Kim Sen Industrial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,287 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

875
进口笔数
2,287
出口笔数
$48.04M
进口金额
$42.29M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-14
最近出口
85
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.64M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 13 笔2023-10进口 $3.7K · 5 笔出口 $716.7K · 58 笔2023-11进口 $41.0K · 5 笔出口 $761.4K · 76 笔2023-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $675.1K · 53 笔2024-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $648.9K · 47 笔2024-02进口 $214 · 2 笔出口 $302.3K · 35 笔2024-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $552.5K · 31 笔2024-04进口 $54.6K · 4 笔出口 $454.8K · 43 笔2024-05进口 $128.1K · 9 笔出口 $1.10M · 58 笔2024-06进口 $142.7K · 8 笔出口 $797.1K · 40 笔2024-07进口 $356.7K · 15 笔出口 $739.8K · 48 笔2024-08进口 $156.2K · 14 笔出口 $1.31M · 51 笔2024-09进口 $204.6K · 11 笔出口 $848.4K · 40 笔2024-10进口 $396.7K · 14 笔出口 $2.09M · 60 笔2024-11进口 $383.3K · 19 笔出口 $1.22M · 49 笔2024-12进口 $468.3K · 20 笔出口 $856.8K · 39 笔2025-01进口 $179.4K · 13 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-02进口 $490.1K · 21 笔出口 $714.3K · 33 笔2025-03进口 $956.8K · 22 笔出口 $687.5K · 45 笔2025-04进口 $418.5K · 19 笔出口 $1.72M · 70 笔2025-05进口 $490.2K · 21 笔出口 $1.87M · 70 笔2025-06进口 $414.3K · 32 笔出口 $2.28M · 100 笔2025-07进口 $870.6K · 23 笔出口 $1.57M · 65 笔2025-08进口 $717.5K · 25 笔出口 $1.51M · 62 笔2025-09进口 $1.28M · 37 笔出口 $1.48M · 74 笔2025-10进口 $3.37M · 59 笔出口 $706.8K · 54 笔2025-11进口 $3.29M · 48 笔出口 $772.0K · 42 笔2025-12进口 $4.86M · 66 笔出口 $1.06M · 71 笔2026-01进口 $3.95M · 57 笔出口 $1.12M · 79 笔2026-02进口 $1.35M · 38 笔出口 $799.2K · 49 笔2026-03进口 $6.37M · 73 笔出口 $1.44M · 105 笔2026-04进口 $3.13M · 31 笔出口 $1.79M · 92 笔2026-05进口 $5.72M · 63 笔出口 $1.53M · 85 笔2026-06进口 $7.64M · 75 笔出口 $1.99M · 99 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 13 笔2023-10进口 $3.7K · 5 笔出口 $716.7K · 58 笔2023-11进口 $41.0K · 5 笔出口 $761.4K · 76 笔2023-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $675.1K · 53 笔2024-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $648.9K · 47 笔2024-02进口 $214 · 2 笔出口 $302.3K · 35 笔2024-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $552.5K · 31 笔2024-04进口 $54.6K · 4 笔出口 $454.8K · 43 笔2024-05进口 $128.1K · 9 笔出口 $1.10M · 58 笔2024-06进口 $142.7K · 8 笔出口 $797.1K · 40 笔2024-07进口 $356.7K · 15 笔出口 $739.8K · 48 笔2024-08进口 $156.2K · 14 笔出口 $1.31M · 51 笔2024-09进口 $204.6K · 11 笔出口 $848.4K · 40 笔2024-10进口 $396.7K · 14 笔出口 $2.09M · 60 笔2024-11进口 $383.3K · 19 笔出口 $1.22M · 49 笔2024-12进口 $468.3K · 20 笔出口 $856.8K · 39 笔2025-01进口 $179.4K · 13 笔出口 $1.19M · 39 笔2025-02进口 $490.1K · 21 笔出口 $714.3K · 33 笔2025-03进口 $956.8K · 22 笔出口 $687.5K · 45 笔2025-04进口 $418.5K · 19 笔出口 $1.72M · 70 笔2025-05进口 $490.2K · 21 笔出口 $1.87M · 70 笔2025-06进口 $414.3K · 32 笔出口 $2.28M · 100 笔2025-07进口 $870.6K · 23 笔出口 $1.57M · 65 笔2025-08进口 $717.5K · 25 笔出口 $1.51M · 62 笔2025-09进口 $1.28M · 37 笔出口 $1.48M · 74 笔2025-10进口 $3.37M · 59 笔出口 $706.8K · 54 笔2025-11进口 $3.29M · 48 笔出口 $772.0K · 42 笔2025-12进口 $4.86M · 66 笔出口 $1.06M · 71 笔2026-01进口 $3.95M · 57 笔出口 $1.12M · 79 笔2026-02进口 $1.35M · 38 笔出口 $799.2K · 49 笔2026-03进口 $6.37M · 73 笔出口 $1.44M · 105 笔2026-04进口 $3.13M · 31 笔出口 $1.79M · 92 笔2026-05进口 $5.72M · 63 笔出口 $1.53M · 85 笔2026-06进口 $7.64M · 75 笔出口 $1.99M · 99 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号2300788378
企查查编码QVNRAH7WNA
成立日期2013-10-28
联系地址Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KIMSEN
企业英文名称KIMSEN INDUSTRIAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Yên Phong, Phường Yên Phong, TP Bắc Ninh
经营范围Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842223699866
邮箱info@kimsen.vn
官网www.kimsen.vn
传真02223699867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
760120未锻轧铝合金
760429铝合金型材
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
820720可互换金属模具
732020钢铁弹簧
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760429铝合金型材
761090铝制结构体及部件
760421铝合金型材
760820铝合金管
761610铝制紧固件
830241金属建筑配件
820720可互换金属模具
830242家具配件
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南675$44.07M
中国152$2.93M
马来西亚3$435.5K
印度2$254.7K
中国台湾19$252.8K
俄罗斯2$92.4K
英国2$5.4K
美国14$3.9K
德国2$1.5K
匈牙利1$748

