ISC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
65
进口笔数
64
出口笔数
$305.1K
进口金额
$228.0K
出口金额
2025-03-26
最近进口
2025-03-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300896341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA589VE |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Ba Huyện, Thôn Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG ISC VINA |
| 企业英文名称 | ISC VINA CONSTRUCTION AND INDUSTRY SERVIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ba Huyện, Thôn Thượng, Phường Khắc Niệm(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 0911518115 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $305.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $228.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co. | 越南 | 64 | $305.1K | 其他铝制品、铝管 |
| DSP Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 印刷版及石印石、印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co. | 越南 | 64 | $228.0K | 其他铝制品、铝管 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $23 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $45 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $256 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $91 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $633 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $448 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $454 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $30 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $22 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $317 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $48 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $202 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $72 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $290 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $251 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $38 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ANOTECH VINH PHUC JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |