VIKO Investment Trading and Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
6
进口笔数
190
出口笔数
$35.1K
进口金额
$1.32M
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500565160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N0BBYB |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Thiện Kế, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN VIKO |
| 企业英文名称 | VIKO DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiện Kế, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84968008496 |
| 邮箱 | vikovietnam2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 286.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $34.4K |
| 比利时 | 1 | $765 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 静止变流器、电气信号装置 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $408.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $252.2K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $116.2K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 12 | $73.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $72.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $56.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.1K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他气泵 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 比利时 | $765 |
| 2025-10-23 | 皮带输送机 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2025-10-23 | 皮带输送机 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-10-23 | 皮带输送机 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2025-10-23 | 皮带输送机 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-10-15 | 皮带输送机 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-15 | 其他气泵 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $765 |
| 2025-10-15 | 皮带输送机 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2025-10-15 | 皮带输送机 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-10-15 | 皮带输送机 | Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | $115 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硬质PVC管 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-30 | 不锈钢焊管 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 油漆溶剂 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁型材 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁型材 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-06-30 | 镀铝锌钢板 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁型材 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 铜绕组线 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $46 |