Hoang Lam Mechanical Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ Cơ KHí HOàNG LâM
143
进口笔数
0
出口笔数
$890.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108651367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQEPP0G |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Ngõ 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM MECHANICAL TOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, Ngõ 167 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0975139273 |
| 邮箱 | dungcucnc.hoanglam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $890.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 97 | $579.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 17 | $124.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dezhou Da Rong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $52.6K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| Wenling Chuangtuo E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.6K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| Wangzi New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.7K | 机床零件、不可调扳手 |
| Lifeng Precision Tools (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Guilin Guanglu Measuring Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Wenzhou Baifu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 机床零件附件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 2 | $11.0K | 机床零件附件、液压直线马达 | |
| Zigong Cemented Carbide Imp. & Exp. Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 钼丝、未装配硬质合金工具 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $963 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $613 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $963 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $502 |