Bac Ha Environment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 900 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG BắC Hà
900
进口笔数
0
出口笔数
$4.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104098550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ48CY7Y |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HA ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84978610160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 897 | $4.24M |
| 马来西亚 | 2 | $9.1K |
| 日本 | 1 | $867 |
| 中国台湾 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kein Hing Muramoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 342 | $2.03M | 钢铁废料、不锈钢废料 |
| Kein Hing Muramoto Vietnam Co., Ltd. Haiphong Branch | 越南 | 484 | $1.79M | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $424.5K | 钢铁废料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CHI NHANH CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VN TAI HAI PHONG | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | CHI NHANH CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VN TAI HAI PHONG | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | CHI NHANH CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VN TAI HAI PHONG | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | CHI NHANH CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VN TAI HAI PHONG | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VIET NAM | 越南 | $411 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO VIET NAM | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 铝废料 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $116 |