Quang Chi Bao Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUANG CHí BảO
59
进口笔数
7
出口笔数
$5.51M
进口金额
$406.6K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-03-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317580328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J2FMP5 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | 38 Đường số 6A, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG CHÍ BẢO |
| 企业英文名称 | QUANG CHI BAO TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường số 6A, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nganh nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84939973168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390761 | 初级形态PET |
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $5.51M |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $406.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $5.51M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Wuxi Changhong Masterbatches Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他着色制剂、染料颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | 6 | $403.8K | 初级形态PET(<78ml/g)、PVC废碎料 |
| SUN CHEMIAL SUPPLY CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $195.2K |
| 2026-04-15 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $192.9K |
| 2026-04-15 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $192.9K |
| 2026-04-14 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $192.9K |
| 2026-04-02 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $177.6K |
| 2026-03-27 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $118.7K |
| 2026-03-26 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $118.7K |
| 2026-03-19 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $93.6K |
| 2026-03-18 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $93.6K |
| 2026-03-11 | 初级形态PET(<78ml/g) | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $122.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料废料 | SUN CHEMIAL SUPPLY CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-02-13 | 其他塑料废料 | ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | $84.4K |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | $33.4K |
| 2023-07-20 | 其他塑料废料 | ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | $47.7K |
| 2023-06-16 | 其他塑料废料 | ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | $91.0K |
| 2023-05-19 | 其他塑料废料 | ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | $49.3K |
| 2023-04-28 | 其他塑料废料 | ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD | 中国台湾 | $98.0K |