Hayabusa (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HAYABUSA (Việt Nam)

240
进口笔数
515
出口笔数
$12.15M
进口金额
$36.01M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-22
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.6K · 6 笔出口 $1.08M · 18 笔2023-11进口 $215.4K · 5 笔出口 $908.5K · 15 笔2023-12进口 $412.4K · 8 笔出口 $470.6K · 8 笔2024-01进口 $324.5K · 7 笔出口 $742.9K · 16 笔2024-02进口 $306.6K · 3 笔出口 $378.1K · 6 笔2024-03进口 $294.2K · 8 笔出口 $1.74M · 19 笔2024-04进口 $213.9K · 8 笔出口 $995.8K · 15 笔2024-05进口 $96.9K · 3 笔出口 $815.2K · 13 笔2024-06进口 $309.5K · 8 笔出口 $714.8K · 11 笔2024-07进口 $56.8K · 2 笔出口 $713.2K · 11 笔2024-08进口 $285.2K · 6 笔出口 $895.2K · 13 笔2024-09进口 $240.0K · 6 笔出口 $778.4K · 14 笔2024-10进口 $252.9K · 8 笔出口 $595.5K · 10 笔2024-11进口 $116.6K · 6 笔出口 $607.4K · 11 笔2024-12进口 $294.5K · 5 笔出口 $457.5K · 8 笔2025-01进口 $205.1K · 6 笔出口 $899.0K · 12 笔2025-02进口 $242.3K · 4 笔出口 $769.9K · 10 笔2025-03进口 $198.7K · 5 笔出口 $1.02M · 16 笔2025-04进口 $114.2K · 5 笔出口 $532.1K · 8 笔2025-05进口 $162.6K · 6 笔出口 $827.0K · 11 笔2025-06进口 $29.9K · 3 笔出口 $857.8K · 14 笔2025-07进口 $426.2K · 8 笔出口 $544.9K · 9 笔2025-08进口 $129.9K · 6 笔出口 $577.5K · 10 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $763.1K · 10 笔2025-10进口 $223.8K · 6 笔出口 $508.6K · 11 笔2025-11进口 $92.7K · 9 笔出口 $226.7K · 5 笔2025-12进口 $227.8K · 7 笔出口 $576.3K · 9 笔2026-01进口 $330.1K · 7 笔出口 $1.36M · 16 笔2026-02进口 $163.5K · 3 笔出口 $371.8K · 4 笔2026-03进口 $31.2K · 2 笔出口 $929.9K · 13 笔2026-04进口 $349.9K · 4 笔出口 $538.2K · 6 笔2026-05进口 $207.3K · 6 笔出口 $404.5K · 7 笔2026-06进口 $156.1K · 3 笔出口 $586.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.6K · 6 笔出口 $1.08M · 18 笔2023-11进口 $215.4K · 5 笔出口 $908.5K · 15 笔2023-12进口 $412.4K · 8 笔出口 $470.6K · 8 笔2024-01进口 $324.5K · 7 笔出口 $742.9K · 16 笔2024-02进口 $306.6K · 3 笔出口 $378.1K · 6 笔2024-03进口 $294.2K · 8 笔出口 $1.74M · 19 笔2024-04进口 $213.9K · 8 笔出口 $995.8K · 15 笔2024-05进口 $96.9K · 3 笔出口 $815.2K · 13 笔2024-06进口 $309.5K · 8 笔出口 $714.8K · 11 笔2024-07进口 $56.8K · 2 笔出口 $713.2K · 11 笔2024-08进口 $285.2K · 6 笔出口 $895.2K · 13 笔2024-09进口 $240.0K · 6 笔出口 $778.4K · 14 笔2024-10进口 $252.9K · 8 笔出口 $595.5K · 10 笔2024-11进口 $116.6K · 6 笔出口 $607.4K · 11 笔2024-12进口 $294.5K · 5 笔出口 $457.5K · 8 笔2025-01进口 $205.1K · 6 笔出口 $899.0K · 12 笔2025-02进口 $242.3K · 4 笔出口 $769.9K · 10 笔2025-03进口 $198.7K · 5 笔出口 $1.02M · 16 笔2025-04进口 $114.2K · 5 笔出口 $532.1K · 8 笔2025-05进口 $162.6K · 6 笔出口 $827.0K · 11 笔2025-06进口 $29.9K · 3 笔出口 $857.8K · 14 笔2025-07进口 $426.2K · 8 笔出口 $544.9K · 9 笔2025-08进口 $129.9K · 6 笔出口 $577.5K · 10 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $763.1K · 10 笔2025-10进口 $223.8K · 6 笔出口 $508.6K · 11 笔2025-11进口 $92.7K · 9 笔出口 $226.7K · 5 笔2025-12进口 $227.8K · 7 笔出口 $576.3K · 9 笔2026-01进口 $330.1K · 7 笔出口 $1.36M · 16 笔2026-02进口 $163.5K · 3 笔出口 $371.8K · 4 笔2026-03进口 $31.2K · 2 笔出口 $929.9K · 13 笔2026-04进口 $349.9K · 4 笔出口 $538.2K · 6 笔2026-05进口 $207.3K · 6 笔出口 $404.5K · 7 笔2026-06进口 $156.1K · 3 笔出口 $586.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号3700841557
企查查编码QVNT4C9D2A
成立日期2007-10-18
联系地址Lô C-8B-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAYABUSA (VIỆT NAM)
企业英文名称HAYABUSA (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C-8B-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743556060
邮箱hayabusahoadon@gmail.com
传真02743556061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本243亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
950720鱼钩
482110印刷标签
411510组合皮革板材
950790其他渔猎用具
401699其他硫化橡胶制品
391731高压塑料软管
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
780600其他铅制品
950720鱼钩
420500其他皮革制品
482110印刷标签
392690其他塑料制品
650400编结帽类
830890贱金属扣件
540490合成纤维扁条
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$10.70M
中国74$905.8K
越南38$278.2K
韩国24$265.4K
加拿大1$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本470$31.11M
越南142$4.19M
俄罗斯12$640.8K
美国2$47.3K
中国4$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hayabusa Co., Ltd.日本111$8.00M鱼钩、其他渔猎用具
Hayabusa Co., Ltd.越南4$2.55M其他塑料制品、非乙烯塑料袋
Hayabusa Co., Ltd.中国51$725.4K贱金属扣件、非乙烯塑料袋
GAMAKATSU Pte. Ltd.日本23$364.7K鱼钩、其他塑料制品
Hayabusa Co., Ltd.韩国17$242.4K贱金属扣件、其他塑料制品
Sasame Trading Ltd.日本6$241.4K其他渔猎用具、其他塑料制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南22$15.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Gamakatsu Co., Ltd.中国13$5.3K组合皮革板材、其他塑料制品
Gamakatsu Co., Ltd.越南3$3.8K鱼钩、其他渔猎用具
Gamakatsu Co., Ltd.韩国4$951其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hayabusa Co., Ltd.日本417$29.91M其他渔猎用具、动物鞍具
Hayabusa Co., Ltd.越南140$4.14M其他铅制品、其他渔猎用具
Sasame Trading Ltd.日本24$852.1K其他渔猎用具、鱼钩
GAMAKATSU Pte. Ltd.日本28$341.1K鱼钩、其他渔猎用具
Sakhalinski Rybak俄罗斯5$293.6K鱼钩、其他渔猎用具
LLC SAKH FISHER俄罗斯3$215.4K鱼钩
Hayabusa Co., Ltd.俄罗斯4$131.8K其他渔猎用具
Hayabusa Co., Ltd.美国2$47.3K其他渔猎用具
Sasame Trading Co., Ltd.越南2$43.4K合成纤维扁条、贱金属扣件
Hayabusa Co., Ltd.中国4$21.2K鱼钩、其他渔猎用具

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18合成纤维扁条Hayabusa Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-18印刷标签Hayabusa Co., Ltd.日本$8
2026-06-18组合皮革板材Hayabusa Co., Ltd.日本$37
2026-06-18鱼钩Hayabusa Co., Ltd.日本$18.3K
2026-06-18高压塑料软管Hayabusa Co., Ltd.日本$5
2026-06-18其他塑料制品Hayabusa Co., Ltd.日本$154
2026-06-18非乙烯塑料袋Hayabusa Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-18变形合纤长丝纱Hayabusa Co., Ltd.日本$68
2026-06-18空心钻钢Hayabusa Co., Ltd.日本$7
2026-06-18贱金属扣件Hayabusa Co., Ltd.日本$1.0K

出口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$62
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$487
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$365
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$4.2K
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$410
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$509
2026-06-22其他渔猎用具Hayabusa Co., Ltd.日本$814

相关企业 · 同类产品

Hayabusa (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →