QPA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QPA

39
进口笔数
21
出口笔数
$2.62M
进口金额
$220.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.2K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $111.8K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.3K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-08进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.4K · 3 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-11进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $312.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.2K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $318.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.2K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-08进口 $111.8K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.0K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.3K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-08进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $504.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.4K · 3 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-11进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $312.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.2K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $318.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702495824
企查查编码QVNRKUVT7H
成立日期2016-09-07
联系地址Số 46, đường số 1, Khu Biệt thự Phú Thịnh, tổ 75, Khu 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QPA
企业英文名称QPA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, đường số 1, Khu Biệt thự Phú Thịnh, tổ 75, Khu 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+84979792483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
845969非数控铣床
846226数控金属成形机
848071橡塑模具
903110平衡机

出口

HS 编码产品
722699合金钢扁轧材
722880空心钻钢
722860其他合金钢条
722230不锈钢棒杆材
722870合金钢型材
722011热轧不锈钢
722490合金钢半成品
760820铝合金管
721114热轧钢扁平材
721499其他钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$1.26M
美国8$783.4K
新西兰4$418.1K
马来西亚1$79.2K
中国2$76.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$220.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Direct Trade, Inc.日本21$1.16M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Direct Trade Inc.美国7$779.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Direct Trade Inc.阿联酋4$418.1K轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Toyo Chemical Co., Ltd.日本2$98.7K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋
Direct Trade Inc.马来西亚1$79.2K聚丙烯聚合物
Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国2$76.4K家具配件、数控金属成形机
QPA Co., Ltd.越南1$9.6K合金钢扁轧材、空心钻钢
Ohmori Vietnam Co., Ltd.美国1$4.3K非数控铣床
Ohmori Vietnam Co., Ltd.日本1$86平衡机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohmori Vietnam Co., Ltd.越南18$186.9K金属加工机刀、非可锻铸铁件
Thuan Thanh Seeds Co., Ltd.越南1$13.2K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南1$10.6K热轧钢扁平材、其他钢棒
QPA Co., Ltd.越南1$9.6K聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13高密度聚乙烯Toyo Chemical Co., Ltd.日本$32.1K
2026-04-13高密度聚乙烯Toyo Chemical Co., Ltd.日本$32.1K
2026-02-27轻质乙烯共聚物Direct Trade, Inc.日本$64.6K
2026-02-12轻质乙烯共聚物Direct Trade Inc.美国$237.6K
2026-02-03数控金属成形机Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国$16.3K
2026-01-23橡塑模具Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国$5.4K
2026-01-23橡塑模具Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国$5.4K
2026-01-23橡塑模具Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国$5.4K
2026-01-23橡塑模具Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国$5.4K
2026-01-23橡塑模具Hongkong Surefire International Autoparts Ltd.中国$5.4K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他合金钢条CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$50
2026-04-02其他合金钢条CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$52
2026-04-02其他合金钢条CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$29
2026-04-02空心钻钢CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$230
2026-04-02其他合金钢条CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$40
2026-04-02其他合金钢条CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$3
2026-04-02合金钢扁轧材CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$1.6K
2026-04-02铝合金管CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$919
2026-04-02其他钢棒CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$199
2026-04-02热轧钢扁平材CONG TY TNHH OHMORI VIET NAM (MST: 3700780992)越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

QPA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →