Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANOTECH VĩNH PHúC

167
进口笔数
168
出口笔数
$2.49M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.1K · 6 笔出口 $39.5K · 6 笔2023-09进口 $30.4K · 4 笔出口 $47.1K · 4 笔2023-10进口 $29.2K · 4 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $48.7K · 4 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $98.5K · 4 笔2024-01进口 $102.7K · 4 笔出口 $130.2K · 4 笔2024-02进口 $90.8K · 6 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-03进口 $143.1K · 9 笔出口 $182.2K · 9 笔2024-04进口 $70.9K · 7 笔出口 $94.2K · 7 笔2024-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-06进口 $94.8K · 6 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-07进口 $90.6K · 4 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-08进口 $84.6K · 5 笔出口 $110.5K · 5 笔2024-09进口 $56.3K · 5 笔出口 $77.7K · 5 笔2024-10进口 $33.8K · 4 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-11进口 $70.6K · 5 笔出口 $93.3K · 5 笔2024-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-01进口 $61.7K · 6 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-02进口 $82.5K · 4 笔出口 $109.5K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 3 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $98.9K · 5 笔2025-05进口 $60.2K · 4 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-06进口 $55.1K · 3 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $100.9K · 4 笔2025-08进口 $104.1K · 4 笔出口 $135.4K · 4 笔2025-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $76.2K · 3 笔2025-10进口 $61.3K · 5 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-12进口 $69.8K · 4 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-03进口 $76.5K · 4 笔出口 $98.7K · 4 笔2026-04进口 $104.3K · 3 笔出口 $68.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.1K · 6 笔出口 $39.5K · 6 笔2023-09进口 $30.4K · 4 笔出口 $47.1K · 4 笔2023-10进口 $29.2K · 4 笔出口 $45.5K · 4 笔2023-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $48.7K · 4 笔2023-12进口 $74.4K · 4 笔出口 $98.5K · 4 笔2024-01进口 $102.7K · 4 笔出口 $130.2K · 4 笔2024-02进口 $90.8K · 6 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-03进口 $143.1K · 9 笔出口 $182.2K · 9 笔2024-04进口 $70.9K · 7 笔出口 $94.2K · 7 笔2024-05进口 $127.4K · 6 笔出口 $165.2K · 6 笔2024-06进口 $94.8K · 6 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-07进口 $90.6K · 4 笔出口 $111.7K · 4 笔2024-08进口 $84.6K · 5 笔出口 $110.5K · 5 笔2024-09进口 $56.3K · 5 笔出口 $77.7K · 5 笔2024-10进口 $33.8K · 4 笔出口 $45.8K · 4 笔2024-11进口 $70.6K · 5 笔出口 $93.3K · 5 笔2024-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $104.5K · 4 笔2025-01进口 $61.7K · 6 笔出口 $82.2K · 6 笔2025-02进口 $82.5K · 4 笔出口 $109.5K · 4 笔2025-03进口 $65.1K · 3 笔出口 $94.1K · 3 笔2025-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $98.9K · 5 笔2025-05进口 $60.2K · 4 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-06进口 $55.1K · 3 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-07进口 $83.2K · 4 笔出口 $100.9K · 4 笔2025-08进口 $104.1K · 4 笔出口 $135.4K · 4 笔2025-09进口 $46.5K · 3 笔出口 $76.2K · 3 笔2025-10进口 $61.3K · 5 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-11进口 $48.1K · 2 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-12进口 $69.8K · 4 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-03进口 $76.5K · 4 笔出口 $98.7K · 4 笔2026-04进口 $104.3K · 3 笔出口 $68.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500616760
企查查编码QVN8TA0V6D
成立日期2018-10-11
联系地址Lô CN 06, Khu công nghiệp Bá Thiện I, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANOTECH VĨNH PHÚC
企业英文名称ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN 06, Khu công nghiệp Bá Thiện I, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842113886781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760810铝管
761610铝制紧固件
760820铝合金管
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760810铝管
761610铝制紧固件
760820铝合金管
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$1.57M
韩国27$917.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$3.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南27$917.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南38$644.5K吸尘器零件、带接头绝缘电线
Endo Vietnam Co., Ltd.越南17$536.4K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
ISC Vina Co., Ltd.越南64$228.0K其他铝制品
Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南6$66.4K餐具及刀片、非固定刃刀
KMW Vietnam Co., Ltd.越南5$51.3K通信设备零件、电信仪器
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南7$23.8K其他手工工具、扫帚刷子
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$15.7K其他钢铁制品、电器装置零件
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$7.4K其他手工工具、其他铝制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南27$1.24M铝合金型材、其他铝制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南38$926.6K铝管、ABS共聚物
Endo Vietnam Co., Ltd.越南17$565.5K金属加工机刀、可互换钻具
ISC Vina Co., Ltd.越南64$305.1K其他铝制品、印刷机零件
Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd.越南7$80.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南5$61.1K通信设备零件、其他铝制品
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南7$42.4K印刷标签、瓦楞纸箱
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$17.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$13.4K印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$5.9K
2026-04-29铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$7.8K
2026-04-29铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$5.9K
2026-04-29铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$7.8K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA韩国$1.7K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA韩国$1.9K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA韩国$1.9K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA韩国$1.7K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA韩国$4.6K
2026-04-28其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA韩国$3.1K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$12.4K
2026-04-28铝管Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南$9.3K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$20
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$5.7K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$4.2K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$1.9K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$1.3K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$2.2K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$2.7K
2026-04-27其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →