Tanaka Scale Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TANAKA SCALE Việt Nam

153
进口笔数
188
出口笔数
$1.87M
进口金额
$5.60M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 3 笔2023-12进口 $89.2K · 6 笔出口 $277.5K · 7 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $178.2K · 6 笔2024-02进口 $23.7K · 3 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $129.8K · 4 笔2024-04进口 $76.8K · 4 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $214.9K · 6 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $193.1K · 4 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $129.9K · 4 笔2024-08进口 $53.0K · 1 笔出口 $80.7K · 5 笔2024-09进口 $87.9K · 4 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $79.6K · 4 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $99.3K · 4 笔2024-12进口 $20.0K · 6 笔出口 $140.4K · 3 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $83.4K · 1 笔2025-02进口 $81.5K · 4 笔出口 $109.6K · 4 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $129.0K · 5 笔2025-04进口 $47.2K · 5 笔出口 $92.4K · 4 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $120.4K · 4 笔2025-06进口 $76.7K · 6 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-07进口 $37.0K · 4 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-08进口 $32.4K · 3 笔出口 $114.3K · 2 笔2025-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $79.9K · 4 笔2025-10进口 $45.2K · 4 笔出口 $60.7K · 5 笔2025-11进口 $128.9K · 7 笔出口 $104.8K · 3 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $80.8K · 3 笔2026-01进口 $88.6K · 6 笔出口 $54.6K · 1 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $98.0K · 4 笔2026-03进口 $75.5K · 5 笔出口 $69.4K · 5 笔2026-04进口 $61.3K · 4 笔出口 $158.3K · 9 笔2026-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $118.5K · 5 笔2026-06进口 $83.8K · 5 笔出口 $142.2K · 8 笔2026-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $140.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 3 笔2023-12进口 $89.2K · 6 笔出口 $277.5K · 7 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $178.2K · 6 笔2024-02进口 $23.7K · 3 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $129.8K · 4 笔2024-04进口 $76.8K · 4 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $214.9K · 6 笔2024-06进口 $24.7K · 1 笔出口 $193.1K · 4 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $129.9K · 4 笔2024-08进口 $53.0K · 1 笔出口 $80.7K · 5 笔2024-09进口 $87.9K · 4 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-10进口 $27.0K · 3 笔出口 $79.6K · 4 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $99.3K · 4 笔2024-12进口 $20.0K · 6 笔出口 $140.4K · 3 笔2025-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $83.4K · 1 笔2025-02进口 $81.5K · 4 笔出口 $109.6K · 4 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $129.0K · 5 笔2025-04进口 $47.2K · 5 笔出口 $92.4K · 4 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $120.4K · 4 笔2025-06进口 $76.7K · 6 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-07进口 $37.0K · 4 笔出口 $95.6K · 4 笔2025-08进口 $32.4K · 3 笔出口 $114.3K · 2 笔2025-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $79.9K · 4 笔2025-10进口 $45.2K · 4 笔出口 $60.7K · 5 笔2025-11进口 $128.9K · 7 笔出口 $104.8K · 3 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $80.8K · 3 笔2026-01进口 $88.6K · 6 笔出口 $54.6K · 1 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $98.0K · 4 笔2026-03进口 $75.5K · 5 笔出口 $69.4K · 5 笔2026-04进口 $61.3K · 4 笔出口 $158.3K · 9 笔2026-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $118.5K · 5 笔2026-06进口 $83.8K · 5 笔出口 $142.2K · 8 笔2026-07进口 $49.8K · 5 笔出口 $140.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号3602651389
企查查编码QVNYMRJJ7E
成立日期2011-11-07
联系地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch 3, Giai Đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TANAKA SCALE VIỆT NAM
企业英文名称TANAKA SCALE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Nhơn Trạch 3, Giai Đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3, Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513566151
邮箱anhhhong@tanaka-scale-vietnam.com
传真02513566152
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,172.124亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842390衡器零件
720852热轧钢板
853710电力控制板
72085110mm以上热轧钢板
854442带接头绝缘电线
392390其他塑料包装制品
830220贱金属脚轮
400912硫化橡胶软管
72162180mm以下L型钢

出口

HS 编码产品
842390衡器零件
842382工业称重机30-5000公斤
830241金属建筑配件
730890其他钢铁结构体
842389重型称重机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本64$923.8K
中国30$672.4K
中国台湾7$104.2K
越南73$103.6K
泰国1$31.5K
德国1$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本186$5.60M
越南2$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakajima & Co., Ltd.日本27$698.2K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本36$697.6K电力控制板、衡器零件
Spectris Pte. Ltd.新加坡10$217.9K其他测量仪器、气体烟雾分析仪
WEI SHENG STEEL CO LTD中国台湾7$112.5K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南73$103.6K其他钢铁制品、机械零件
Tanaka Scale Works Co., Ltd.中国6$36.6K其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本186$5.60M衡器零件、工业称重机30-5000公斤
AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$757
2026-07-28其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-28其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$195
2026-07-28其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$195
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$757
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-07-27其他钢铁制品Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-23衡器零件Spectris Pte. Ltd.中国$2.6K
2026-07-20热轧钢板Nakajima & Co., Ltd.日本$16.6K

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$15.6K
2026-07-31衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31工业称重机30-5000公斤Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$34.5K
2026-07-24衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$3.6K
2026-07-24衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-24衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$10.4K
2026-07-17衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$8.6K
2026-07-17工业称重机30-5000公斤Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$5.6K
2026-07-17衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$7.6K
2026-07-17衡器零件Tanaka Scale Works Co., Ltd.日本$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tanaka Scale Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →