Sandvik Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,743 笔 · 主营 未装配硬质合金工具

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sandvik Việt Nam

1,743
进口笔数
513
出口笔数
$12.99M
进口金额
$9.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
28
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 7 笔出口 $341.4K · 8 笔2023-11进口 $222.5K · 27 笔出口 $77.1K · 7 笔2023-12进口 $177.1K · 25 笔出口 $177.9K · 12 笔2024-01进口 $253.4K · 27 笔出口 $230.8K · 11 笔2024-02进口 $135.6K · 19 笔出口 $190.4K · 9 笔2024-03进口 $277.4K · 30 笔出口 $168.4K · 10 笔2024-04进口 $338.6K · 29 笔出口 $493.8K · 14 笔2024-05进口 $363.1K · 49 笔出口 $216.2K · 9 笔2024-06进口 $372.6K · 49 笔出口 $463.6K · 19 笔2024-07进口 $331.7K · 50 笔出口 $112.0K · 8 笔2024-08进口 $214.6K · 52 笔出口 $329.7K · 14 笔2024-09进口 $357.2K · 46 笔出口 $423.5K · 17 笔2024-10进口 $328.0K · 52 笔出口 $93.2K · 8 笔2024-11进口 $329.6K · 53 笔出口 $247.3K · 14 笔2024-12进口 $306.2K · 46 笔出口 $290.2K · 15 笔2025-01进口 $149.2K · 32 笔出口 $216.2K · 8 笔2025-02进口 $304.2K · 44 笔出口 $148.2K · 9 笔2025-03进口 $346.8K · 51 笔出口 $223.4K · 10 笔2025-04进口 $266.2K · 47 笔出口 $120.3K · 7 笔2025-05进口 $150.8K · 45 笔出口 $118.4K · 10 笔2025-06进口 $168.4K · 45 笔出口 $125.1K · 8 笔2025-07进口 $204.0K · 50 笔出口 $146.0K · 10 笔2025-08进口 $274.7K · 52 笔出口 $262.2K · 13 笔2025-09进口 $245.4K · 47 笔出口 $250.8K · 14 笔2025-10进口 $388.1K · 56 笔出口 $322.1K · 20 笔2025-11进口 $512.2K · 49 笔出口 $225.5K · 15 笔2025-12进口 $492.8K · 48 笔出口 $190.0K · 18 笔2026-01进口 $452.7K · 48 笔出口 $83.4K · 9 笔2026-02进口 $32.1K · 30 笔出口 $85.1K · 12 笔2026-03进口 $450.9K · 54 笔出口 $187.7K · 21 笔2026-04进口 $884.4K · 56 笔出口 $181.2K · 17 笔2026-05进口 $572.3K · 57 笔出口 $270.7K · 15 笔2026-06进口 $319.7K · 47 笔出口 $335.1K · 16 笔2026-07进口 $292.9K · 48 笔出口 $163.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.9K · 7 笔出口 $341.4K · 8 笔2023-11进口 $222.5K · 27 笔出口 $77.1K · 7 笔2023-12进口 $177.1K · 25 笔出口 $177.9K · 12 笔2024-01进口 $253.4K · 27 笔出口 $230.8K · 11 笔2024-02进口 $135.6K · 19 笔出口 $190.4K · 9 笔2024-03进口 $277.4K · 30 笔出口 $168.4K · 10 笔2024-04进口 $338.6K · 29 笔出口 $493.8K · 14 笔2024-05进口 $363.1K · 49 笔出口 $216.2K · 9 笔2024-06进口 $372.6K · 49 笔出口 $463.6K · 19 笔2024-07进口 $331.7K · 50 笔出口 $112.0K · 8 笔2024-08进口 $214.6K · 52 笔出口 $329.7K · 14 笔2024-09进口 $357.2K · 46 笔出口 $423.5K · 17 笔2024-10进口 $328.0K · 52 笔出口 $93.2K · 8 笔2024-11进口 $329.6K · 53 笔出口 $247.3K · 14 笔2024-12进口 $306.2K · 46 笔出口 $290.2K · 15 笔2025-01进口 $149.2K · 32 笔出口 $216.2K · 8 笔2025-02进口 $304.2K · 44 笔出口 $148.2K · 9 笔2025-03进口 $346.8K · 51 笔出口 $223.4K · 10 笔2025-04进口 $266.2K · 47 笔出口 $120.3K · 7 笔2025-05进口 $150.8K · 45 笔出口 $118.4K · 10 笔2025-06进口 $168.4K · 45 笔出口 $125.1K · 8 笔2025-07进口 $204.0K · 50 笔出口 $146.0K · 10 笔2025-08进口 $274.7K · 52 笔出口 $262.2K · 13 笔2025-09进口 $245.4K · 47 笔出口 $250.8K · 14 笔2025-10进口 $388.1K · 56 笔出口 $322.1K · 20 笔2025-11进口 $512.2K · 49 笔出口 $225.5K · 15 笔2025-12进口 $492.8K · 48 笔出口 $190.0K · 18 笔2026-01进口 $452.7K · 48 笔出口 $83.4K · 9 笔2026-02进口 $32.1K · 30 笔出口 $85.1K · 12 笔2026-03进口 $450.9K · 54 笔出口 $187.7K · 21 笔2026-04进口 $884.4K · 56 笔出口 $181.2K · 17 笔2026-05进口 $572.3K · 57 笔出口 $270.7K · 15 笔2026-06进口 $319.7K · 47 笔出口 $335.1K · 16 笔2026-07进口 $292.9K · 48 笔出口 $163.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号0310845832
企查查编码QVN8GYGM4R
成立日期2011-03-28
联系地址Tầng trệt, Tòa nhà Thời báo Kinh tế Việt Nam, số 1/1 đường Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANDVIK VIỆT NAM
企业英文名称SANDVIK VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7 Tòa nhà Sky Gate, số 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02839484159
邮箱hoanglethu.ta@sandvik.com
官网www.sandvik.com
传真9484129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本53.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820770铣削工具
731815钢铁螺钉螺栓
846693机床零件
820760可互换钻孔工具
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀

出口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
846610机床零件附件
820770铣削工具
820750可互换钻具
846693机床零件
731815钢铁螺钉螺栓
690912高硬度工业陶瓷
820540手动螺丝刀
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典1,189$3.40M
印度1,279$2.14M
日本967$1.71M
捷克632$1.68M
德国867$836.0K
美国845$797.9K
英国458$456.6K
意大利473$242.9K
巴西400$241.0K
波兰235$234.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南463$8.98M
德国27$207.0K
新加坡11$72.9K
瑞典5$41.2K
美国4$11.8K
日本3$11.8K
印度7$8.5K
中国1$2.2K
泰国1$566
韩国1$493

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santrade Ltd.新加坡1,295$9.69M未装配硬质合金工具、机床零件附件
Santrade Ltd.瑞士502$2.87M未装配硬质合金工具、钢铁螺钉螺栓
SCRIPOT韩国60$161.2K机床零件附件、未装配硬质合金工具
Benz GmbH Werkzeugsysteme德国25$117.5K机床零件附件、8465机器零件
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南9$112.8K涡轮机零件、燃气轮机零件
Santrade Ltd.38$32.7K机床零件附件、机床零件
Sandvik Korea Ltd.韩国8$5.7K机床零件附件
Santrade Ltd.德国21$659钢铁螺钉螺栓、螺纹加工工具
Sandvik Tooling Production (Langfang) Co., Ltd.中国3$238商业广告材料、可互换钻具
Santrade Ltd.西班牙6$55钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南347$8.66M镍合金条杆、金属加工机刀
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南45$302.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Benz GmbH Werkzeugsysteme德国17$196.9K机床零件附件、螺纹方头螺钉
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南72$80.3K其他化学制剂、金属加工机刀
Sandvik South East Asia Pte. Ltd.新加坡11$64.2K未装配硬质合金工具、螺纹加工工具
CONG TY TNHH JUKWANG PRECISION VIET NAM瑞典2$7.4K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Tamara Schaetzier德国5$4.9K机床零件、其他钢铁制品
Sandvik Coromant AB瑞典2$3.3K未烧结金属碳化物、其他数学仪器
Sandvik Coromant India Pvt. Ltd., Coromant Division印度2$569轧机零件
Sandvik Coromant India Private Ltd.印度3$363钢铁螺钉螺栓、机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 1,743)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.瑞典$1.5K
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.瑞典$120
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.捷克$40
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.印度$276
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.印度$1.1K
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.印度$479
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.美国$89
2026-07-31手动螺丝刀Santrade Ltd.德国$3
2026-07-31钢铁螺钉螺栓Santrade Ltd.瑞士$45
2026-07-31未装配硬质合金工具Santrade Ltd.捷克$50

出口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30可互换钻具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$292
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$123
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$110
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$9
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$164
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$251
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$52
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$124
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$231
2026-07-28未装配硬质合金工具Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$77

相关企业 · 同类产品

Sandvik Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →