Valuetronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,569 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VALUETRONICS VIệT NAM
- 邮箱31
9,569
进口笔数
3,545
出口笔数
$270.40M
进口金额
$251.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-07
最近出口
46
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500637009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BR2622 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Lô số C14-15-16-17, KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VALUETRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VALUETRONICS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số C14-15-16-17, KCN Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842113555900 |
| 邮箱 | tuyendung@valuetronics.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,003.825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854160 | 压电晶体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,207 | $118.35M |
| 中国台湾 | 1,851 | $60.05M |
| 日本 | 1,673 | $19.98M |
| 泰国 | 1,110 | $13.95M |
| 马来西亚 | 1,197 | $12.26M |
| 德国 | 284 | $11.34M |
| 美国 | 946 | $9.50M |
| 菲律宾 | 948 | $5.12M |
| 比利时 | 123 | $3.84M |
| 越南 | 870 | $3.36M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,591 | $121.42M |
| 中国香港 | 960 | $62.03M |
| 加拿大 | 409 | $44.11M |
| 德国 | 63 | $8.06M |
| 波兰 | 48 | $3.68M |
| 澳大利亚 | 82 | $3.37M |
| 法国 | 38 | $2.19M |
| 意大利 | 61 | $1.46M |
| 印度 | 100 | $1.26M |
| 越南 | 57 | $1.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | 5,470 | $166.96M | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 美国 | 1,761 | $44.57M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 加拿大 | 219 | $13.16M | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| VALUETRONICS ASIA LTD | 新加坡 | 604 | $11.59M | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 日本 | 235 | $5.39M | 其他印刷机零件、其他粘合剂≤1kg |
| VALUETRONICS ASIA LIMITED | 美国 | 337 | $4.50M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| VALUETRONICS ASIA LIMITED | 新加坡 | 119 | $3.79M | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 马来西亚 | 94 | $1.92M | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 129 | $507.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $171.3K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valuetronics Asia Ltd. | 美国 | 1,397 | $121.42M | 电力控制板、单功能打印机 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | 996 | $63.09M | 电力控制板、单功能打印机 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 加拿大 | 409 | $44.11M | 通信设备零件、组合测量仪器 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 德国 | 63 | $8.06M | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 澳大利亚 | 82 | $3.37M | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 意大利 | 61 | $1.46M | 电力控制板、流量压力检测零件 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 印度 | 100 | $1.26M | 组合测量仪器、单功能打印机 |
| Valuetronics Asia Ltd. | 荷兰 | 53 | $746.3K | 组合测量仪器 |
| Pentair Water Pool & Spa, Inc. | 美国 | 67 | $0 | 过滤净化器零件、1kVA以下变压器 |
| NZXT, Inc. | 美国 | 53 | $0 | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 9,569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢弹簧 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $972 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $69.8K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Valuetronics Asia Ltd. | 中国 | $506 |
出口(共 3,545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-07 | 通信设备 | Universal City Development Partners | 美国 | $0 |
| 2026-09-19 | 电器装置零件 | Pentair Filtration Solutions | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 电器装置零件 | Pentair Filtration Solutions | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 辐射检测仪器 | PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC. (R | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 电力控制板 | PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 辐射检测仪器 | PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC. (R | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | 通信设备 | Universal City Development Partners | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 电力控制板 | PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-18 | 辐射检测仪器 | PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC. (R | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他电气设备 | PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC. (R | 美国 | $0 |