DP Chemicals Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH DP Chemicals Việt Nam

414
进口笔数
47
出口笔数
$17.96M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
41
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2023-09进口 $160.0K · 9 笔出口 $904 · 1 笔2023-10进口 $586.6K · 10 笔出口 $128.0K · 3 笔2023-11进口 $610.5K · 12 笔出口 $96.0K · 2 笔2023-12进口 $442.0K · 10 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $59.0K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $700 · 1 笔2024-03进口 $420.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.0K · 9 笔出口 $122.2K · 2 笔2024-05进口 $172.9K · 7 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-06进口 $21.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $405.9K · 10 笔出口 $184 · 1 笔2024-08进口 $770.8K · 14 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $1.13M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.06M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $509.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $708.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $399.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $323.7K · 5 笔出口 $772 · 1 笔2025-04进口 $650.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.5K · 8 笔出口 $770 · 1 笔2025-06进口 $518.0K · 17 笔出口 $184 · 1 笔2025-07进口 $245.3K · 13 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-08进口 $395.5K · 11 笔出口 $750 · 1 笔2025-09进口 $1.27M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $490.3K · 8 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $434.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $587.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $223.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $693.7K · 11 笔出口 $30.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2023-09进口 $160.0K · 9 笔出口 $904 · 1 笔2023-10进口 $586.6K · 10 笔出口 $128.0K · 3 笔2023-11进口 $610.5K · 12 笔出口 $96.0K · 2 笔2023-12进口 $442.0K · 10 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-01进口 $59.0K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $20.3K · 3 笔出口 $700 · 1 笔2024-03进口 $420.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.0K · 9 笔出口 $122.2K · 2 笔2024-05进口 $172.9K · 7 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-06进口 $21.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $405.9K · 10 笔出口 $184 · 1 笔2024-08进口 $770.8K · 14 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $1.13M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.06M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $509.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $708.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $399.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $323.7K · 5 笔出口 $772 · 1 笔2025-04进口 $650.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.5K · 8 笔出口 $770 · 1 笔2025-06进口 $518.0K · 17 笔出口 $184 · 1 笔2025-07进口 $245.3K · 13 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-08进口 $395.5K · 11 笔出口 $750 · 1 笔2025-09进口 $1.27M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $490.3K · 8 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $434.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $587.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $140.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $223.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $693.7K · 11 笔出口 $30.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311883703
企查查编码QVN3DMJ8P4
成立日期2012-07-17
联系地址Tầng 6 tháp Golden House, Sunwah Pearl, 90 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DP CHEMICALS VIỆT NAM
企业英文名称DP CHEMICALS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hóa chất thuộc Phụ lục I, II, III, IV của Nghị định số 108/2008/NĐ-CP ngày 07 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất. Doanh nghiệp không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật bị cấm sử dụng tại Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话0838221641
传真38221657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
320417染料颜料
292419无环酰胺衍生物
390799其他饱和聚酯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
292029其他亚磷酸酯
390729其他聚醚
320649其他着色制剂
291829酚羧酸类
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
320417染料颜料
390729其他聚醚
291829酚羧酸类
292419无环酰胺衍生物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390330ABS共聚物
320649其他着色制剂
390110低密度聚乙烯
390890其他聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔66$8.00M
沙特阿拉伯46$3.84M
马来西亚78$2.41M
中国112$1.24M
荷兰15$647.6K
韩国22$567.3K
越南9$501.2K
美国33$262.0K
印度20$211.8K
中国台湾10$149.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$994.4K
新加坡4$12.7K
马来西亚2$2.3K
中国3$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DP Chemicals Pte. Ltd.新加坡252$11.45M其他聚酰胺、染料颜料
Omni Plus System Ltd.新加坡39$2.66M聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Omni Plus System Ltd.沙特阿拉伯13$1.11M低密度聚乙烯
Omni Plus System Ltd.马来西亚8$799.4K聚丙烯聚合物、其他聚醚
Envalior Singapore Pte. Ltd.新加坡11$648.1K其他饱和聚酯、初级形态PET
Omni-Plus System Ltd.越南8$442.0K其他聚醚
Envalior Engineering Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国24$232.8K其他聚酰胺、初级形态聚酰胺
Omni Plus System Ltd.中国3$149.3K聚碳酸酯、聚甲醛
Envalior India Private Ltd.印度5$110.0K初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Wacker Chemicals (China) Co., Ltd.中国4$599初级硅氧烷、二氧化硅

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南12$706.9K其他塑料制品、电器装置零件
Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd.越南2$151.7K木托盘、非针叶木细木工板
Framas Hong Kong Ltd.中国15$50.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Framas Footwear Technologies Co., Ltd.越南3$30.8K聚氨酯、其他着色制剂
JMTHY Vietnam Technology Co., Ltd. PV越南1$30.0K其他塑料制品、其他电子IC
NOA Vietnam Co., Ltd.越南2$21.5K瓦楞纸箱、绝缘电线
DP Chemicals Pte. Ltd.新加坡4$12.7K其他苯乙烯聚合物、其他染料
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南6$4.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Aicol Resources Sdn. Bhd.马来西亚1$1.5K其他染料、染料颜料
CEPCO TRADING SDN. BHD.马来西亚1$750低密度聚乙烯、增塑PVC混合物

近期贸易明细

进口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$4.1K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$2.4K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$3.2K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$4.8K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$4.8K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$4.1K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$2.4K
2026-04-24染料颜料DP CHEMICALS PTE LTD中国$3.2K
2026-04-17可发泡聚苯乙烯OMNI PLUS SYSTEM LTD中国$629
2026-04-17可发泡聚苯乙烯OMNI PLUS SYSTEM LTD中国$4.1K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他聚醚JMTHY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD PV越南$30.0K
2025-11-25无环酰胺衍生物TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$917
2025-11-24无环酰胺衍生物Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$917
2025-08-07低密度聚乙烯CEPCO TRADING SDN BHD马来西亚$750
2025-07-29无环酰胺衍生物TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD越南$693
2025-07-28无环酰胺衍生物Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南$693
2025-07-03染料颜料FRAMAS HONG KONG LTD越南$4.3K
2025-06-20酚羧酸类FRAMAS HONG KONG LTD越南$184
2025-05-23染料颜料FRAMAS HONG KONG LTD越南$770
2025-03-04染料颜料FRAMAS HONG KONG LTD中国$772

相关企业 · 同类产品

DP Chemicals Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →