Sandvik Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,591 笔 · 主营 未装配硬质合金工具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sandvik Việt Nam
1,591
进口笔数
461
出口笔数
$11.81M
进口金额
$8.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310845832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GYGM4R |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Thời báo Kinh tế Việt Nam, số 1/1 đường Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANDVIK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANDVIK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 Tòa nhà Sky Gate, số 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02839484159 |
| 邮箱 | hoanglethu.ta@sandvik.com |
| 官网 | www.sandvik.com |
| 传真 | 9484129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1,105 | $3.15M |
| 印度 | 1,183 | $1.96M |
| 日本 | 885 | $1.53M |
| 捷克 | 564 | $1.49M |
| 美国 | 787 | $764.8K |
| 德国 | 787 | $761.4K |
| 英国 | 425 | $427.7K |
| 意大利 | 424 | $214.5K |
| 法国 | 559 | $205.9K |
| 挪威 | 98 | $202.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 415 | $8.12M |
| 德国 | 25 | $187.6K |
| 新加坡 | 11 | $72.9K |
| 瑞典 | 3 | $33.9K |
| 美国 | 4 | $11.8K |
| 日本 | 3 | $11.8K |
| 印度 | 7 | $8.5K |
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $566 |
| 韩国 | 1 | $493 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santrade Ltd. | 新加坡 | 1,295 | $9.69M | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Santrade Ltd. | 瑞士 | 362 | $1.76M | 钢铁螺钉螺栓、未装配硬质合金工具 |
| SCRIPOT | 韩国 | 56 | $147.6K | 机床零件附件、未装配硬质合金工具 |
| Benz GmbH Werkzeugsysteme | 德国 | 22 | $105.2K | 机床零件附件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.9K | 涡轮机零件、燃气轮机零件 |
| Santrade Ltd. | 38 | $32.7K | 机床零件附件、机床零件 | |
| Sandvik Korea Ltd. | 韩国 | 8 | $5.7K | 机床零件附件 |
| Santrade Ltd. | 德国 | 21 | $659 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹加工工具 |
| Sandvik Tooling Production (Langfang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238 | 商业广告材料、可互换钻具 |
| Santrade Ltd. | 西班牙 | 6 | $55 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 306 | $7.84M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $214.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Benz GmbH Werkzeugsysteme | 德国 | 15 | $177.5K | 机床零件附件、螺纹方头螺钉 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $72.9K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Sandvik South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $64.2K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 美国 | 3 | $9.7K | 高硬度工业陶瓷、钢铁螺钉螺栓 |
| Tamara Schaetzier | 德国 | 5 | $4.9K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Sandvik Coromant AB | 瑞典 | 2 | $3.3K | 未烧结金属碳化物、其他数学仪器 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀 |
| Sandvik Coromant India Pvt. Ltd., Coromant Division | 印度 | 2 | $569 | 轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | SANTRADE LTD. | 捷克 | $122 |
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | SANTRADE LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | SANTRADE LTD. | 捷克 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | SANTRADE LTD. | 瑞典 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | SANTRADE LTD. | 乌克兰 | $86 |
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | SANTRADE LTD. | 日本 | $110 |
| 2026-04-29 | 可互换钻具 | SANTRADE LTD. | 巴西 | $40 |
| 2026-04-29 | 未装配硬质合金工具 | SANTRADE LTD. | 捷克 | $31 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SANTRADE LTD. | 瑞士 | $62 |
| 2026-04-29 | 可互换钻孔工具 | SANTRADE LTD. | 德国 | $71 |
出口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-28 | 铣削工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-04-28 | 未装配硬质合金工具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $218 |