Au Lac Global Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 可互换钻孔工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH âU LạC GLOBAL VIệT NAM

110
进口笔数
118
出口笔数
$161.1K
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 6 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $332.6K · 8 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $698 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 4 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $3.5K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $2.6K · 3 笔出口 $300.4K · 6 笔2024-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $4.4K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $4.1K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $312.3K · 8 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-04进口 $8.5K · 6 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 4 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $5.8K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $158.8K · 4 笔2025-08进口 $13.7K · 6 笔出口 $156.9K · 4 笔2025-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $303.1K · 6 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $901 · 2 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 6 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2023-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $332.6K · 8 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $698 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 4 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $3.5K · 4 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $2.6K · 3 笔出口 $300.4K · 6 笔2024-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $4.4K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $4.1K · 4 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $312.3K · 8 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-04进口 $8.5K · 6 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 4 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $5.8K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $158.8K · 4 笔2025-08进口 $13.7K · 6 笔出口 $156.9K · 4 笔2025-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $303.1K · 6 笔2026-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $901 · 2 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107562756
企查查编码QVN5XXV72P
成立日期2016-09-14
联系地址Tầng 6, tòa nhà Sky City Tower, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÂU LẠC GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称AU LAC GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Sky City Tower, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa
电话+842439955799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
392690其他塑料制品
846610机床零件附件
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
491110商业广告材料
761699其他铝制品
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
820810金属加工机刀
252910长石
8473308471机器零件
846610机床零件附件
680530研磨粉/粒
741521铜垫圈
741533铜螺纹紧固件
85332120W以下固定电阻器
853400印刷电路

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$140.9K
越南26$12.9K
泰国1$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$2.36M
日本3$12.5K
泰国1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xebec Technology Co., Ltd.日本80$138.0K可互换钻孔工具、手工磨刀石
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南26$12.9K可互换钻具、金属加工机刀
IH Denshi Co., Ltd.泰国1$7.3K温控处理零件
IH Denchi Co., Ltd.日本3$2.9K1kVA以下变压器、静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南16$1.10M其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南16$1.10M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Endo Vietnam Co., Ltd.越南78$161.9K金属加工机刀、可互换钻具
IH Denchi Co., Ltd.日本3$12.5K8471机器零件、20W以下固定电阻器
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南2$1.5K其他钢铁制品、氮
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南2$444其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
K.D. Heat Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国1$225流量压力检测零件
IH Denshi Co., Ltd.越南1$7铜垫圈、铜螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$86
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$86
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$85
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$322
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$86
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$141
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$282
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$282
2026-04-24可互换钻孔工具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$260
2026-04-24机床零件及夹具XEBEC TECHNOLOGY CO LTD日本$62

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-04-01金属加工机刀ENDO VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$417
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$483
2026-04-01可互换钻孔工具ENDO VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-04-01可互换钻孔工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$483

相关企业 · 同类产品

Au Lac Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →