Hautech Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC HAUTECH VIệT NAM

103
进口笔数
305
出口笔数
$2.00M
进口金额
$8.44M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
48
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $770 · 2 笔出口 $319 · 1 笔2023-12进口 $99.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $178.9K · 3 笔出口 $275 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 1 笔2024-04进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.5K · 3 笔出口 $121.4K · 4 笔2024-06进口 $54.5K · 1 笔出口 $151.8K · 4 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $204.1K · 5 笔2024-08进口 $18.0K · 3 笔出口 $352.3K · 11 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $518.1K · 15 笔2024-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $490.3K · 11 笔2024-11进口 $23.3K · 5 笔出口 $446.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 11 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $481.7K · 13 笔2025-02进口 $83.9K · 3 笔出口 $246.8K · 9 笔2025-03进口 $40.1K · 3 笔出口 $189.9K · 9 笔2025-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $156.7K · 5 笔2025-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $464.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 15 笔2025-07进口 $19.5K · 3 笔出口 $341.4K · 10 笔2025-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $509.3K · 16 笔2025-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $323.9K · 8 笔2025-10进口 $8.9K · 4 笔出口 $437.8K · 10 笔2025-11进口 $122.4K · 7 笔出口 $283.7K · 15 笔2025-12进口 $34.9K · 6 笔出口 $470.6K · 10 笔2026-01进口 $19.9K · 3 笔出口 $150.2K · 11 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $366.2K · 18 笔2026-03进口 $56.3K · 4 笔出口 $312.0K · 12 笔2026-04进口 $189.7K · 4 笔出口 $220.6K · 16 笔2026-05进口 $42.4K · 5 笔出口 $118.8K · 12 笔2026-06进口 $22.0K · 3 笔出口 $170.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $770 · 2 笔出口 $319 · 1 笔2023-12进口 $99.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-02进口 $178.9K · 3 笔出口 $275 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 1 笔2024-04进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.5K · 3 笔出口 $121.4K · 4 笔2024-06进口 $54.5K · 1 笔出口 $151.8K · 4 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $204.1K · 5 笔2024-08进口 $18.0K · 3 笔出口 $352.3K · 11 笔2024-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $518.1K · 15 笔2024-10进口 $14.8K · 3 笔出口 $490.3K · 11 笔2024-11进口 $23.3K · 5 笔出口 $446.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $355.9K · 11 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $481.7K · 13 笔2025-02进口 $83.9K · 3 笔出口 $246.8K · 9 笔2025-03进口 $40.1K · 3 笔出口 $189.9K · 9 笔2025-04进口 $31.1K · 2 笔出口 $156.7K · 5 笔2025-05进口 $25.1K · 3 笔出口 $464.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.3K · 15 笔2025-07进口 $19.5K · 3 笔出口 $341.4K · 10 笔2025-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $509.3K · 16 笔2025-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $323.9K · 8 笔2025-10进口 $8.9K · 4 笔出口 $437.8K · 10 笔2025-11进口 $122.4K · 7 笔出口 $283.7K · 15 笔2025-12进口 $34.9K · 6 笔出口 $470.6K · 10 笔2026-01进口 $19.9K · 3 笔出口 $150.2K · 11 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $366.2K · 18 笔2026-03进口 $56.3K · 4 笔出口 $312.0K · 12 笔2026-04进口 $189.7K · 4 笔出口 $220.6K · 16 笔2026-05进口 $42.4K · 5 笔出口 $118.8K · 12 笔2026-06进口 $22.0K · 3 笔出口 $170.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号1101947215
企查查编码QVN3HT4T0M
成立日期2020-05-07
联系地址Lô K11, đường số 3, CCN Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HAUTECH VIỆT NAM
企业英文名称HAUTECH VIETNAM PRECISION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô K11, đường số 3, cụm công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+84378190513
邮箱hieubui.bod@hautech.com.vn
传真+842723777874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品
721129冷轧碳钢带
741980其他铜制品
848210滚珠轴承
850300电动机及零件
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
848041金属碳化物模具

出口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
843120机械零件
843390收割机零件
820411不可调扳手
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈
760820铝合金管
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$1.39M
日本2$491.6K
越南19$61.1K
中国台湾2$33.4K
德国1$14.2K
印度2$13.8K
美国1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度147$7.17M
越南78$602.6K
美国48$401.5K
中国澳门53$256.6K
中国香港1$324
中国1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIFI Navigation (Hong Kong) Technology Ltd.中国11$394.5K可互换冲压工具、陶瓷磨轮
Howfit Science & Technology Co., Ltd.中国2$154.6K机械压力机、液压压力机
Ningbo Hi-Tech Wede Motor Machines Co., Ltd.中国4$111.1K冶金机械零件、冶金铸造机
Li Qing Precision Mould Co., Ltd.中国4$91.7K可互换冲压工具、机床零件
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$61.1K其他钢铁制品、钢铁废料
Foshan Ruiyu Electromechanical Technology Co., Ltd.中国2$51.8K金属碳化物模具
Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国4$48.9K轴承座、其他机器刀具
Guangzhou CGood Steel Co., Ltd.中国6$20.5K冷轧碳钢带、手工带锯条
Meisei & Co., Ltd.日本4$20.2K电器装置零件、泵及压缩机零件
Cristec India印度3$15.7K温控处理零件、聚合物基油漆

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rexnord Electronics & Controls Ltd.印度101$4.96M电动机及零件、泵及压缩机零件
ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED印度31$1.99M电动机及零件、V肋传动带(60-180cm)
Global Sales Group美国36$370.2K其他钢铁制品、机械零件
MPV SP中国澳门59$286.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP越南18$231.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南15$129.0K电动机及零件、其他纸制品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南14$85.6K自行车车架零件、其他塑料制品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南12$65.6K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Spartronics Vietnam Inc.越南12$31.3K处理器及控制器、8471机器零件
Global Sales Group印度9$20.9K机械零件

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29传动轴及曲柄Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-04其他铜制品Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-04传动轴及曲柄Tianjin Chaojin Precision Electronics Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-04其他铜制品Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-04其他铜制品Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-04其他铜制品Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-04其他铜制品Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd.中国$664
2026-05-30热轧合金钢板Shandong Huaping Steel Group Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-30未涂层钢线Shandong Huaping Steel Group Co., Ltd.中国$3.1K
2026-05-27金属永磁体Zhejiang Kaiven Magnetics Co., Ltd.中国$341

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁管材MPV SP越南$283
2026-06-25其他钢铁管材MPV SP越南$4
2026-06-25其他钢铁制品MPV SP越南$5
2026-06-25其他钢铁制品MPV SP越南$3
2026-06-25其他钢铁制品MPV SP越南$36
2026-06-25其他钢铁管材MPV SP越南$465
2026-06-25其他钢铁制品MPV SP越南$231
2026-06-25其他钢铁制品MPV SP越南$3
2026-06-24铝合金管MPV SP中国澳门$1.1K
2026-06-24其他钢铁制品MPV SP越南$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hautech Vietnam Precision Mechanical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →