KD Heat Technology Thai Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,021 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KD HEAT TECHNOLOGY Thái Nguyên
815
进口笔数
1,021
出口笔数
$12.49M
进口金额
$4.26M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601159056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJJAH0F |
| 成立日期 | 2013-12-25 |
| 联系地址 | Lô CN 8, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD HEAT TECHNOLOGY THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KD HEAT TECHNOLOGY THAI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 8, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +842083981688 |
| 传真 | 02803981598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 751 | $10.16M |
| 日本 | 69 | $2.22M |
| 泰国 | 6 | $63.0K |
| 中国 | 9 | $49.0K |
| 加拿大 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 884 | $2.60M |
| 日本 | 109 | $1.40M |
| 加拿大 | 23 | $258.5K |
| 美国 | 5 | $10.1K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $920 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 160 | $3.25M | 传动轴及曲柄、传动部件 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.59M | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $2.28M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.37M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $894.5K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $846.8K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 139 | $358.0K | 非钢制圆锯片、其他机器刀具 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $292.9K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $253.7K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $54.0K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kouki Tsusho Co., Ltd. | 日本 | 97 | $1.23M | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $670.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $588.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $332.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $259.0K | 传动轴及曲柄、金属加工机刀 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $222.6K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $118.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 148 | $110.1K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $101.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $45.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 815)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 非钢制圆锯片 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-07-29 | 传动轴及曲柄 | Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-29 | 非钢制圆锯片 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-29 | 非钢制圆锯片 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-29 | 非钢制圆锯片 | Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-07-29 | 传动轴及曲柄 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 非螺纹垫圈 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-29 | 传动轴及曲柄 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
出口(共 1,021)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $480 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $366 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $234 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $730 |