Viko Development & Trading Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Viko

6
进口笔数
145
出口笔数
$35.1K
进口金额
$753.0K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $921 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 2 笔2025-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 8 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $554 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $921 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $516 · 2 笔2025-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 8 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $25.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号2500565160
企查查编码QVN6N0BBYB
成立日期2016-05-05
联系地址Thôn Thiện Kế, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN VIKO
企业英文名称VIKO DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thiện Kế, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84968008496
邮箱vikovietnam2016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本286.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841480其他气泵
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
730799其他钢铁管件
391740塑料管件
721699其他钢铁型材
830249贱金属配件
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$34.4K
比利时1$765

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$752.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南2$15.3K静止变流器、通信设备零件
Solum Vina Co., Ltd.越南2$15.3K静止变流器、电气信号装置
Sekonix Vina Co., Ltd.越南1$2.3K其他电视摄像机、其他光学元件
f3e93b36837ac7301d190121785d79751$2.3K

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanbo ENC Co., Ltd.越南20$192.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南19$147.1K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南6$116.2K其他电子IC、其他塑料包装制品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南12$73.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南12$72.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南33$56.8K其他塑料制品、印刷电路
ARP Vina Co., Ltd.越南4$20.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南7$9.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Jahwa Vina Co., Ltd.越南7$8.4K其他塑料制品、电动机及零件
Amo Vina Co., Ltd.越南6$6.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23其他气泵CONG TY TNHH SEKONIX VINA比利时$765
2025-10-23皮带输送机CONG TY TNHH SEKONIX VINA越南$344
2025-10-23皮带输送机CONG TY TNHH SEKONIX VINA越南$115
2025-10-23皮带输送机CONG TY TNHH SEKONIX VINA越南$803
2025-10-23皮带输送机CONG TY TNHH SEKONIX VINA越南$229
2025-10-15皮带输送机SEKONIX VINA CO LTD越南$344
2025-10-15其他气泵SEKONIX VINA CO LTD越南$765
2025-10-15皮带输送机SEKONIX VINA CO LTD越南$229
2025-10-15皮带输送机SEKONIX VINA CO LTD越南$803
2025-10-15皮带输送机SEKONIX VINA CO LTD越南$115

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁脚手架支柱AMOGREEN VINA CO LTD越南$181
2026-04-28贱金属配件AMOGREEN VINA CO LTD越南$293
2026-04-28钢铁脚手架支柱AMOGREEN VINA CO LTD越南$83
2026-04-28其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$17
2026-04-28其他钢铁结构体AMO VINA CO LTD越南$364
2026-04-28其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$17
2026-04-28钢铁脚手架支柱AMOGREEN VINA CO LTD越南$181
2026-04-28贱金属配件AMOGREEN VINA CO LTD越南$293
2026-04-28钢铁脚手架支柱AMOGREEN VINA CO LTD越南$83
2026-04-28其他钢铁结构体AMO VINA CO LTD越南$364

相关企业 · 同类产品

Viko Development & Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →