Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANOTECH VĩNH PHúC

178
进口笔数
179
出口笔数
$13.30M
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.4K · 4 笔出口 $47.1K · 4 笔2023-10进口 $29.2K · 4 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $48.7K · 4 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $98.5K · 4 笔2024-01进口 $102.7K · 4 笔出口 $130.2K · 4 笔2024-02进口 $90.8K · 6 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-03进口 $143.1K · 9 笔出口 $182.2K · 9 笔2024-04进口 $70.9K · 7 笔出口 $94.2K · 7 笔2024-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-06进口 $94.8K · 6 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-07进口 $90.6K · 4 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-08进口 $84.6K · 5 笔出口 $110.5K · 5 笔2024-09进口 $56.3K · 5 笔出口 $77.7K · 5 笔2024-10进口 $33.8K · 4 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-11进口 $70.6K · 5 笔出口 $93.3K · 5 笔2024-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-01进口 $61.7K · 6 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-02进口 $82.5K · 4 笔出口 $109.5K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 3 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $98.9K · 5 笔2025-05进口 $60.2K · 4 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-06进口 $55.1K · 3 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $100.9K · 4 笔2025-08进口 $104.1K · 4 笔出口 $135.4K · 4 笔2025-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $76.2K · 3 笔2025-10进口 $61.3K · 5 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-12进口 $69.8K · 4 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-03进口 $76.5K · 4 笔出口 $98.7K · 4 笔2026-04进口 $104.3K · 3 笔出口 $68.7K · 3 笔2026-05进口 $10.76M · 4 笔出口 $35.3K · 3 笔2026-06进口 $49.1K · 7 笔出口 $65.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.4K · 4 笔出口 $47.1K · 4 笔2023-10进口 $29.2K · 4 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $48.7K · 4 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $98.5K · 4 笔2024-01进口 $102.7K · 4 笔出口 $130.2K · 4 笔2024-02进口 $90.8K · 6 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-03进口 $143.1K · 9 笔出口 $182.2K · 9 笔2024-04进口 $70.9K · 7 笔出口 $94.2K · 7 笔2024-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-06进口 $94.8K · 6 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-07进口 $90.6K · 4 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-08进口 $84.6K · 5 笔出口 $110.5K · 5 笔2024-09进口 $56.3K · 5 笔出口 $77.7K · 5 笔2024-10进口 $33.8K · 4 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-11进口 $70.6K · 5 笔出口 $93.3K · 5 笔2024-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-01进口 $61.7K · 6 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-02进口 $82.5K · 4 笔出口 $109.5K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 3 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $98.9K · 5 笔2025-05进口 $60.2K · 4 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-06进口 $55.1K · 3 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $100.9K · 4 笔2025-08进口 $104.1K · 4 笔出口 $135.4K · 4 笔2025-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $76.2K · 3 笔2025-10进口 $61.3K · 5 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-12进口 $69.8K · 4 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-03进口 $76.5K · 4 笔出口 $98.7K · 4 笔2026-04进口 $104.3K · 3 笔出口 $68.7K · 3 笔2026-05进口 $10.76M · 4 笔出口 $35.3K · 3 笔2026-06进口 $49.1K · 7 笔出口 $65.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500616760
企查查编码QVN8TA0V6D
成立日期2018-10-11
联系地址Lô CN 06, Khu công nghiệp Bá Thiện I, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANOTECH VĨNH PHÚC
企业英文名称ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN 06, Khu công nghiệp Bá Thiện I, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842113886781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760810铝管
761610铝制紧固件
760820铝合金管
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760810铝管
761610铝制紧固件
760820铝合金管
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$12.34M
韩国29$960.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$3.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南6$10.79M通信设备零件、电信仪器
SDS Vina Co., Ltd.越南29$960.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南39$658.5K吸尘器零件、带接头绝缘电线
Endo Vietnam Co., Ltd.越南24$554.9K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
ISC Vina Co., Ltd.越南64$228.0K其他铝制品
Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南6$66.4K非固定刃刀、餐具及刀片
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南7$23.8K其他手工工具、扫帚刷子
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$15.7K其他钢铁制品、电器装置零件
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$7.4K其他手工工具、扫帚刷子

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南29$1.29M铝合金型材、其他铝制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南39$948.7K铝管、ABS共聚物
Endo Vietnam Co., Ltd.越南24$586.3K金属加工机刀、可互换钻具
ISC Vina Co., Ltd.越南64$305.1K其他铝制品、印刷机零件
Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南7$80.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南6$61.5K其他铝制品、通信设备零件
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南7$42.4K印刷标签、瓦楞纸箱
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$17.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$13.4K印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$7.3K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$1
2026-06-30铝制紧固件Endo Vietnam Co., Ltd.越南$923
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$871
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-30铝制紧固件Endo Vietnam Co., Ltd.越南$343
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.韩国$822

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$10.6K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$119
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$11.6K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$112
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$6.3K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$2
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$10.0K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$3.7K
2026-06-30其他铝制品SDS Vina Co., Ltd.越南$298

相关企业 · 同类产品

Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →