Au Lac Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 可互换钻孔工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âU LạC GLOBAL VIệT NAM
110
进口笔数
118
出口笔数
$161.1K
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107562756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XXV72P |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sky City Tower, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂU LẠC GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AU LAC GLOBAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sky City Tower, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa |
| 电话 | +842439955799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 252910 | 长石 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $140.9K |
| 越南 | 26 | $12.9K |
| 泰国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $2.36M |
| 日本 | 3 | $12.5K |
| 泰国 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xebec Technology Co., Ltd. | 日本 | 80 | $138.0K | 可互换钻孔工具、手工磨刀石 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 26 | $12.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| IH Denshi Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.3K | 温控处理零件 |
| IH Denchi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.9K | 1kVA以下变压器、静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.10M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.10M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $161.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| IH Denchi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.5K | 8471机器零件、20W以下固定电阻器 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $444 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| K.D. Heat Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $225 | 流量压力检测零件 |
| IH Denshi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7 | 铜垫圈、铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $85 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $322 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $141 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $282 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $282 |
| 2026-04-24 | 可互换钻孔工具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $260 |
| 2026-04-24 | 机床零件及夹具 | XEBEC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $62 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | ENDO VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-01 | 可互换钻孔工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |