Pungkook Ben Tre One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9,938 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên PungKook Bến Tre
9,938
进口笔数
8,377
出口笔数
$194.60M
进口金额
$349.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
167
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300596473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDA89UR |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | Lô E4, E5, E10, E11, Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PUNGKOOK BẾN TRE |
| 企业英文名称 | PUNGKOOK BEN TRE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E4, E5, E10, E11, Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ngành nghề: Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các ngành nghề có mã HS sau: Các loại ô và dù (kể cả ô có cán là ba toong, dù che trong vườn và các loại ô, dù tương tự) (Mã HS:6601). Chăn và chăn du lịch (Mã HS: 6301). Các mặt hàng đã hoàn thiện khác, kể cả mẫu cắt may(Mã HS:6307). Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa bằng plastic: nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác,bằng plastic (Mã HS: 3923). Đồng hồ đeo tay, đồng hồ bỏ túi và các loại đồng hổ cá nhân khác, kể cả đồng hồ bấm giờ, trừ các loại thuộc nhóm 91.01 (Mã HS: 9102). Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều) buồm cho tàu thuyền, ván lướt cát, các sản phẩm dùng cho cắm trại (Mã HS: 6306). Mạch điện tử tích hợp (Mã HS: 8542). Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản (Mã HS: 8308). Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hay chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc (Mã HS: 8414). Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt (Mã HS: 8415). Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hay tinh chế chất lỏng hoặc chất khí (Mã HS: 8421). Các loại máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng (Mã HS: 8420). Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hay bao gói khác, (kể cả máy bọc màng co); máy nạp ga cho đồ uống (Mã HS: 8422). Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự (Mã HS: 8424). Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng (Mã HS: 8427). Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) (Mã HS: 8428). Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách (Mã HS: 8440). Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại (Mã HS: 8441). Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng (Mã HS: 8443). Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo (Mã HS: 8444). Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi quấn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy chần sợi nổi vòng (Mã HS: 8447). Các loại máy (trừ máy thuộc nhóm 84.50) dùng để giặt, làm sạch, vắt, sấy, là hơi, ép (kể cả ép mếch), tẩy trắng, nhuộm, hồ bóng, hoàn tất, tráng phủ hoặc ngâm tẩm sợi, vải dệt hoặc hàng dệt đã hoàn thiện và các máy dùng để phết hồ lên lớp vải đế hoặc lớp vải đế hoặc lớp vải nền khác, dùng trong sản xuất hàng trải sàn như vải sơn lót sàn; máy để quấn, tở, gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt (Mã HS: 8451). Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu (Mã HS: 8452). Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hay sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu (Mã HS:8453). Máy công cụ (kể cả đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được) dùng để khoan, doa, phay, ren 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842753613510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,581.474亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,847 | $61.43M |
| 中国 | 1,973 | $55.05M |
| 韩国 | 889 | $46.55M |
| 意大利 | 752 | $12.21M |
| 中国台湾 | 859 | $11.30M |
| 巴基斯坦 | 61 | $2.61M |
| 日本 | 508 | $2.29M |
| 印度尼西亚 | 54 | $1.04M |
| 中国香港 | 127 | $697.5K |
| 美国 | 90 | $366.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,358 | $131.19M |
| 日本 | 673 | $40.77M |
| 韩国 | 1,195 | $35.13M |
| 加拿大 | 895 | $34.22M |
| 比利时 | 349 | $28.77M |
| 中国 | 590 | $22.86M |
| 意大利 | 148 | $10.49M |
| 德国 | 128 | $7.20M |
| 墨西哥 | 144 | $5.07M |
| 瑞典 | 70 | $5.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 韩国 | 798 | $40.30M | 塑料涂层织物、尼龙帘子布 |
| Pungkook Corp. | 中国 | 1,394 | $35.25M | 塑料涂层织物、尼龙帘子布 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 3,018 | $34.86M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 921 | $23.72M | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 意大利 | 690 | $11.26M | 其他牛马皮革、塑料涂层织物 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 中国台湾 | 774 | $9.82M | 塑料涂层织物、尼龙帘子布 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 中国香港 | 308 | $9.74M | 印刷标签、非织造标签 |
| Pungkook Corp. | 日本 | 424 | $2.18M | 拉链零件、其他拉链 |
| D&A Edge Polymer Ltd. | 越南 | 158 | $1.63M | 丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料 |
| YKK Corporation | 越南 | 131 | $692.6K | 拉链零件、其他拉链 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 美国 | 2,110 | $131.08M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 日本 | 648 | $40.74M | 其他塑纺箱盒、皮革箱包容器 |
| Pungkook Corp. | 加拿大 | 892 | $34.22M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 1,013 | $32.05M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 比利时 | 349 | $28.77M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Pungkook Corp. | 中国 | 557 | $22.85M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 荷兰 | 268 | $4.37M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 英国 | 218 | $4.15M | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Pungkook Corp. | 新加坡 | 193 | $4.07M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 中国香港 | 318 | $3.93M | 其他塑纺箱盒、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 9,938)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $76 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Pungkook Corp | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $212 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $195 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $106 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Pungkook Corp | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $237 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | Pungkook Corp | 越南 | $763 |
出口(共 8,377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Pungkook Corp | 韩国 | $866 |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Pungkook Corp | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 皮革箱包容器 | Pungkook Corp | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-28 | 皮革箱包容器 | Pungkook Corp | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | Pungkook Corp | 韩国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 其他户外娱乐设备 | Pungkook Corp | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 皮革箱包容器 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 皮革箱包容器 | Pungkook Corp | 韩国 | $22.5K |