Hop Long Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,614 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HợP LONG
1,679
进口笔数
3,614
出口笔数
$109.23M
进口金额
$22.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
190
供应商数
254
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104509916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RQMY0X |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 293, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HỢP LONG |
| 企业英文名称 | HOP LONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tháp A Mandarin Garden 2, số 99 phố Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436617545 |
| 邮箱 | info@hoplongtech.com.vn |
| 传真 | +842436617560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,281 | $105.36M |
| 丹麦 | 75 | $1.62M |
| 韩国 | 61 | $752.6K |
| 中国台湾 | 60 | $448.1K |
| 瑞典 | 4 | $393.4K |
| 意大利 | 14 | $238.7K |
| 印度尼西亚 | 93 | $105.6K |
| 法国 | 75 | $71.6K |
| 加拿大 | 8 | $54.7K |
| 波兰 | 3 | $37.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,494 | $21.58M |
| 中国 | 12 | $644.1K |
| 柬埔寨 | 69 | $374.3K |
| 丹麦 | 19 | $127.1K |
| 老挝 | 6 | $55.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $39.6K |
| 中国台湾 | 4 | $12.9K |
| 安道尔 | 1 | $6.6K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
| 中国香港 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOVACS GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 348 | $69.56M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Kaiping New Widetech Electric Co., Ltd. | 中国 | 41 | $7.83M | 其他电动家用器具、电力控制板 |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 110 | $5.04M | 其他电感器、20W以下固定电阻器 |
| Eigenstone Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.23M | 其他电气开关、其他金属锁 |
| FRECON Electric (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.71M | 静止变流器、变压器零件 |
| Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.59M | 其他风扇、自动控制仪器 |
| Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.42M | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| S Danmark | 丹麦 | 39 | $853.5K | 工业机器人、离合器联轴器 |
| Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | 44 | $515.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| TMSS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 119 | $133.8K | 其他电气开关、电器装置零件 |
下游采购商(共 254)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 59 | $3.51M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.11M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $925.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $536.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 79 | $409.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 69 | $338.3K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 67 | $229.1K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 61 | $78.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $70.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1,679)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1kVA以下变压器 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-31 | 1kVA以下变压器 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $372 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-07-31 | 自动控制仪器 | Shanghai Leipold Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 3,614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他泵和提升机 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2026-07-31 | 灯具零件 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-07-31 | 其他风扇 | Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2026-07-30 | 通信设备 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-07-30 | 通信设备 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-07-30 | 电器装置零件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-30 | 通信设备 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-07-30 | 通信设备 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |