Truong Thanh Furniture Corporation

越南出口商 · 出口 6,112 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kỹ Nghệ Gỗ Trường Thành

1,658
进口笔数
6,112
出口笔数
$18.84M
进口金额
$72.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
292
供应商数
232
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-11进口 $409.2K · 35 笔出口 $1.29M · 91 笔2023-12进口 $469.1K · 33 笔出口 $2.07M · 143 笔2024-01进口 $402.9K · 37 笔出口 $1.92M · 137 笔2024-02进口 $292.1K · 33 笔出口 $1.24M · 103 笔2024-03进口 $348.5K · 33 笔出口 $1.78M · 132 笔2024-04进口 $516.1K · 30 笔出口 $912.7K · 93 笔2024-05进口 $528.6K · 34 笔出口 $1.23M · 96 笔2024-06进口 $411.1K · 29 笔出口 $1.38M · 107 笔2024-07进口 $308.3K · 36 笔出口 $1.47M · 120 笔2024-08进口 $512.9K · 28 笔出口 $2.01M · 143 笔2024-09进口 $342.1K · 25 笔出口 $1.57M · 100 笔2024-10进口 $399.8K · 32 笔出口 $1.75M · 153 笔2024-11进口 $595.6K · 46 笔出口 $1.69M · 158 笔2024-12进口 $620.8K · 51 笔出口 $1.47M · 134 笔2025-01进口 $352.2K · 29 笔出口 $1.46M · 130 笔2025-02进口 $176.0K · 33 笔出口 $832.0K · 68 笔2025-03进口 $325.0K · 46 笔出口 $1.60M · 124 笔2025-04进口 $112.2K · 33 笔出口 $1.56M · 137 笔2025-05进口 $367.8K · 58 笔出口 $1.12M · 105 笔2025-06进口 $391.6K · 57 笔出口 $1.77M · 173 笔2025-07进口 $297.1K · 51 笔出口 $1.94M · 187 笔2025-08进口 $670.3K · 60 笔出口 $1.34M · 143 笔2025-09进口 $349.7K · 68 笔出口 $1.65M · 145 笔2025-10进口 $729.3K · 77 笔出口 $1.95M · 177 笔2025-11进口 $720.6K · 56 笔出口 $1.78M · 166 笔2025-12进口 $571.3K · 57 笔出口 $1.89M · 183 笔2026-01进口 $678.9K · 57 笔出口 $1.96M · 159 笔2026-02进口 $630.2K · 47 笔出口 $1.50M · 130 笔2026-03进口 $708.2K · 66 笔出口 $1.68M · 160 笔2026-04进口 $1.08M · 54 笔出口 $2.03M · 175 笔2026-05进口 $252.2K · 48 笔出口 $1.69M · 161 笔2026-06进口 $523.7K · 44 笔出口 $1.94M · 167 笔2026-07进口 $155.0K · 34 笔出口 $2.05M · 194 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19420232024202520262023-11进口 $409.2K · 35 笔出口 $1.29M · 91 笔2023-12进口 $469.1K · 33 笔出口 $2.07M · 143 笔2024-01进口 $402.9K · 37 笔出口 $1.92M · 137 笔2024-02进口 $292.1K · 33 笔出口 $1.24M · 103 笔2024-03进口 $348.5K · 33 笔出口 $1.78M · 132 笔2024-04进口 $516.1K · 30 笔出口 $912.7K · 93 笔2024-05进口 $528.6K · 34 笔出口 $1.23M · 96 笔2024-06进口 $411.1K · 29 笔出口 $1.38M · 107 笔2024-07进口 $308.3K · 36 笔出口 $1.47M · 120 笔2024-08进口 $512.9K · 28 笔出口 $2.01M · 143 笔2024-09进口 $342.1K · 25 笔出口 $1.57M · 100 笔2024-10进口 $399.8K · 32 笔出口 $1.75M · 153 笔2024-11进口 $595.6K · 46 笔出口 $1.69M · 158 笔2024-12进口 $620.8K · 51 笔出口 $1.47M · 134 笔2025-01进口 $352.2K · 29 笔出口 $1.46M · 130 笔2025-02进口 $176.0K · 33 笔出口 $832.0K · 68 笔2025-03进口 $325.0K · 46 笔出口 $1.60M · 124 笔2025-04进口 $112.2K · 33 笔出口 $1.56M · 137 笔2025-05进口 $367.8K · 58 笔出口 $1.12M · 105 笔2025-06进口 $391.6K · 57 笔出口 $1.77M · 173 笔2025-07进口 $297.1K · 51 笔出口 $1.94M · 187 笔2025-08进口 $670.3K · 60 笔出口 $1.34M · 143 笔2025-09进口 $349.7K · 68 笔出口 $1.65M · 145 笔2025-10进口 $729.3K · 77 笔出口 $1.95M · 177 笔2025-11进口 $720.6K · 56 笔出口 $1.78M · 166 笔2025-12进口 $571.3K · 57 笔出口 $1.89M · 183 笔2026-01进口 $678.9K · 57 笔出口 $1.96M · 159 笔2026-02进口 $630.2K · 47 笔出口 $1.50M · 130 笔2026-03进口 $708.2K · 66 笔出口 $1.68M · 160 笔2026-04进口 $1.08M · 54 笔出口 $2.03M · 175 笔2026-05进口 $252.2K · 48 笔出口 $1.69M · 161 笔2026-06进口 $523.7K · 44 笔出口 $1.94M · 167 笔2026-07进口 $155.0K · 34 笔出口 $2.05M · 194 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3700530696
企查查编码QVNUX58TBN
成立日期2003-08-18
联系地址Đường ĐT 747, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ NGHỆ GỖ TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH FURNITURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường ĐT 747, khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743642004
邮箱truongthanh@truongthanh.com
传真+842743642006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.112万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
830242家具配件
940199汽车座椅零件
580136雪尼尔织物
410799加工牛马皮革
410719其他牛马皮革
392630塑料配件
600690其他针织布
600192人造纤维绒布
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940169木制座椅
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940171金属框架软垫椅
940490其他寝具
442199其他木制品
940320非办公金属家具
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国935$7.10M
印度182$3.41M
美国140$3.08M
意大利134$1.65M
越南91$1.42M
土耳其54$352.4K
中非5$314.7K
泰国7$200.9K
印度尼西亚21$196.2K
英国17$148.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,048$58.36M
越南135$1.78M
澳大利亚119$1.58M
爱尔兰76$1.34M
英国98$1.31M
马来西亚77$1.24M
泰国46$1.02M
法国60$966.0K
中国台湾57$838.8K
墨西哥64$742.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 292)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bermanfalk Hospitality Group越南145$1.62MPVC涂层织物、家具配件
Pacific Leather Finishers印度59$1.56M加工牛马皮革、其他牛马皮革
Carezza Ltd.意大利56$1.20M加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.越南56$725.7K加工牛马皮革、加工牛马皮革
CAREZZA LIMITED中国香港99$565.1K加工牛马皮革、聚酯机织物
Suzhou Jiedeli Metal Products Factory中国41$292.2K汽车座椅零件、家具配件
Hunan Changyu Textile Co., Ltd.中国36$220.7K其他纸制品、其他编结制品
Carezza Ltd.越南66$195.4K其他针织布、汽车座椅零件
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国44$121.3K汽车座椅零件、家具配件
Texstyle ApS丹麦33$87.7K雪尼尔织物、聚酯短纤织物

下游采购商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡1,334$12.54M其他木家具、棉制装饰品
Four Hands, LLC美国505$10.48M其他木家具、木制家具零件
EUROMARKET DESIGNS INC美国472$9.48M其他寝具、其他木家具
Natuzzi S.p.A.美国539$7.69M软垫木座椅、其他木制品
TOV Furniture乌克兰234$2.97M软垫木座椅、其他木家具
Natuzzi S.p.A.罗马尼亚159$2.22M软垫木座椅、750W以下直流电机
HomeGoods Inc.美国168$1.79M其他木制品、其他寝具
Natuzzi Americas Inc.美国222$0软垫木座椅、卧室木家具
NATUZZI AMERICAS INCORPORATED美国143$0软垫木座椅、金属框架软垫椅
EUROMARKET DESIGNS, INC.美国126$0软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1,658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Bermanfalk Hospitality Group印度尼西亚$2.2K
2026-07-30聚酯长丝织物Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国$26
2026-07-30木制座椅KINOSHITA CORPORATION日本$78
2026-07-30非木制家具件Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国$454
2026-07-30木制座椅KINOSHITA CORPORATION日本$62
2026-07-30加工牛马皮革CAREZZA LIMITED意大利$9.1K
2026-07-30棉绒布CAREZZA LIMITED中国$397
2026-07-30聚酯长丝织物Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国$24
2026-07-30加工牛马皮革CAREZZA LIMITED意大利$13.4K
2026-07-30其他针织布CAREZZA LIMITED中国$897

出口(共 6,112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08卧室木家具Article美国$0
2026-10-08卧室木家具Article美国$0
2026-10-06藤柳家具Article美国$0
2026-10-05其他木家具Article美国$0
2026-10-01软垫木座椅Yaraghi LLC美国$0
2026-09-30其他木家具Article美国$0
2026-09-25其他木家具Article美国$0
2026-09-25WOODEN FURNITURE (CABINET, BED, SHELVING) AS PER PO NO. XXXXTrademango Solutions Inc.美国$0
2026-09-25WOODEN FURNITURE (TABLE, CONSOLE, DESK, SIDEBOARD) AS PER POTrademango Solutions Inc.美国$0
2026-09-24其他木家具Article美国$0

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Furniture Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →