Sandvik Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,591 笔 · 主营 未装配硬质合金工具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sandvik Việt Nam

1,591
进口笔数
461
出口笔数
$11.81M
进口金额
$8.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.3K · 7 笔出口 $357.3K · 12 笔2023-09进口 $126.0K · 43 笔出口 $28.5K · 10 笔2023-10进口 $337.5K · 29 笔出口 $475.9K · 14 笔2023-11进口 $222.5K · 27 笔出口 $71.5K · 7 笔2023-12进口 $177.1K · 25 笔出口 $174.3K · 12 笔2024-01进口 $253.4K · 27 笔出口 $226.4K · 11 笔2024-02进口 $135.6K · 19 笔出口 $185.7K · 8 笔2024-03进口 $277.4K · 30 笔出口 $161.1K · 10 笔2024-04进口 $338.6K · 29 笔出口 $486.7K · 14 笔2024-05进口 $363.1K · 49 笔出口 $216.2K · 9 笔2024-06进口 $372.6K · 49 笔出口 $457.1K · 19 笔2024-07进口 $331.7K · 50 笔出口 $112.0K · 8 笔2024-08进口 $214.6K · 52 笔出口 $329.6K · 14 笔2024-09进口 $357.2K · 46 笔出口 $423.3K · 17 笔2024-10进口 $328.0K · 52 笔出口 $92.1K · 8 笔2024-11进口 $329.6K · 53 笔出口 $247.2K · 14 笔2024-12进口 $306.2K · 46 笔出口 $286.2K · 15 笔2025-01进口 $149.2K · 32 笔出口 $215.0K · 8 笔2025-02进口 $304.2K · 44 笔出口 $146.6K · 9 笔2025-03进口 $346.8K · 51 笔出口 $221.2K · 10 笔2025-04进口 $266.2K · 47 笔出口 $110.6K · 7 笔2025-05进口 $150.8K · 45 笔出口 $117.5K · 10 笔2025-06进口 $168.4K · 45 笔出口 $125.1K · 8 笔2025-07进口 $204.0K · 50 笔出口 $145.6K · 10 笔2025-08进口 $274.7K · 52 笔出口 $261.3K · 13 笔2025-09进口 $245.4K · 47 笔出口 $249.4K · 14 笔2025-10进口 $388.1K · 56 笔出口 $287.1K · 20 笔2025-11进口 $512.2K · 49 笔出口 $223.2K · 15 笔2025-12进口 $492.8K · 48 笔出口 $178.5K · 18 笔2026-01进口 $452.7K · 48 笔出口 $83.4K · 9 笔2026-02进口 $32.1K · 30 笔出口 $85.1K · 12 笔2026-03进口 $450.9K · 54 笔出口 $187.7K · 21 笔2026-04进口 $884.4K · 56 笔出口 $181.2K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.3K · 7 笔出口 $357.3K · 12 笔2023-09进口 $126.0K · 43 笔出口 $28.5K · 10 笔2023-10进口 $337.5K · 29 笔出口 $475.9K · 14 笔2023-11进口 $222.5K · 27 笔出口 $71.5K · 7 笔2023-12进口 $177.1K · 25 笔出口 $174.3K · 12 笔2024-01进口 $253.4K · 27 笔出口 $226.4K · 11 笔2024-02进口 $135.6K · 19 笔出口 $185.7K · 8 笔2024-03进口 $277.4K · 30 笔出口 $161.1K · 10 笔2024-04进口 $338.6K · 29 笔出口 $486.7K · 14 笔2024-05进口 $363.1K · 49 笔出口 $216.2K · 9 笔2024-06进口 $372.6K · 49 笔出口 $457.1K · 19 笔2024-07进口 $331.7K · 50 笔出口 $112.0K · 8 笔2024-08进口 $214.6K · 52 笔出口 $329.6K · 14 笔2024-09进口 $357.2K · 46 笔出口 $423.3K · 17 笔2024-10进口 $328.0K · 52 笔出口 $92.1K · 8 笔2024-11进口 $329.6K · 53 笔出口 $247.2K · 14 笔2024-12进口 $306.2K · 46 笔出口 $286.2K · 15 笔2025-01进口 $149.2K · 32 笔出口 $215.0K · 8 笔2025-02进口 $304.2K · 44 笔出口 $146.6K · 9 笔2025-03进口 $346.8K · 51 笔出口 $221.2K · 10 笔2025-04进口 $266.2K · 47 笔出口 $110.6K · 7 笔2025-05进口 $150.8K · 45 笔出口 $117.5K · 10 笔2025-06进口 $168.4K · 45 笔出口 $125.1K · 8 笔2025-07进口 $204.0K · 50 笔出口 $145.6K · 10 笔2025-08进口 $274.7K · 52 笔出口 $261.3K · 13 笔2025-09进口 $245.4K · 47 笔出口 $249.4K · 14 笔2025-10进口 $388.1K · 56 笔出口 $287.1K · 20 笔2025-11进口 $512.2K · 49 笔出口 $223.2K · 15 笔2025-12进口 $492.8K · 48 笔出口 $178.5K · 18 笔2026-01进口 $452.7K · 48 笔出口 $83.4K · 9 笔2026-02进口 $32.1K · 30 笔出口 $85.1K · 12 笔2026-03进口 $450.9K · 54 笔出口 $187.7K · 21 笔2026-04进口 $884.4K · 56 笔出口 $181.2K · 17 笔

工商档案

企业注册号0310845832
企查查编码QVN8GYGM4R
成立日期2011-03-28
联系地址Tầng trệt, Tòa nhà Thời báo Kinh tế Việt Nam, số 1/1 đường Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANDVIK VIỆT NAM
企业英文名称SANDVIK VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7 Tòa nhà Sky Gate, số 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02839484159
邮箱hoanglethu.ta@sandvik.com
官网www.sandvik.com
传真9484129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本53.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820770铣削工具
731815钢铁螺钉螺栓
846693机床零件
820760可互换钻孔工具
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀

出口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
820770铣削工具
820750可互换钻具
846693机床零件
731815钢铁螺钉螺栓
690912高硬度工业陶瓷
820540手动螺丝刀
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1,105$3.15M
印度1,183$1.96M
日本885$1.53M
捷克564$1.49M
美国787$764.8K
德国787$761.4K
英国425$427.7K
意大利424$214.5K
法国559$205.9K
挪威98$202.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南415$8.12M
德国25$187.6K
新加坡11$72.9K
瑞典3$33.9K
美国4$11.8K
日本3$11.8K
印度7$8.5K
中国1$2.2K
泰国1$566
韩国1$493

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santrade Ltd.新加坡1,295$9.69M未装配硬质合金工具、机床零件附件
Santrade Ltd.瑞士362$1.76M钢铁螺钉螺栓、未装配硬质合金工具
SCRIPOT韩国56$147.6K机床零件附件、未装配硬质合金工具
Benz GmbH Werkzeugsysteme德国22$105.2K机床零件附件、非泡沫橡胶密封件
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南3$57.9K涡轮机零件、燃气轮机零件
Santrade Ltd.38$32.7K机床零件附件、机床零件
Sandvik Korea Ltd.韩国8$5.7K机床零件附件
Santrade Ltd.德国21$659钢铁螺钉螺栓、螺纹加工工具
Sandvik Tooling Production (Langfang) Co., Ltd.中国3$238商业广告材料、可互换钻具
Santrade Ltd.西班牙6$55钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南306$7.84M镍合金条杆、金属加工机刀
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南41$214.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Benz GmbH Werkzeugsysteme德国15$177.5K机床零件附件、螺纹方头螺钉
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南68$72.9K其他化学制剂、金属加工机刀
Sandvik South East Asia Pte. Ltd.新加坡11$64.2K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.美国3$9.7K高硬度工业陶瓷、钢铁螺钉螺栓
Tamara Schaetzier德国5$4.9K机床零件、其他钢铁制品
Sandvik Coromant AB瑞典2$3.3K未烧结金属碳化物、其他数学仪器
Vitech Vietnam Co., Ltd.日本2$1.9K钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀
Sandvik Coromant India Pvt. Ltd., Coromant Division印度2$569轧机零件

近期贸易明细

进口(共 1,591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未装配硬质合金工具SANTRADE LTD.捷克$122
2026-04-29未装配硬质合金工具SANTRADE LTD.日本$8
2026-04-29未装配硬质合金工具SANTRADE LTD.捷克$4.5K
2026-04-29未装配硬质合金工具SANTRADE LTD.瑞典$2.8K
2026-04-29机床零件附件SANTRADE LTD.乌克兰$86
2026-04-29未装配硬质合金工具SANTRADE LTD.日本$110
2026-04-29可互换钻具SANTRADE LTD.巴西$40
2026-04-29未装配硬质合金工具SANTRADE LTD.捷克$31
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SANTRADE LTD.瑞士$62
2026-04-29可互换钻孔工具SANTRADE LTD.德国$71

出口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$218
2026-04-28铣削工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$145
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.5K
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$102
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$245
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$85
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$371
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$95
2026-04-28机床零件附件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$274
2026-04-28未装配硬质合金工具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$218

相关企业 · 同类产品

Sandvik Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →