Synce Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 652 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SYNCE

207
进口笔数
652
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.7K · 2 笔出口 $11.3K · 5 笔2023-09进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.6K · 15 笔2023-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $46.8K · 16 笔2023-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $36.8K · 20 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.8K · 17 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $18.3K · 10 笔2024-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $50.6K · 15 笔2024-05进口 $13.6K · 6 笔出口 $40.6K · 18 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $30.5K · 13 笔2024-07进口 $21.7K · 4 笔出口 $34.0K · 18 笔2024-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $29.3K · 17 笔2024-09进口 $32.5K · 7 笔出口 $66.9K · 20 笔2024-10进口 $18.8K · 6 笔出口 $14.4K · 9 笔2024-11进口 $27.4K · 7 笔出口 $37.3K · 19 笔2024-12进口 $62.4K · 9 笔出口 $41.5K · 20 笔2025-01进口 $34.1K · 8 笔出口 $36.3K · 17 笔2025-02进口 $64.4K · 6 笔出口 $28.6K · 16 笔2025-03进口 $33.8K · 6 笔出口 $33.4K · 17 笔2025-04进口 $22.9K · 8 笔出口 $59.5K · 18 笔2025-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $62.1K · 23 笔2025-06进口 $39.5K · 10 笔出口 $55.0K · 18 笔2025-07进口 $35.1K · 6 笔出口 $95.9K · 20 笔2025-08进口 $62.9K · 7 笔出口 $37.6K · 25 笔2025-09进口 $70.8K · 10 笔出口 $26.5K · 17 笔2025-10进口 $37.9K · 12 笔出口 $32.1K · 16 笔2025-11进口 $54.5K · 12 笔出口 $71.0K · 20 笔2025-12进口 $39.5K · 14 笔出口 $42.3K · 22 笔2026-01进口 $52.1K · 11 笔出口 $63.7K · 23 笔2026-02进口 $20.7K · 5 笔出口 $10.1K · 16 笔2026-03进口 $90.1K · 11 笔出口 $63.5K · 25 笔2026-04进口 $163.8K · 9 笔出口 $115.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.7K · 2 笔出口 $11.3K · 5 笔2023-09进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.6K · 15 笔2023-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $46.8K · 16 笔2023-11进口 $14.0K · 4 笔出口 $36.8K · 20 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.8K · 17 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $12.3K · 9 笔2024-03进口 $11.9K · 3 笔出口 $18.3K · 10 笔2024-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $50.6K · 15 笔2024-05进口 $13.6K · 6 笔出口 $40.6K · 18 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $30.5K · 13 笔2024-07进口 $21.7K · 4 笔出口 $34.0K · 18 笔2024-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $29.3K · 17 笔2024-09进口 $32.5K · 7 笔出口 $66.9K · 20 笔2024-10进口 $18.8K · 6 笔出口 $14.4K · 9 笔2024-11进口 $27.4K · 7 笔出口 $37.3K · 19 笔2024-12进口 $62.4K · 9 笔出口 $41.5K · 20 笔2025-01进口 $34.1K · 8 笔出口 $36.3K · 17 笔2025-02进口 $64.4K · 6 笔出口 $28.6K · 16 笔2025-03进口 $33.8K · 6 笔出口 $33.4K · 17 笔2025-04进口 $22.9K · 8 笔出口 $59.5K · 18 笔2025-05进口 $37.3K · 4 笔出口 $62.1K · 23 笔2025-06进口 $39.5K · 10 笔出口 $55.0K · 18 笔2025-07进口 $35.1K · 6 笔出口 $95.9K · 20 笔2025-08进口 $62.9K · 7 笔出口 $37.6K · 25 笔2025-09进口 $70.8K · 10 笔出口 $26.5K · 17 笔2025-10进口 $37.9K · 12 笔出口 $32.1K · 16 笔2025-11进口 $54.5K · 12 笔出口 $71.0K · 20 笔2025-12进口 $39.5K · 14 笔出口 $42.3K · 22 笔2026-01进口 $52.1K · 11 笔出口 $63.7K · 23 笔2026-02进口 $20.7K · 5 笔出口 $10.1K · 16 笔2026-03进口 $90.1K · 11 笔出口 $63.5K · 25 笔2026-04进口 $163.8K · 9 笔出口 $115.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号0108317683
企查查编码QVNVQJG5WA
成立日期2018-06-08
联系地址Tầng 6, tòa MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SYNCE
企业英文名称SYNCE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+84977742938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
820790可互换工具
846610机床零件附件
680422陶瓷磨轮
820310手工锉刀
901780其他数学仪器
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
820790可互换工具
820310手工锉刀
732690其他钢铁制品
846610机床零件附件
851590焊接机零件
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本114$739.1K
中国83$386.0K
韩国1$6.7K
美国8$5.9K
中国台湾2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南628$1.38M
德国14$131.6K
智利2$21.8K
美国6$15.7K
日本4$4.8K
韩国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Koki Center Co., Ltd.日本67$370.1K金属加工机刀、可互换钻具
Belz Inc.中国23$215.4K螺纹加工工具、可互换钻具
Nissin Prosol Co., Ltd.日本10$156.1K陶瓷磨轮、钢铁粉末
Nissin Manufacturing Co., Ltd.日本19$147.6K钢铁螺钉螺栓、火花点火发动机零件
GZ Koizumi Tool Co., Ltd.中国19$47.3K可互换钻具、金属加工机刀
Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd.中国9$26.1K金属加工机刀、可互换工具
Far East Machine Tool Co., Ltd.日本9$17.9K金属加工机刀、机床零件附件
Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd.中国7$15.7K可互换工具、金属加工机刀
Kexian Precision Tools (Zhejiang) Co., Ltd.中国7$13.5K金属加工机刀
PAL Co., Ltd.日本8$5.0K金属加工机刀、可互换工具

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南60$301.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Endo Vietnam Co., Ltd.越南64$210.2K金属加工机刀、可互换钻具
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南103$166.1K传动部件、其他钢铁制品
Hoei Tekko Vietnam Co., Ltd.越南66$145.2K金属加工机刀、不锈钢棒杆材
Canon Vietnam Co., Ltd.越南42$115.7K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南32$103.2K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南48$74.3K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南54$61.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南23$12.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南22$10.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24螺纹加工工具Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$228
2026-04-24机床零件附件Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$369
2026-04-24金属加工机刀Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$61
2026-04-24金属加工机刀Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$42
2026-04-24金属加工机刀Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$39
2026-04-24金属加工机刀Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$39
2026-04-24可互换钻孔工具Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$304
2026-04-24可互换钻具Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$58
2026-04-24螺纹加工工具Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$40
2026-04-24螺纹加工工具Nihon Koki Center Co., Ltd.日本$251

出口(共 652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$124
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$194
2026-04-28可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-28可互换钻具TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD越南$167
2026-04-28金属加工机刀HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$578
2026-04-28可互换钻孔工具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-28金属加工机刀CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$194
2026-04-28螺纹加工工具RODAX VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-28可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$164
2026-04-28可互换钻具RODAX VIETNAM CO LTD越南$71

相关企业 · 同类产品

Synce Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →