Kim Sen Industrial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,287 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
875
进口笔数
2,287
出口笔数
$48.04M
进口金额
$42.29M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-14
最近出口
85
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300788378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAH7WNA |
| 成立日期 | 2013-10-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KIMSEN |
| 企业英文名称 | KIMSEN INDUSTRIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Yên Phong, Phường Yên Phong, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842223699866 |
| 邮箱 | info@kimsen.vn |
| 官网 | www.kimsen.vn |
| 传真 | 02223699867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 675 | $44.07M |
| 中国 | 152 | $2.93M |
| 马来西亚 | 3 | $435.5K |
| 印度 | 2 | $254.7K |
| 中国台湾 | 19 | $252.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $92.4K |
| 英国 | 2 | $5.4K |
| 美国 | 14 | $3.9K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 匈牙利 | 1 | $748 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 800 | $20.44M |
| 越南 | 1,275 | $17.00M |
| 澳大利亚 | 40 | $1.49M |
| 中国台湾 | 27 | $1.32M |
| 德国 | 37 | $491.4K |
| 日本 | 29 | $444.6K |
| 中国香港 | 13 | $411.9K |
| 泰国 | 30 | $288.2K |
| 荷兰 | 1 | $92.7K |
| 印度 | 17 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 424 | $38.99M | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 163 | $4.00M | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Huizhou Rainbow Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.03M | 金属加工中心、钢制圆锯片 |
| Aim High Corp. | 越南 | 62 | $907.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Huizhou Cowin Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $517.8K | 其他铝制品、其他铜制品 |
| AIM HIGH CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $177.8K | 聚合物胶粘剂、钢铁螺钉螺栓 |
| Haining Dyshine Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $136.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.6K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Fastenal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $27.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 568 | $9.02M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Aim High Corp. | 美国 | 71 | $4.41M | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Zetwerk Mfg Usa Inc | 美国 | 95 | $3.63M | 其他铝制品、车辆照明信号零件 |
| K2 Systems LLC | 美国 | 64 | $2.13M | 铝合金型材、铝制紧固件 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 196 | $2.11M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.70M | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Nimble Robotics, Inc. | 美国 | 65 | $1.50M | 功能机器零件、铝合金型材 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 153 | $1.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3 Form LLC | 美国 | 61 | $880.8K | 非玻塑灯具零件、铝合金型材 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $439.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 875)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78.7K |
| 2026-06-30 | 未锻轧铝合金 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237.8K |
| 2026-06-30 | 铝合金板材 | Dongguan Demi Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-06-29 | 未锻轧铝合金 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207.6K |
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.9K |
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2026-06-27 | 铝合金型材 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78.5K |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Huizhou Cowin Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.3K |
出口(共 2,287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 其他铝制品 | Nimble Robotics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他铝制品 | K2 Systems LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 铝制结构体及部件 | Nimble Robotics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 铝合金型材 | Ace Precision International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | HEATSINK | MONROE OEM, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 医用家具 | GCX Corporation | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | ALUMINUM RECTANGULAR TUBING35.9/16' - CLEAR ANODIZEDFINISHALUMINUM RECTANGULAR TUBING41. 5/8' - CLEAR ANODIZEDFINISHALUMINUM C CHANN EL35.1/4' CLEAR ANODIZED FINISHALUMINUM C CH ANNEL32.7/8' CLEAR ANODIZED FINISHALUMINUM C CHANNEL36.11/16' CLEAR ANODIZED FINISHALUMI NUM C CHANNEL31.1/16' CLEAR ANODIZED FINISHH S CODE: 760820/760429 | ZETWERK MANUFACTURING USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | 金属建筑配件 | Ironridge, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | HEATSINK | MONROE OEM, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $805 |