.9K
韩国8$155.6K
德国6$59.6K
越南5$24.4K
印度1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南339$602.4K
日本2$8.7K
新加坡1$1.6K
韩国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OEMETA (Wuhan) Co., Ltd.中国23$825.8K其他润滑剂、工业清洁制剂
Hanjung Oil & Chemical Co., Ltd.韩国7$150.9K非轻质石油、非纺织润滑剂
Haimer Singapore Pte. Ltd.新加坡6$59.6K机床零件附件、机床零件
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国2$10.5K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南2$10.5K铝合金型材、铝合金型材
Dr Spindle韩国1$4.8K传动轴及曲柄
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南1$3.4K其他铝制品、铝合金型材
Pragati Automation Pvt. Ltd.印度1$1.4K机床零件8456-8465、机床零件
Nanning Dayao Technology Co., Ltd.中国1$5其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南16$106.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南78$95.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
PIM VINA Co., Ltd.越南28$75.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Weldex Vina Co., Ltd.越南26$68.1K其他塑料制品、其他铝制品
THK MFG Co., Ltd.越南30$64.3K其他钢铁制品、其他纸制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南30$60.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南29$25.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南21$20.7K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Ohmori Vietnam Co., Ltd.越南14$9.7K金属加工机刀、非可锻铸铁件
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南12$8.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-28可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2025-03-17机床零件附件HAIMER SINGAPORE PTE LTD德国$150
2025-03-17机床零件附件HAIMER SINGAPORE PTE LTD德国$280
2025-03-17机床零件附件HAIMER SINGAPORE PTE LTD德国$600
2025-03-17机床零件附件HAIMER SINGAPORE PTE LTD德国$150
2024-12-06润滑油添加剂OEMETA (WUHAN) CO LTD中国$1.1K
2024-12-06其他润滑剂OEMETA (WUHAN) CO LTD中国$846
2024-12-06其他润滑剂OEMETA (WUHAN) CO LTD中国$25.0K
2024-12-06其他润滑剂OEMETA (WUHAN) CO LTD中国$1.1K

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他润滑剂SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD越南$695
2026-03-26可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$217
2026-03-26金属加工机刀WELDEX VINA CO LTD越南$633
2026-03-26可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$25
2026-03-26硫化橡胶地板WELDEX VINA CO LTD越南$483
2026-03-26机床零件附件WELDEX VINA CO LTD越南$115
2026-01-29金属加工机刀KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$784
2026-01-29金属加工机刀KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$531
2026-01-28金属加工机刀KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD$784
2026-01-28金属加工机刀KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD$531

相关企业 · 同类产品

AIG Holdings Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →