Hop Long Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,291 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HợP LONG

1,517
进口笔数
3,291
出口笔数
$95.45M
进口金额
$21.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
189
供应商数
248
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.2K · 3 笔出口 $195.9K · 46 笔2023-09进口 $1.77M · 30 笔出口 $246.6K · 57 笔2023-10进口 $582.7K · 18 笔出口 $850.7K · 74 笔2023-11进口 $1.26M · 31 笔出口 $552.0K · 69 笔2023-12进口 $534.2K · 25 笔出口 $393.5K · 82 笔2024-01进口 $3.01M · 41 笔出口 $303.7K · 84 笔2024-02进口 $1.47M · 25 笔出口 $151.1K · 52 笔2024-03进口 $2.05M · 44 笔出口 $350.6K · 88 笔2024-04进口 $1.52M · 41 笔出口 $341.3K · 71 笔2024-05进口 $1.25M · 43 笔出口 $789.1K · 80 笔2024-06进口 $2.44M · 40 笔出口 $851.6K · 89 笔2024-07进口 $1.93M · 40 笔出口 $725.5K · 103 笔2024-08进口 $1.00M · 46 笔出口 $506.6K · 103 笔2024-09进口 $1.63M · 37 笔出口 $370.5K · 89 笔2024-10进口 $1.88M · 41 笔出口 $378.0K · 98 笔2024-11进口 $1.75M · 39 笔出口 $450.5K · 106 笔2024-12进口 $2.88M · 42 笔出口 $467.2K · 104 笔2025-01进口 $2.12M · 31 笔出口 $229.5K · 76 笔2025-02进口 $3.01M · 32 笔出口 $196.7K · 83 笔2025-03进口 $2.95M · 38 笔出口 $358.4K · 89 笔2025-04进口 $1.83M · 38 笔出口 $535.5K · 95 笔2025-05进口 $3.22M · 46 笔出口 $397.4K · 102 笔2025-06进口 $2.69M · 41 笔出口 $358.9K · 96 笔2025-07进口 $2.29M · 43 笔出口 $491.8K · 103 笔2025-08进口 $2.27M · 42 笔出口 $375.5K · 95 笔2025-09进口 $3.16M · 43 笔出口 $310.9K · 104 笔2025-10进口 $3.12M · 69 笔出口 $377.4K · 95 笔2025-11进口 $3.99M · 59 笔出口 $445.5K · 102 笔2025-12进口 $7.26M · 77 笔出口 $640.7K · 105 笔2026-01进口 $8.68M · 77 笔出口 $840.3K · 92 笔2026-02进口 $6.18M · 48 笔出口 $364.1K · 69 笔2026-03进口 $5.71M · 56 笔出口 $544.6K · 123 笔2026-04进口 $6.18M · 48 笔出口 $437.5K · 94 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.2K · 3 笔出口 $195.9K · 46 笔2023-09进口 $1.77M · 30 笔出口 $246.6K · 57 笔2023-10进口 $582.7K · 18 笔出口 $850.7K · 74 笔2023-11进口 $1.26M · 31 笔出口 $552.0K · 69 笔2023-12进口 $534.2K · 25 笔出口 $393.5K · 82 笔2024-01进口 $3.01M · 41 笔出口 $303.7K · 84 笔2024-02进口 $1.47M · 25 笔出口 $151.1K · 52 笔2024-03进口 $2.05M · 44 笔出口 $350.6K · 88 笔2024-04进口 $1.52M · 41 笔出口 $341.3K · 71 笔2024-05进口 $1.25M · 43 笔出口 $789.1K · 80 笔2024-06进口 $2.44M · 40 笔出口 $851.6K · 89 笔2024-07进口 $1.93M · 40 笔出口 $725.5K · 103 笔2024-08进口 $1.00M · 46 笔出口 $506.6K · 103 笔2024-09进口 $1.63M · 37 笔出口 $370.5K · 89 笔2024-10进口 $1.88M · 41 笔出口 $378.0K · 98 笔2024-11进口 $1.75M · 39 笔出口 $450.5K · 106 笔2024-12进口 $2.88M · 42 笔出口 $467.2K · 104 笔2025-01进口 $2.12M · 31 笔出口 $229.5K · 76 笔2025-02进口 $3.01M · 32 笔出口 $196.7K · 83 笔2025-03进口 $2.95M · 38 笔出口 $358.4K · 89 笔2025-04进口 $1.83M · 38 笔出口 $535.5K · 95 笔2025-05进口 $3.22M · 46 笔出口 $397.4K · 102 笔2025-06进口 $2.69M · 41 笔出口 $358.9K · 96 笔2025-07进口 $2.29M · 43 笔出口 $491.8K · 103 笔2025-08进口 $2.27M · 42 笔出口 $375.5K · 95 笔2025-09进口 $3.16M · 43 笔出口 $310.9K · 104 笔2025-10进口 $3.12M · 69 笔出口 $377.4K · 95 笔2025-11进口 $3.99M · 59 笔出口 $445.5K · 102 笔2025-12进口 $7.26M · 77 笔出口 $640.7K · 105 笔2026-01进口 $8.68M · 77 笔出口 $840.3K · 92 笔2026-02进口 $6.18M · 48 笔出口 $364.1K · 69 笔2026-03进口 $5.71M · 56 笔出口 $544.6K · 123 笔2026-04进口 $6.18M · 48 笔出口 $437.5K · 94 笔

工商档案

企业注册号0104509916
企查查编码QVN6RQMY0X
成立日期2010-03-05
联系地址Số 6, ngõ 293, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HỢP LONG
企业英文名称HOP LONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, tháp A Mandarin Garden 2, số 99 phố Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842436617545
邮箱info@hoplongtech.com.vn
传真+842436617560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
8508111500瓦以下吸尘器
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
850980其他电动家用器具
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
850151750W以下交流电机
851762通信设备

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
850440静止变流器
853890电器装置零件
85364160伏以下继电器
853710电力控制板
853620自动断路器
853649高压继电器
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,141$91.77M
丹麦72$1.58M
韩国57$703.3K
中国台湾56$403.9K
瑞典2$373.6K
意大利14$238.7K
印度尼西亚87$90.5K
法国70$66.5K
加拿大8$54.7K
波兰2$35.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,176$20.17M
中国12$644.1K
柬埔寨69$374.3K
丹麦17$122.6K
印度尼西亚1$39.6K
老挝3$31.9K
中国台湾4$12.9K
安道尔1$6.6K
泰国1$4.0K
中国香港3$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.新加坡293$58.79M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Kaiping New Widetech Electric Co., Ltd.中国41$7.83M其他电动家用器具、电力控制板
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡93$4.51M其他电感器、20W以下固定电阻器
Eigenstone Technology Co., Ltd.中国44$2.85M其他电气开关、其他金属锁
Delta Electronics International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡76$1.90M20W以下固定电阻器、其他电感器
FRECON Electric (Shenzhen) Co., Ltd.中国43$1.67M静止变流器、变压器零件
Shanghai Leipold Electric Co., Ltd.中国74$1.38M其他风扇、自动控制仪器
S Danmark丹麦39$853.5K工业机器人、离合器联轴器
Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd.中国35$364.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
TMSS Singapore Pte. Ltd.新加坡114$111.9K其他电气开关、电器装置零件

下游采购商(共 248)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南55$3.42M其他塑料制品、通信设备零件
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南70$1.02M其他钢铁制品、其他塑料制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南63$988.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南54$774.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南78$502.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南72$378.9K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南69$338.3K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南64$219.7K其他塑料制品、塑料配件
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南58$73.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南59$66.6K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 1,517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售清洁粉剂ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.中国$4.5K
2026-04-29750W-75kW交流电机VEICHI ELECTRIC (HONG KONG) PRIVATE LTD中国$278
2026-04-29750W以下交流电机VEICHI ELECTRIC (HONG KONG) PRIVATE LTD中国$188
2026-04-29其他铝制品SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD中国$22
2026-04-29750W-75kW交流电机VEICHI ELECTRIC (HONG KONG) PRIVATE LTD中国$278
2026-04-29其他铝制品SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD中国$88
2026-04-29其他铝制品SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD中国$80
2026-04-29零售清洁粉剂ECOVACS GLOBAL PTE. LTD.中国$4.5K
2026-04-29其他铝制品SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD中国$88
2026-04-29铝合金型材SHANDONG ZHONGDE MACHINE TOOL ACCESSORIES PRODUCING CO LTD中国$85

出口(共 3,291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)$12
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)$18
2026-04-29其他钢铁非螺纹件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)$28
2026-04-28其他电气开关CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$20
2026-04-28手动螺丝刀CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$40
2026-04-28自粘塑料卷CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$3
2026-04-28其他电气开关CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$435
2026-04-28其他数学仪器CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$863
2026-04-28其他电气开关CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$6
2026-04-28其他测量仪器CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$321

相关企业 · 同类产品

Hop Long Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →