Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANOTECH VĩNH PHúC
167
进口笔数
168
出口笔数
$2.49M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500616760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TA0V6D |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Lô CN 06, Khu công nghiệp Bá Thiện I, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANOTECH VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 06, Khu công nghiệp Bá Thiện I, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842113886781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $1.57M |
| 韩国 | 27 | $917.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $3.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $917.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $644.5K | 吸尘器零件、带接头绝缘电线 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $536.4K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| ISC Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $228.0K | 其他铝制品 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.4K | 餐具及刀片、非固定刃刀 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $51.3K | 通信设备零件、电信仪器 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.8K | 其他手工工具、扫帚刷子 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 其他手工工具、其他铝制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.24M | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $926.6K | 铝管、ABS共聚物 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $565.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| ISC Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $305.1K | 其他铝制品、印刷机零件 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $80.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.1K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 韩国 | $3.1K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $4.9K |