Hoang Lam Mechanical Instruments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ Cơ KHí HOàNG LâM

143
进口笔数
0
出口笔数
$890.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108651367
企查查编码QVNEQEPP0G
成立日期2019-03-18
联系地址Số nhà 18, Ngõ 167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ HOÀNG LÂM
企业英文名称HOANG LAM MECHANICAL TOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 18, Ngõ 167 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0975139273
邮箱dungcucnc.hoanglam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
846620机床零件及夹具
820770铣削工具
820411不可调扳手
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
820780可互换车削工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$890.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd.中国97$579.5K金属加工机刀、可互换钻具
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国17$124.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dezhou Da Rong Machinery Co., Ltd.中国10$52.6K机床零件附件、机床零件及夹具
Wenling Chuangtuo E-Commerce Co., Ltd.中国5$36.6K机床零件附件、金属加工机刀
Wangzi New Material Co., Ltd.中国5$24.7K机床零件、不可调扳手
Lifeng Precision Tools (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$20.3K可互换钻具、可互换工具
Guilin Guanglu Measuring Instrument Co., Ltd.中国2$19.6K测量仪器、其他测量仪器
Wenzhou Baifu Trade Co., Ltd.中国3$18.2K机床零件附件
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.2$11.0K机床零件附件、液压直线马达
Zigong Cemented Carbide Imp. & Exp. Corp., Ltd.中国1$3.9K钼丝、未装配硬质合金工具

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$963
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$446
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.5K
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$613
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$963
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$446
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$753
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.2K
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$502
2026-04-28金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$502

相关企业 · 同类产品

Hoang Lam Mechanical Instruments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →