Techno Excel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,189 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TECHNO EXCEL Việt Nam

1,189
进口笔数
708
出口笔数
$13.46M
进口金额
$13.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
28
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $35.6K · 5 笔2023-10进口 $114.5K · 27 笔出口 $334.4K · 14 笔2023-11进口 $164.1K · 25 笔出口 $382.2K · 18 笔2023-12进口 $203.8K · 29 笔出口 $216.7K · 11 笔2024-01进口 $325.7K · 31 笔出口 $324.9K · 18 笔2024-02进口 $96.8K · 17 笔出口 $267.3K · 12 笔2024-03进口 $134.7K · 27 笔出口 $287.4K · 13 笔2024-04进口 $157.8K · 28 笔出口 $202.9K · 19 笔2024-05进口 $308.0K · 34 笔出口 $303.6K · 15 笔2024-06进口 $169.0K · 25 笔出口 $252.3K · 12 笔2024-07进口 $176.3K · 24 笔出口 $270.4K · 15 笔2024-08进口 $187.8K · 29 笔出口 $247.0K · 10 笔2024-09进口 $298.5K · 28 笔出口 $256.8K · 16 笔2024-10进口 $233.8K · 28 笔出口 $297.2K · 21 笔2024-11进口 $269.6K · 31 笔出口 $254.4K · 15 笔2024-12进口 $407.2K · 36 笔出口 $332.5K · 15 笔2025-01进口 $269.6K · 32 笔出口 $378.2K · 17 笔2025-02进口 $1.12M · 33 笔出口 $302.5K · 17 笔2025-03进口 $749.8K · 33 笔出口 $302.5K · 15 笔2025-04进口 $603.6K · 36 笔出口 $374.4K · 25 笔2025-05进口 $797.3K · 36 笔出口 $391.9K · 20 笔2025-06进口 $768.4K · 38 笔出口 $301.8K · 19 笔2025-07进口 $388.2K · 29 笔出口 $356.0K · 16 笔2025-08进口 $205.4K · 28 笔出口 $277.9K · 16 笔2025-09进口 $171.3K · 19 笔出口 $340.7K · 16 笔2025-10进口 $270.0K · 26 笔出口 $400.1K · 25 笔2025-11进口 $487.1K · 35 笔出口 $325.3K · 17 笔2025-12进口 $470.4K · 32 笔出口 $481.9K · 26 笔2026-01进口 $523.4K · 38 笔出口 $399.8K · 20 笔2026-02进口 $386.5K · 25 笔出口 $282.9K · 13 笔2026-03进口 $317.9K · 28 笔出口 $322.0K · 16 笔2026-04进口 $228.5K · 26 笔出口 $419.3K · 24 笔2026-05进口 $475.2K · 31 笔出口 $201.0K · 12 笔2026-06进口 $265.5K · 23 笔出口 $317.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $35.6K · 5 笔2023-10进口 $114.5K · 27 笔出口 $334.4K · 14 笔2023-11进口 $164.1K · 25 笔出口 $382.2K · 18 笔2023-12进口 $203.8K · 29 笔出口 $216.7K · 11 笔2024-01进口 $325.7K · 31 笔出口 $324.9K · 18 笔2024-02进口 $96.8K · 17 笔出口 $267.3K · 12 笔2024-03进口 $134.7K · 27 笔出口 $287.4K · 13 笔2024-04进口 $157.8K · 28 笔出口 $202.9K · 19 笔2024-05进口 $308.0K · 34 笔出口 $303.6K · 15 笔2024-06进口 $169.0K · 25 笔出口 $252.3K · 12 笔2024-07进口 $176.3K · 24 笔出口 $270.4K · 15 笔2024-08进口 $187.8K · 29 笔出口 $247.0K · 10 笔2024-09进口 $298.5K · 28 笔出口 $256.8K · 16 笔2024-10进口 $233.8K · 28 笔出口 $297.2K · 21 笔2024-11进口 $269.6K · 31 笔出口 $254.4K · 15 笔2024-12进口 $407.2K · 36 笔出口 $332.5K · 15 笔2025-01进口 $269.6K · 32 笔出口 $378.2K · 17 笔2025-02进口 $1.12M · 33 笔出口 $302.5K · 17 笔2025-03进口 $749.8K · 33 笔出口 $302.5K · 15 笔2025-04进口 $603.6K · 36 笔出口 $374.4K · 25 笔2025-05进口 $797.3K · 36 笔出口 $391.9K · 20 笔2025-06进口 $768.4K · 38 笔出口 $301.8K · 19 笔2025-07进口 $388.2K · 29 笔出口 $356.0K · 16 笔2025-08进口 $205.4K · 28 笔出口 $277.9K · 16 笔2025-09进口 $171.3K · 19 笔出口 $340.7K · 16 笔2025-10进口 $270.0K · 26 笔出口 $400.1K · 25 笔2025-11进口 $487.1K · 35 笔出口 $325.3K · 17 笔2025-12进口 $470.4K · 32 笔出口 $481.9K · 26 笔2026-01进口 $523.4K · 38 笔出口 $399.8K · 20 笔2026-02进口 $386.5K · 25 笔出口 $282.9K · 13 笔2026-03进口 $317.9K · 28 笔出口 $322.0K · 16 笔2026-04进口 $228.5K · 26 笔出口 $419.3K · 24 笔2026-05进口 $475.2K · 31 笔出口 $201.0K · 12 笔2026-06进口 $265.5K · 23 笔出口 $317.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号3701934839
企查查编码QVNS34YT9J
成立日期2011-10-03
联系地址Số 5 VSIP II-A đường số 19, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNO EXCEL VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO EXCEL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 VSIP II-A đường số 19, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, gia công và lắp ráp thiết bị lọc nước và linh kiện liên quan (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842742220702
传真02742220709
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
848190阀门零件
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
390210聚丙烯聚合物
854411铜绕组线
730490无缝钢管

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850450其他电感器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842121水净化机械
902620压力测量仪
853180电气信号装置
842199过滤净化器零件
848140安全阀
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚168$6.54M
中国248$2.86M
日本189$2.25M
越南603$1.81M
德国12$15.5K
新加坡1$975
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本267$6.68M
泰国150$4.88M
中国109$610.5K
埃及14$373.4K
印度尼西亚36$304.6K
越南107$213.7K
印度22$101.2K
中国台湾4$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELEKTRISOLA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚94$5.79M铜绕组线、其他铜合金丝
Hangzhou Kambayashi Trading Co., Ltd.中国153$2.51M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Techno Excel Co., Ltd.日本171$2.04M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南178$986.4K其他高尔夫设备、非泡沫橡胶密封件
WAH MA TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚69$717.1K膦酸酯化合物、其他不饱和聚酯
Sumitec Vietnam Co., Ltd.越南168$478.2K其他钢铁制品、其他铜制品
Qingdao Smart Seojin Electronics Co., Ltd.中国54$245.0K电力电容器
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南158$238.1K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南42$77.2K其他塑料制品、电器装置零件
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南41$39.9K塑料容器、塑料封口件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techno Excel Co., Ltd.日本266$6.68M其他电感器、阀门龙头
Toshiba Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.美国99$4.80M阀门龙头、压力测量仪
Shanghai Kameya Electronic Co., Ltd.中国32$339.3K1000伏以下电路保护器、印刷电路
SHARP ELECTRONICS INDONESIA印度尼西亚36$304.6K通信设备零件、阀门龙头
Techno Excel Vietnam Co., Ltd.越南19$144.8K非泡沫橡胶密封件、其他铜制品
Hangzhou Kambayashi Electronics Co., Ltd.中国44$111.2K电气信号装置、非泡沫橡胶密封件
Panasonic Procurement Asia Pacific (PPAP)印度21$96.9K阀门龙头、其他塑料制品
Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Ltd.泰国51$75.5K制冷设备零件、电气信号装置
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南40$38.1K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南35$7.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非螺纹垫圈Techno Excel Co., Ltd.日本$320
2026-06-29镀锌钢丝网Techno Excel Co., Ltd.日本$7
2026-06-29阀门零件Techno Excel Co., Ltd.日本$938
2026-06-29ABS共聚物Techno Excel Co., Ltd.日本$2.9K
2026-06-29其他多硫化物Techno Excel Co., Ltd.日本$7.2K
2026-06-29其他钢铁制品Techno Excel Co., Ltd.日本$67
2026-06-29其他塑料制品Techno Excel Co., Ltd.日本$242
2026-06-29其他塑料制品Techno Excel Co., Ltd.日本$742
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Techno Excel Co., Ltd.日本$717
2026-06-29钢铁弹簧Techno Excel Co., Ltd.日本$5

出口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他电感器Techno Excel Co., Ltd.日本$343
2026-06-25其他电感器Techno Excel Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-25其他电感器Techno Excel Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-25其他电感器Techno Excel Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-25其他锻钢制品Techno Excel Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-25其他电感器Techno Excel Co., Ltd.日本$831
2026-06-25其他电感器Techno Excel Co., Ltd.日本$4.5K
2026-06-25其他塑料制品Techno Excel Co., Ltd.日本$700
2026-06-25水净化机械Techno Excel Co., Ltd.日本$5.8K
2026-06-25其他锻钢制品Techno Excel Co., Ltd.日本$872

相关企业 · 同类产品

Techno Excel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →