DP Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 492 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DP Chemicals Việt Nam
492
进口笔数
271
出口笔数
$21.37M
进口金额
$9.13M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
48
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311883703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DMJ8P4 |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 6 tháp Golden House, Sunwah Pearl, 90 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DP CHEMICALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DP CHEMICALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hóa chất thuộc Phụ lục I, II, III, IV của Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật bị cấm sử dụng tại Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838221641 |
| 传真 | 38221657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 66 | $8.00M |
| 马来西亚 | 120 | $4.41M |
| 沙特阿拉伯 | 46 | $3.84M |
| 中国 | 130 | $1.98M |
| 韩国 | 30 | $928.8K |
| 荷兰 | 15 | $647.6K |
| 越南 | 9 | $501.2K |
| 中国台湾 | 16 | $306.6K |
| 美国 | 33 | $262.0K |
| 印度 | 21 | $218.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $9.11M |
| 新加坡 | 4 | $12.7K |
| 马来西亚 | 3 | $3.2K |
| 中国 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 270 | $12.18M | 其他聚酰胺、染料颜料 |
| OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 新加坡 | 47 | $3.13M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Palm Oleo Sdn Bhd | 马来西亚 | 24 | $1.36M | 工业脂肪酸、工业脂肪酸 |
| Omni Plus System Ltd. | 沙特阿拉伯 | 13 | $1.11M | 低密度聚乙烯、丙烯共聚物 |
| OMNI PLUS SYSTEM LTD | 马来西亚 | 8 | $799.4K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| ENVALIOR SINGAPORE PTE. LTD. | 11 | $648.1K | 其他饱和聚酯、初级形态PET | |
| Omni-Plus System Ltd. | 越南 | 8 | $442.0K | 其他聚醚 |
| Envalior Engineering Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $264.1K | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
| NIPPON PIGMENT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $191.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| ENVALIOR INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $110.0K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 164 | $4.55M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $2.15M | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.41M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| JMTHY Vietnam Technology Co., Ltd. PV | 越南 | 13 | $752.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $116.7K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 15 | $50.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.6K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Framas Footwear Technologies Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.8K | 聚氨酯、其他着色制剂 |
| DP Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.7K | 其他苯乙烯聚合物、其他染料 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 可发泡聚苯乙烯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $12.2K |
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $12.4K |
| 2026-07-30 | 可发泡聚苯乙烯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 可发泡聚苯乙烯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $30.3K |
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 可发泡聚苯乙烯 | OMNI-PLUS SYSTEM LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 初级硅氧烷 | Wacker Chemie AG | 德国 | $66 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他聚醚 | Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138.0K |
| 2026-07-25 | 可发泡聚苯乙烯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $25.1K |
| 2026-07-15 | 其他聚醚 | JMTHY Vietnam Technology Co., Ltd. PV | 越南 | $42.0K |
| 2026-07-15 | 可发泡聚苯乙烯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-07-15 | 可发泡聚苯乙烯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-07-15 | 聚碳酸酯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-07-07 | 可发泡聚苯乙烯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2026-07-07 | 可发泡聚苯乙烯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-07 | 聚碳酸酯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-07-07 | 聚碳酸酯 | Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |