Nhat Giap Service Trading Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 705 笔 · 主营 冶金机械零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Nhất Giáp Tại Hà Nội
147
进口笔数
705
出口笔数
$3.79M
进口金额
$63.48M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-27
最近出口
20
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302681605-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKK2PW7 |
| 成立日期 | 2004-10-28 |
| 联系地址 | Số 67, phố Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NHẤT GIÁP TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NHAT GIAP SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED IN HA NOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 67, phố Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 5811223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 790390 | 锌粉及片 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $1.59M |
| 德国 | 22 | $790.4K |
| 泰国 | 30 | $596.1K |
| 意大利 | 14 | $540.9K |
| 中国 | 16 | $204.1K |
| 中国台湾 | 7 | $66.9K |
| 法国 | 1 | $7.2K |
| 越南 | 1 | $505 |
| 英国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 703 | $63.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoki Science Institute Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.49M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Mammut-Wetro Schmelztiegel Werk GmbH. | 德国 | 20 | $727.6K | 其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| Marbo Italia S.r.l. | 意大利 | 12 | $495.3K | 其他润滑剂、聚合物基油漆 |
| Morland Metallurgical Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $424.9K | 其他化学制剂、焊接用焊剂 |
| Siambrator Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $171.2K | 生铁颗粒、锌粉及片 |
| TYK (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 高碳耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Nippeco Ltd. | 日本 | 8 | $68.1K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| LI HSIN DAR CO., LTD | 中国台湾 | 7 | $66.9K | 焊接用焊剂 |
| Dongguan Castbead Chemical Ltd. | 中国 | 5 | $41.5K | 其他润滑剂、人造蜡 |
| Aoki Science | 日本 | 9 | $1.1K | 非轻质石油、喷雾机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 42 | $46.64M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $695.6K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $457.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 93 | $455.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $314.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 119 | $301.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $232.3K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 41 | $171.7K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $147.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 34 | $95.6K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 高碳耐火陶瓷 | Zhongke Xinglin (Shandong) New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 高碳耐火陶瓷 | Zhongke Xinglin (Shandong) New Materials Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Morland Metallurgical Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Morland Metallurgical Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-06-11 | 其他润滑剂 | Marbo Italia S.r.l. | 意大利 | $13.0K |
| 2026-06-11 | 非轻质石油 | Marbo Italia S.r.l. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-06-11 | 非轻质石油 | Marbo Italia S.r.l. | 意大利 | $27.9K |
| 2026-06-05 | 焊接用焊剂 | LI HSIN DAR CO., LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-05-14 | 其他耐火陶瓷 | Mammut-Wetro Schmelztiegel Werk GmbH. | 德国 | $11.8K |
| 2026-05-14 | 其他耐火陶瓷 | Mammut-Wetro Schmelztiegel Werk GmbH. | 德国 | $11.3K |
出口(共 705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-27 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-27 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-06-27 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-25 | 钢铁粉末 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-24 | 高碳耐火陶瓷 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 冶金机械零件 | Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |