GS Lubricants Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Nhờn Gs Việt Nam
144
进口笔数
20
出口笔数
$39.40M
进口金额
$35.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600729495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FX6FG7 |
| 成立日期 | 2005-06-17 |
| 联系地址 | B10, tổ 9, KP 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN GS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513932962 |
| 传真 | 02513835163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,608亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381900 | 液压油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $39.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $35.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 144 | $39.40M | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.6K | 氮、其他钢铁制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $22.1K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $22.1K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-06 | 液压油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $90.8K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $6.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $471 |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $470 |
| 2024-12-18 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $761 |
| 2024-11-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH THIET BI DIEN TU LS VIET NAM | 越南 | $732 |
| 2024-09-18 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $166 |
| 2024-09-18 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $249 |
| 2024-09-18 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 非轻质石油 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $249 |