Pungkook Ben Tre One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,938 笔 · 主营 其他牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre

9,938
进口笔数
8,377
出口笔数
$194.60M
进口金额
$349.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
167
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.32M · 55 笔出口 $2.45M · 47 笔2023-09进口 $4.44M · 284 笔出口 $5.83M · 143 笔2023-10进口 $3.38M · 260 笔出口 $9.13M · 212 笔2023-11进口 $3.52M · 202 笔出口 $9.38M · 184 笔2023-12进口 $4.18M · 221 笔出口 $10.15M · 207 笔2024-01进口 $5.66M · 194 笔出口 $6.66M · 194 笔2024-02进口 $3.11M · 94 笔出口 $6.44M · 120 笔2024-03进口 $6.25M · 221 笔出口 $5.63M · 179 笔2024-04进口 $7.30M · 231 笔出口 $12.39M · 299 笔2024-05进口 $7.18M · 245 笔出口 $12.67M · 242 笔2024-06进口 $5.24M · 185 笔出口 $13.57M · 268 笔2024-07进口 $4.17M · 211 笔出口 $9.21M · 284 笔2024-08进口 $4.93M · 211 笔出口 $10.30M · 187 笔2024-09进口 $6.34M · 226 笔出口 $6.87M · 171 笔2024-10进口 $4.72M · 268 笔出口 $6.67M · 195 笔2024-11进口 $5.52M · 258 笔出口 $12.23M · 234 笔2024-12进口 $5.69M · 269 笔出口 $12.51M · 274 笔2025-01进口 $2.93M · 172 笔出口 $7.57M · 199 笔2025-02进口 $4.28M · 202 笔出口 $6.75M · 152 笔2025-03进口 $6.57M · 261 笔出口 $8.97M · 251 笔2025-04进口 $5.16M · 256 笔出口 $11.45M · 240 笔2025-05进口 $4.15M · 235 笔出口 $10.28M · 222 笔2025-06进口 $4.32M · 231 笔出口 $11.47M · 242 笔2025-07进口 $4.23M · 316 笔出口 $8.52M · 210 笔2025-08进口 $3.78M · 282 笔出口 $6.63M · 173 笔2025-09进口 $5.73M · 318 笔出口 $6.32M · 259 笔2025-10进口 $4.46M · 342 笔出口 $8.69M · 216 笔2025-11进口 $4.08M · 280 笔出口 $9.42M · 237 笔2025-12进口 $5.08M · 332 笔出口 $13.32M · 272 笔2026-01进口 $4.82M · 272 笔出口 $6.75M · 170 笔2026-02进口 $3.73M · 157 笔出口 $5.61M · 137 笔2026-03进口 $6.61M · 305 笔出口 $8.50M · 421 笔2026-04进口 $10.28M · 298 笔出口 $11.47M · 313 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.32M · 55 笔出口 $2.45M · 47 笔2023-09进口 $4.44M · 284 笔出口 $5.83M · 143 笔2023-10进口 $3.38M · 260 笔出口 $9.13M · 212 笔2023-11进口 $3.52M · 202 笔出口 $9.38M · 184 笔2023-12进口 $4.18M · 221 笔出口 $10.15M · 207 笔2024-01进口 $5.66M · 194 笔出口 $6.66M · 194 笔2024-02进口 $3.11M · 94 笔出口 $6.44M · 120 笔2024-03进口 $6.25M · 221 笔出口 $5.63M · 179 笔2024-04进口 $7.30M · 231 笔出口 $12.39M · 299 笔2024-05进口 $7.18M · 245 笔出口 $12.67M · 242 笔2024-06进口 $5.24M · 185 笔出口 $13.57M · 268 笔2024-07进口 $4.17M · 211 笔出口 $9.21M · 284 笔2024-08进口 $4.93M · 211 笔出口 $10.30M · 187 笔2024-09进口 $6.34M · 226 笔出口 $6.87M · 171 笔2024-10进口 $4.72M · 268 笔出口 $6.67M · 195 笔2024-11进口 $5.52M · 258 笔出口 $12.23M · 234 笔2024-12进口 $5.69M · 269 笔出口 $12.51M · 274 笔2025-01进口 $2.93M · 172 笔出口 $7.57M · 199 笔2025-02进口 $4.28M · 202 笔出口 $6.75M · 152 笔2025-03进口 $6.57M · 261 笔出口 $8.97M · 251 笔2025-04进口 $5.16M · 256 笔出口 $11.45M · 240 笔2025-05进口 $4.15M · 235 笔出口 $10.28M · 222 笔2025-06进口 $4.32M · 231 笔出口 $11.47M · 242 笔2025-07进口 $4.23M · 316 笔出口 $8.52M · 210 笔2025-08进口 $3.78M · 282 笔出口 $6.63M · 173 笔2025-09进口 $5.73M · 318 笔出口 $6.32M · 259 笔2025-10进口 $4.46M · 342 笔出口 $8.69M · 216 笔2025-11进口 $4.08M · 280 笔出口 $9.42M · 237 笔2025-12进口 $5.08M · 332 笔出口 $13.32M · 272 笔2026-01进口 $4.82M · 272 笔出口 $6.75M · 170 笔2026-02进口 $3.73M · 157 笔出口 $5.61M · 137 笔2026-03进口 $6.61M · 305 笔出口 $8.50M · 421 笔2026-04进口 $10.28M · 298 笔出口 $11.47M · 313 笔

工商档案

企业注册号1300596473
企查查编码QVNPDA89UR
成立日期2010-05-12
联系地址Lô E4, E5, E10, E11, Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PUNGKOOK BẾN TRE
企业英文名称PUNGKOOK BEN TRE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E4, E5, E10, E11, Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Ngành nghề: Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các ngành nghề có mã HS sau: Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) (Mã HS:6601). Chăn và chăn du lịch (Mã HS: 6301). Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may(Mã HS:6307). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa bằng plastic: nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác,bằng plastic (Mã HS: 3923). Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hổ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 (Mã HS: 9102). Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) buồm cho tàu thuyền, ván lướt cát, các sản phẩm dùng cho cắm trại (Mã HS: 6306). Mạch điện tử tích hợp (Mã HS: 8542). Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản (Mã HS: 8308). Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hay chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc (Mã HS: 8414). Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt (Mã HS: 8415). Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí (Mã HS: 8421). Các loại máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng (Mã HS: 8420). Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác, (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống (Mã HS: 8422). Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự (Mã HS: 8424). Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng (Mã HS: 8427). Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) (Mã HS: 8428). Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách (Mã HS: 8440). Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại (Mã HS: 8441). Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng (Mã HS: 8443). Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo (Mã HS: 8444). Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi quấn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy chần sợi nổi vòng (Mã HS: 8447). Các loại máy (trừ máy thuộc nhóm 84.50) dùng để giặt, làm sạch, vắt, sấy, là hơi, ép (kể cả ép mếch), tẩy trắng, nhuộm, hồ bóng, hoàn tất, tráng phủ hoặc ngâm tẩm sợi, vải dệt hoặc hàng dệt đã hoàn thiện và các máy dùng để phết hồ lên lớp vải đế hoặc lớp vải đế hoặc lớp vải nền khác, dùng trong sản xuất hàng trải sàn như vải sơn lót sàn; máy để quấn, tở, gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt (Mã HS: 8451). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS: 8452). Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hay sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu (Mã HS:8453). Máy công cụ (kể cả đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được) dùng để khoan, doa, phay, ren 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842753613510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,581.474亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
590390塑料涂层织物
960720拉链零件
830810金属钩环
392690其他塑料制品
590210尼龙帘子布
960719其他拉链
482110印刷标签
560750合成纤维绳
540110合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420222塑料/纺织手提包
420291皮革箱包容器
420221皮革手提包
420232塑料纺织箱盒
420211皮革箱包
420212塑纺容器
420299其他纤维纸板容器
420500其他皮革制品
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,847$61.43M
中国1,973$55.05M
韩国889$46.55M
意大利752$12.21M
中国台湾859$11.30M
巴基斯坦61$2.61M
日本508$2.29M
印度尼西亚54$1.04M
中国香港127$697.5K
美国90$366.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,358$131.19M
日本673$40.77M
韩国1,195$35.13M
加拿大895$34.22M
比利时349$28.77M
中国590$22.86M
意大利148$10.49M
德国128$7.20M
墨西哥144$5.07M
瑞典70$5.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.韩国798$40.30M塑料涂层织物、尼龙帘子布
Pungkook Corp.中国1,394$35.25M塑料涂层织物、尼龙帘子布
Pungkook Corp.越南3,018$34.86M其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp韩国921$23.72M塑料涂层织物、其他塑料制品
Pungkook Corp.意大利690$11.26M其他牛马皮革、塑料涂层织物
PUNGKOOK CORP ORATION中国台湾774$9.82M塑料涂层织物、尼龙帘子布
PUNGKOOK CORP ORATION中国香港308$9.74M印刷标签、非织造标签
Pungkook Corp.日本424$2.18M拉链零件、其他拉链
D&A Edge Polymer Ltd.越南158$1.63M丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料
YKK Corporation越南131$692.6K拉链零件、其他拉链

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.美国2,110$131.08M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.日本648$40.74M其他塑纺箱盒、皮革箱包容器
Pungkook Corp.加拿大892$34.22M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp韩国1,013$32.05M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.比利时349$28.77M其他塑纺箱盒、塑纺容器
Pungkook Corp.中国557$22.85M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.荷兰268$4.37M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.英国218$4.15M其他塑纺箱盒、塑纺容器
Pungkook Corp.新加坡193$4.07M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
PUNGKOOK CORP ORATION中国香港318$3.93M其他塑纺箱盒、丙烯酸/乙烯涂料

近期贸易明细

进口(共 9,938)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$76
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$201
2026-04-29金属钩环Pungkook Corp越南$2.1K
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$212
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$195
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$27
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$106
2026-04-29机织标签Pungkook Corp越南$22
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$237
2026-04-29合成纤维绳Pungkook Corp越南$763

出口(共 8,377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$49
2026-04-28其他户外娱乐设备Pungkook Corp韩国$1.8K
2026-04-28其他户外娱乐设备Pungkook Corp韩国$866
2026-04-28其他户外娱乐设备Pungkook Corp韩国$8.6K
2026-04-28皮革箱包容器Pungkook Corp韩国$38.0K
2026-04-28皮革箱包容器Pungkook Corp韩国$55.9K
2026-04-28其他塑纺箱盒Pungkook Corp韩国$19.4K
2026-04-28其他户外娱乐设备Pungkook Corp韩国$7.0K
2026-04-28皮革箱包容器Pungkook Corp韩国$1.8K
2026-04-28皮革箱包容器Pungkook Corp韩国$22.5K

相关企业 · 同类产品

Pungkook Ben Tre One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →