Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,242 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINYOUNG HNS VINA

1,242
进口笔数
828
出口笔数
$16.22M
进口金额
$41.87M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
167
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.97M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 10 笔出口 $32.2K · 3 笔2023-10进口 $71.2K · 27 笔出口 $112.2K · 10 笔2023-11进口 $1.10M · 43 笔出口 $243.5K · 10 笔2023-12进口 $641.8K · 39 笔出口 $574.3K · 13 笔2024-01进口 $350.8K · 34 笔出口 $721.4K · 12 笔2024-02进口 $96.5K · 22 笔出口 $572.3K · 7 笔2024-03进口 $224.7K · 27 笔出口 $626.6K · 11 笔2024-04进口 $107.9K · 21 笔出口 $314.9K · 21 笔2024-05进口 $46.3K · 27 笔出口 $210.9K · 18 笔2024-06进口 $42.6K · 17 笔出口 $140.2K · 20 笔2024-07进口 $94.6K · 14 笔出口 $342.6K · 20 笔2024-08进口 $141.9K · 27 笔出口 $374.2K · 23 笔2024-09进口 $1.15M · 26 笔出口 $343.2K · 22 笔2024-10进口 $168.7K · 40 笔出口 $313.9K · 18 笔2024-11进口 $412.7K · 32 笔出口 $610.6K · 21 笔2024-12进口 $192.3K · 27 笔出口 $750.8K · 34 笔2025-01进口 $53.0K · 25 笔出口 $464.7K · 19 笔2025-02进口 $276.3K · 26 笔出口 $451.3K · 28 笔2025-03进口 $165.1K · 29 笔出口 $346.5K · 31 笔2025-04进口 $158.8K · 32 笔出口 $19.97M · 29 笔2025-05进口 $151.0K · 29 笔出口 $341.2K · 31 笔2025-06进口 $190.7K · 36 笔出口 $390.9K · 28 笔2025-07进口 $173.9K · 42 笔出口 $551.4K · 27 笔2025-08进口 $492.2K · 51 笔出口 $508.4K · 21 笔2025-09进口 $321.8K · 50 笔出口 $512.9K · 30 笔2025-10进口 $331.8K · 60 笔出口 $582.0K · 28 笔2025-11进口 $583.3K · 80 笔出口 $517.3K · 30 笔2025-12进口 $589.8K · 77 笔出口 $643.1K · 34 笔2026-01进口 $342.8K · 39 笔出口 $406.9K · 18 笔2026-02进口 $322.6K · 21 笔出口 $358.3K · 22 笔2026-03进口 $330.2K · 36 笔出口 $331.3K · 33 笔2026-04进口 $172.3K · 28 笔出口 $7.71M · 41 笔2026-05进口 $132.8K · 17 笔出口 $511.2K · 36 笔2026-06进口 $20.5K · 12 笔出口 $219.1K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.9K · 10 笔出口 $32.2K · 3 笔2023-10进口 $71.2K · 27 笔出口 $112.2K · 10 笔2023-11进口 $1.10M · 43 笔出口 $243.5K · 10 笔2023-12进口 $641.8K · 39 笔出口 $574.3K · 13 笔2024-01进口 $350.8K · 34 笔出口 $721.4K · 12 笔2024-02进口 $96.5K · 22 笔出口 $572.3K · 7 笔2024-03进口 $224.7K · 27 笔出口 $626.6K · 11 笔2024-04进口 $107.9K · 21 笔出口 $314.9K · 21 笔2024-05进口 $46.3K · 27 笔出口 $210.9K · 18 笔2024-06进口 $42.6K · 17 笔出口 $140.2K · 20 笔2024-07进口 $94.6K · 14 笔出口 $342.6K · 20 笔2024-08进口 $141.9K · 27 笔出口 $374.2K · 23 笔2024-09进口 $1.15M · 26 笔出口 $343.2K · 22 笔2024-10进口 $168.7K · 40 笔出口 $313.9K · 18 笔2024-11进口 $412.7K · 32 笔出口 $610.6K · 21 笔2024-12进口 $192.3K · 27 笔出口 $750.8K · 34 笔2025-01进口 $53.0K · 25 笔出口 $464.7K · 19 笔2025-02进口 $276.3K · 26 笔出口 $451.3K · 28 笔2025-03进口 $165.1K · 29 笔出口 $346.5K · 31 笔2025-04进口 $158.8K · 32 笔出口 $19.97M · 29 笔2025-05进口 $151.0K · 29 笔出口 $341.2K · 31 笔2025-06进口 $190.7K · 36 笔出口 $390.9K · 28 笔2025-07进口 $173.9K · 42 笔出口 $551.4K · 27 笔2025-08进口 $492.2K · 51 笔出口 $508.4K · 21 笔2025-09进口 $321.8K · 50 笔出口 $512.9K · 30 笔2025-10进口 $331.8K · 60 笔出口 $582.0K · 28 笔2025-11进口 $583.3K · 80 笔出口 $517.3K · 30 笔2025-12进口 $589.8K · 77 笔出口 $643.1K · 34 笔2026-01进口 $342.8K · 39 笔出口 $406.9K · 18 笔2026-02进口 $322.6K · 21 笔出口 $358.3K · 22 笔2026-03进口 $330.2K · 36 笔出口 $331.3K · 33 笔2026-04进口 $172.3K · 28 笔出口 $7.71M · 41 笔2026-05进口 $132.8K · 17 笔出口 $511.2K · 36 笔2026-06进口 $20.5K · 12 笔出口 $219.1K · 30 笔

工商档案

企业注册号2500567418
企查查编码QVNCS9F86A
成立日期2016-06-21
联系地址Lô CN13, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINYOUNG HNS VINA
企业英文名称JINYOUNG HNS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN13, Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围Lắp ráp các bộ phận ô tô, thiết bị y tế, viễn thông, công nghệ thông tin và LED. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842113552999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本677.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
271019非轻质石油
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
630710清洁用布
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
852990通信设备零件
391590其他塑料废料
750300镍废料
392340塑料卷轴
848079非注塑模具
841490泵及压缩机零件
392390其他塑料包装制品
845710金属加工中心
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南787$9.50M
韩国407$4.95M
中国172$639.6K
日本135$598.2K
德国52$291.6K
英国53$178.4K
瑞典11$32.3K
美国23$16.9K
新加坡13$5.7K
印度17$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南774$41.29M
韩国50$530.3K
中国4$52.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kason Vietnam Co., Ltd.越南63$5.72M自粘塑料卷、非玻璃化转印纸
Jin Young HNS Co., Ltd.韩国179$2.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinwoo P&C Vina Co., Ltd.越南114$1.00M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Intech Vina Co., Ltd.越南34$772.3K印刷电路、金属加工机刀
WTP Vina Co., Ltd.越南54$688.8K金属加工机刀、可互换车削工具
WTP Vina Import Export & Trading Co., Ltd.越南42$597.5K金属加工机刀、可互换车削工具
VIKO Investment Trading and Development Joint Stock Company越南29$250.6K其他钢铁制品、绝缘电线
GL Commerce Co., Ltd.越南113$177.0K其他塑料制品、自粘塑料卷
B & M Industry Co., Ltd.越南31$138.5K金属加工机刀、可互换工具
TIPACK Vietnam Co., Ltd.越南33$30.5K其他塑料包装制品、可互换冲压工具

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南84$20.95M其他钢铁制品、其他塑料制品
ARP Vina Co., Ltd.越南216$9.49M其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南53$650.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sekonix Co., Ltd.越南58$547.0K其他电视摄像机、其他光学元件
Jin Young HNS Co., Ltd.韩国27$492.8K非注塑模具、其他塑料制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南29$456.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
Futurecore Vina Co., Ltd.越南29$439.0K其他塑料制品、工业干燥机
Jinyoung HNS Co., Ltd.越南45$207.5K其他塑料制品、二氧化硅
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南75$102.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南31$28.3K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 1,242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱GL Commerce Co., Ltd.越南$234
2026-06-30聚碳酸酯Top Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30聚碳酸酯Shinwoo P&C Vina Co., Ltd.越南$277
2026-06-30聚碳酸酯Shinwoo P&C Vina Co., Ltd.越南$0
2026-06-30聚碳酸酯Shinwoo P&C Vina Co., Ltd.越南$681
2026-06-29电力控制板Korea Tech & Service Vina Co., Ltd.中国$613
2026-06-29瓦楞纸箱GL Commerce Co., Ltd.越南$234
2026-06-29电力控制板Korea Tech & Service Vina Co., Ltd.越南$613
2026-06-26聚碳酸酯Jin Young HNS Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-22其他钢铁制品Jin Young HNS Co., Ltd.韩国$272

出口(共 828)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$20.5K
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$278
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$570
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$12.2K
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2026-06-30其他塑料制品Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-30其他饱和聚酯B&M Industry Co., Ltd.越南$9.4K
2026-06-29其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-29其他塑料制品Futurecore Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-29其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →