QPA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QPA
39
进口笔数
21
出口笔数
$2.62M
进口金额
$220.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702495824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKUVT7H |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Số 46, đường số 1, Khu Biệt thự Phú Thịnh, tổ 75, Khu 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QPA |
| 企业英文名称 | QPA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, đường số 1, Khu Biệt thự Phú Thịnh, tổ 75, Khu 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84979792483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $1.26M |
| 美国 | 8 | $783.4K |
| 新西兰 | 4 | $418.1K |
| 马来西亚 | 1 | $79.2K |
| 中国 | 2 | $76.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $220.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Direct Trade, Inc. | 日本 | 21 | $1.16M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Direct Trade Inc. | 美国 | 7 | $779.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Direct Trade Inc. | 阿联酋 | 4 | $418.1K | 轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $98.7K | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| Direct Trade Inc. | 马来西亚 | 1 | $79.2K | 聚丙烯聚合物 |
| Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | 2 | $76.4K | 家具配件、数控金属成形机 |
| QPA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 合金钢扁轧材、空心钻钢 |
| Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.3K | 非数控铣床 |
| Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86 | 平衡机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $186.9K | 金属加工机刀、非可锻铸铁件 |
| Thuan Thanh Seeds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | 1 | $10.6K | 热轧钢扁平材、其他钢棒 |
| QPA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | $32.1K |
| 2026-04-13 | 高密度聚乙烯 | Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | $32.1K |
| 2026-02-27 | 轻质乙烯共聚物 | Direct Trade, Inc. | 日本 | $64.6K |
| 2026-02-12 | 轻质乙烯共聚物 | Direct Trade Inc. | 美国 | $237.6K |
| 2026-02-03 | 数控金属成形机 | Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 橡塑模具 | Hongkong Surefire International Autoparts Ltd. | 中国 | $5.4K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $50 |
| 2026-04-02 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $52 |
| 2026-04-02 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $29 |
| 2026-04-02 | 空心钻钢 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $230 |
| 2026-04-02 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $40 |
| 2026-04-02 | 其他合金钢条 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $3 |
| 2026-04-02 | 合金钢扁轧材 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 铝合金管 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $919 |
| 2026-04-02 | 其他钢棒 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $199 |
| 2026-04-02 | 热轧钢扁平材 | CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992) | 越南 | $1.9K |