Khoi Minh Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Khởi Minh
411
进口笔数
457
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
116
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311588313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EQM9SE |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | 229/21F Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT KHỞI MINH |
| 企业英文名称 | KHOI MINH TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/21F Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842866500134 |
| 邮箱 | nghia.ltt@khoiminh.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $518.6K |
| 中国台湾 | 54 | $132.6K |
| 中国 | 81 | $98.6K |
| 意大利 | 13 | $65.4K |
| 德国 | 40 | $59.6K |
| 新加坡 | 9 | $47.4K |
| 美国 | 33 | $36.7K |
| 印度 | 12 | $20.9K |
| 瑞士 | 11 | $12.6K |
| 日本 | 10 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $1.29M |
| 韩国 | 3 | $9.0K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 2 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $190 |
| 以色列 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cogo Tool Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $261.9K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Taejin Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $153.2K | 金属加工机刀 |
| Union Materials Corporation | 韩国 | 25 | $73.9K | 非金属永磁体、未装配硬质合金工具 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 德国 | 32 | $61.1K | 金属加工机刀、岩石钻具 |
| Kyowa Petrochemistry (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $46.7K | 非纺织润滑剂 |
| ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 15 | $31.0K | 机床零件附件、机床零件 |
| Gemtool Co., Ltd. | 印度 | 17 | $21.7K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Diametal AG | 瑞士 | 12 | $14.0K | 金刚石砂轮、铣削工具 |
| Acrow Machinery Mfg Co. Ltd. | 中国台湾 | 10 | $11.2K | 机床零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Daoqin Tool Ltd. | 中国 | 9 | $5.9K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 64 | $402.6K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 127 | $346.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $346.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $88.7K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $82.6K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $79.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $69.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 9 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $18.3K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Cogo Tool Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Cogo Tool Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Cogo Tool Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Cogo Tool Co., Ltd. | 韩国 | $423 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ANN WAY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $131 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | Cogo Tool Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
出口(共 457)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $129 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $44 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $318 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $187 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $238 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $227 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $130 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | — | $103 |