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国800$20.44M
越南1,275$17.00M
澳大利亚40$1.49M
中国台湾27$1.32M
德国37$491.4K
日本29$444.6K
中国香港13$411.9K
泰国30$288.2K
荷兰1$92.7K
印度17$88.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南424$38.99M铝合金板材、铝合金型材
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南163$4.00M其他铝制品、铝合金型材
Huizhou Rainbow Supply Chain Management Co., Ltd.中国62$2.03M金属加工中心、钢制圆锯片
Aim High Corp.越南62$907.7K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Huizhou Cowin Technology Co., Ltd.中国21$517.8K其他铝制品、其他铜制品
AIM HIGH CORP ORATION中国台湾6$177.8K聚合物胶粘剂、钢铁螺钉螺栓
Haining Dyshine Trade Co., Ltd.中国11$136.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南10$45.6K铝合金型材、铝合金型材
Foshan Junjing Industrial Co., Ltd.中国6$28.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Fastenal Singapore Pte. Ltd.新加坡6$27.1K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南568$9.02M其他钢铁制品、其他铝制品
Aim High Corp.美国71$4.41M其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Zetwerk Mfg Usa Inc美国95$3.63M其他铝制品、车辆照明信号零件
K2 Systems LLC美国64$2.13M铝合金型材、铝制紧固件
Deli Vietnam Co., Ltd.越南196$2.11M其他纸制品、瓦楞纸箱
Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南90$1.70M瓦楞纸箱、贱金属铰链
Nimble Robotics, Inc.美国65$1.50M功能机器零件、铝合金型材
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南153$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
3 Form LLC美国61$880.8K非玻塑灯具零件、铝合金型材
Endo Vietnam Co., Ltd.越南80$439.7K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 875)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金型材Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$78.7K
2026-06-30未锻轧铝合金Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$237.8K
2026-06-30铝合金板材Dongguan Demi Metal Materials Co., Ltd.中国$58
2026-06-29未锻轧铝合金Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$207.6K
2026-06-29铝合金型材Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$8.8K
2026-06-29铝合金型材Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$20.9K
2026-06-29铝合金型材Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$16.9K
2026-06-29铝合金型材Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$19.1K
2026-06-27铝合金型材Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$78.5K
2026-06-26其他铝制品Huizhou Cowin Technology Co., Ltd.中国$33.3K

出口(共 2,287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14其他铝制品Nimble Robotics, Inc.美国$0
2026-08-12其他铝制品K2 Systems LLC美国$0
2026-08-10铝制结构体及部件Nimble Robotics, Inc.美国$0
2026-08-07铝合金型材Ace Precision International LLC美国$0
2026-08-06HEATSINKMONROE OEM, LLC美国$0
2026-07-29医用家具GCX Corporation美国$0
2026-07-29ALUMINUM RECTANGULAR TUBING35.9/16' - CLEAR ANODIZEDFINISHALUMINUM RECTANGULAR TUBING41. 5/8' - CLEAR ANODIZEDFINISHALUMINUM C CHANN EL35.1/4' CLEAR ANODIZED FINISHALUMINUM C CH ANNEL32.7/8' CLEAR ANODIZED FINISHALUMINUM C CHANNEL36.11/16' CLEAR ANODIZED FINISHALUMI NUM C CHANNEL31.1/16' CLEAR ANODIZED FINISHH S CODE: 760820/760429ZETWERK MANUFACTURING USA INC美国$0
2026-07-17金属建筑配件Ironridge, Inc.美国$0
2026-07-08HEATSINKMONROE OEM, LLC美国$0
2026-06-30铝合金型材Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南$805

相关企业 · 同类产品

Kim Sen Industrial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →