Khoi Minh Technology Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Khởi Minh

411
进口笔数
457
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
116
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-09进口 $22.9K · 12 笔出口 $19.7K · 11 笔2023-10进口 $26.2K · 15 笔出口 $42.6K · 16 笔2023-11进口 $13.7K · 11 笔出口 $33.6K · 11 笔2023-12进口 $16.9K · 16 笔出口 $22.2K · 16 笔2024-01进口 $44.3K · 21 笔出口 $34.4K · 13 笔2024-02进口 $14.2K · 6 笔出口 $32.5K · 10 笔2024-03进口 $23.7K · 13 笔出口 $28.1K · 12 笔2024-04进口 $31.7K · 15 笔出口 $41.1K · 14 笔2024-05进口 $18.6K · 11 笔出口 $33.2K · 12 笔2024-06进口 $9.5K · 7 笔出口 $29.8K · 13 笔2024-07进口 $22.4K · 10 笔出口 $36.7K · 13 笔2024-08进口 $29.3K · 13 笔出口 $38.0K · 12 笔2024-09进口 $27.8K · 10 笔出口 $29.7K · 10 笔2024-10进口 $19.4K · 10 笔出口 $46.3K · 13 笔2024-11进口 $13.9K · 9 笔出口 $42.4K · 14 笔2024-12进口 $21.0K · 8 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-01进口 $12.7K · 5 笔出口 $30.0K · 8 笔2025-02进口 $20.6K · 8 笔出口 $30.5K · 10 笔2025-03进口 $14.1K · 9 笔出口 $50.3K · 9 笔2025-04进口 $30.1K · 8 笔出口 $35.6K · 12 笔2025-05进口 $34.5K · 9 笔出口 $61.6K · 11 笔2025-06进口 $17.0K · 10 笔出口 $92.7K · 14 笔2025-07进口 $20.1K · 7 笔出口 $36.5K · 12 笔2025-08进口 $50.2K · 9 笔出口 $40.6K · 7 笔2025-09进口 $33.4K · 11 笔出口 $57.5K · 9 笔2025-10进口 $34.7K · 12 笔出口 $46.8K · 9 笔2025-11进口 $4.2K · 6 笔出口 $42.0K · 10 笔2025-12进口 $20.1K · 8 笔出口 $44.7K · 14 笔2026-01进口 $42.8K · 11 笔出口 $38.7K · 12 笔2026-02进口 $27.5K · 8 笔出口 $24.9K · 7 笔2026-03进口 $44.2K · 8 笔出口 $82.5K · 13 笔2026-04进口 $76.3K · 9 笔出口 $66.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-09进口 $22.9K · 12 笔出口 $19.7K · 11 笔2023-10进口 $26.2K · 15 笔出口 $42.6K · 16 笔2023-11进口 $13.7K · 11 笔出口 $33.6K · 11 笔2023-12进口 $16.9K · 16 笔出口 $22.2K · 16 笔2024-01进口 $44.3K · 21 笔出口 $34.4K · 13 笔2024-02进口 $14.2K · 6 笔出口 $32.5K · 10 笔2024-03进口 $23.7K · 13 笔出口 $28.1K · 12 笔2024-04进口 $31.7K · 15 笔出口 $41.1K · 14 笔2024-05进口 $18.6K · 11 笔出口 $33.2K · 12 笔2024-06进口 $9.5K · 7 笔出口 $29.8K · 13 笔2024-07进口 $22.4K · 10 笔出口 $36.7K · 13 笔2024-08进口 $29.3K · 13 笔出口 $38.0K · 12 笔2024-09进口 $27.8K · 10 笔出口 $29.7K · 10 笔2024-10进口 $19.4K · 10 笔出口 $46.3K · 13 笔2024-11进口 $13.9K · 9 笔出口 $42.4K · 14 笔2024-12进口 $21.0K · 8 笔出口 $27.8K · 14 笔2025-01进口 $12.7K · 5 笔出口 $30.0K · 8 笔2025-02进口 $20.6K · 8 笔出口 $30.5K · 10 笔2025-03进口 $14.1K · 9 笔出口 $50.3K · 9 笔2025-04进口 $30.1K · 8 笔出口 $35.6K · 12 笔2025-05进口 $34.5K · 9 笔出口 $61.6K · 11 笔2025-06进口 $17.0K · 10 笔出口 $92.7K · 14 笔2025-07进口 $20.1K · 7 笔出口 $36.5K · 12 笔2025-08进口 $50.2K · 9 笔出口 $40.6K · 7 笔2025-09进口 $33.4K · 11 笔出口 $57.5K · 9 笔2025-10进口 $34.7K · 12 笔出口 $46.8K · 9 笔2025-11进口 $4.2K · 6 笔出口 $42.0K · 10 笔2025-12进口 $20.1K · 8 笔出口 $44.7K · 14 笔2026-01进口 $42.8K · 11 笔出口 $38.7K · 12 笔2026-02进口 $27.5K · 8 笔出口 $24.9K · 7 笔2026-03进口 $44.2K · 8 笔出口 $82.5K · 13 笔2026-04进口 $76.3K · 9 笔出口 $66.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0311588313
企查查编码QVN9EQM9SE
成立日期2012-03-01
联系地址229/21F Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT KHỞI MINH
企业英文名称KHOI MINH TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址229/21F Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842866500134
邮箱nghia.ltt@khoiminh.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
841231气动直线发动机
846693机床零件
680421金刚石砂轮
846630机床零件8456-8465
340319非纺织润滑剂
731512钢铁铰接链
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
846610机床零件附件
401039其他橡胶带
848210滚珠轴承
851590焊接机零件
730799其他钢铁管件
681490云母制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$518.6K
中国台湾54$132.6K
中国81$98.6K
意大利13$65.4K
德国40$59.6K
新加坡9$47.4K
美国33$36.7K
印度12$20.9K
瑞士11$12.6K
日本10$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南428$1.29M
韩国3$9.0K
德国1$2.1K
日本2$1.7K
中国1$190
以色列1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cogo Tool Co., Ltd.韩国64$261.9K铣削工具、可互换钻具
Taejin Diamond Co., Ltd.韩国19$153.2K金属加工机刀
Union Materials Corporation韩国25$73.9K非金属永磁体、未装配硬质合金工具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国32$61.1K金属加工机刀、岩石钻具
Kyowa Petrochemistry (S) Pte. Ltd.新加坡8$46.7K非纺织润滑剂
ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾15$31.0K机床零件附件、机床零件
Gemtool Co., Ltd.印度17$21.7K可互换钻具、铣削工具
Diametal AG瑞士12$14.0K金刚石砂轮、铣削工具
Acrow Machinery Mfg Co. Ltd.中国台湾10$11.2K机床零件附件、钢铁螺钉螺栓
Daoqin Tool Ltd.中国9$5.9K金属加工机刀、机床零件附件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南64$402.6K通信设备零件、带接头绝缘电线
Saigon Precision Co., Ltd.越南127$346.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南82$346.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南22$88.7K摩托车及配件、其他钢铁制品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南41$82.6K金属加工机刀、铝合金型材
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南55$79.7K音频设备零件、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡11$69.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南9$31.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南10$18.3K摩托车及配件、其他车辆零件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南7$10.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件附件ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-28可互换钻具Cogo Tool Co., Ltd.韩国$212
2026-04-28可互换钻具Cogo Tool Co., Ltd.韩国$212
2026-04-28可互换钻具Cogo Tool Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-28机床零件附件ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$62
2026-04-28机床零件附件ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$79
2026-04-28机床零件附件ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$79
2026-04-28可互换钻具Cogo Tool Co., Ltd.韩国$423
2026-04-28机床零件附件ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD中国台湾$131
2026-04-28可互换钻具Cogo Tool Co., Ltd.韩国$2.8K

出口(共 457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁螺钉螺栓AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-23金属加工机刀AIZAKI VIETNAM CO LTD$129
2026-04-23螺纹加工工具AIZAKI VIETNAM CO LTD$44
2026-04-23陶瓷磨轮CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$27
2026-04-23可互换钻具AIZAKI VIETNAM CO LTD$318
2026-04-23可互换钻具AIZAKI VIETNAM CO LTD$187
2026-04-23可互换钻具AIZAKI VIETNAM CO LTD$238
2026-04-23可互换钻具AIZAKI VIETNAM CO LTD$227
2026-04-23金属加工机刀AIZAKI VIETNAM CO LTD$130
2026-04-23非医用橡胶手套CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM$103

相关企业 · 同类产品

Khoi Minh Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →