Truong Thanh Furniture Corporation

越南出口商 · 出口 4,561 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kỹ Nghệ Gỗ Trường Thành

1,529
进口笔数
4,561
出口笔数
$17.90M
进口金额
$67.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
280
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.1K · 6 笔出口 $867.6K · 55 笔2023-09进口 $268.0K · 24 笔出口 $1.95M · 113 笔2023-10进口 $690.4K · 33 笔出口 $973.3K · 71 笔2023-11进口 $409.2K · 35 笔出口 $1.29M · 81 笔2023-12进口 $469.1K · 33 笔出口 $2.07M · 124 笔2024-01进口 $402.9K · 37 笔出口 $1.92M · 124 笔2024-02进口 $292.1K · 33 笔出口 $1.24M · 91 笔2024-03进口 $348.5K · 33 笔出口 $1.78M · 113 笔2024-04进口 $516.1K · 30 笔出口 $912.7K · 85 笔2024-05进口 $528.6K · 34 笔出口 $1.23M · 73 笔2024-06进口 $411.1K · 29 笔出口 $1.38M · 92 笔2024-07进口 $308.3K · 36 笔出口 $1.47M · 106 笔2024-08进口 $512.9K · 28 笔出口 $2.01M · 125 笔2024-09进口 $342.1K · 25 笔出口 $1.57M · 87 笔2024-10进口 $399.8K · 32 笔出口 $1.75M · 135 笔2024-11进口 $595.6K · 46 笔出口 $1.69M · 137 笔2024-12进口 $620.8K · 51 笔出口 $1.47M · 119 笔2025-01进口 $352.2K · 29 笔出口 $1.46M · 115 笔2025-02进口 $176.0K · 33 笔出口 $832.0K · 62 笔2025-03进口 $325.0K · 46 笔出口 $1.60M · 103 笔2025-04进口 $112.2K · 33 笔出口 $1.56M · 112 笔2025-05进口 $367.8K · 58 笔出口 $1.12M · 88 笔2025-06进口 $391.6K · 57 笔出口 $1.77M · 143 笔2025-07进口 $297.1K · 51 笔出口 $1.94M · 169 笔2025-08进口 $670.3K · 60 笔出口 $1.34M · 127 笔2025-09进口 $349.7K · 68 笔出口 $1.65M · 117 笔2025-10进口 $729.3K · 77 笔出口 $1.95M · 148 笔2025-11进口 $720.6K · 56 笔出口 $1.78M · 140 笔2025-12进口 $571.3K · 57 笔出口 $1.89M · 134 笔2026-01进口 $678.9K · 57 笔出口 $1.96M · 131 笔2026-02进口 $626.0K · 46 笔出口 $1.49M · 99 笔2026-03进口 $708.2K · 66 笔出口 $1.68M · 128 笔2026-04进口 $1.07M · 52 笔出口 $2.03M · 151 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.1K · 6 笔出口 $867.6K · 55 笔2023-09进口 $268.0K · 24 笔出口 $1.95M · 113 笔2023-10进口 $690.4K · 33 笔出口 $973.3K · 71 笔2023-11进口 $409.2K · 35 笔出口 $1.29M · 81 笔2023-12进口 $469.1K · 33 笔出口 $2.07M · 124 笔2024-01进口 $402.9K · 37 笔出口 $1.92M · 124 笔2024-02进口 $292.1K · 33 笔出口 $1.24M · 91 笔2024-03进口 $348.5K · 33 笔出口 $1.78M · 113 笔2024-04进口 $516.1K · 30 笔出口 $912.7K · 85 笔2024-05进口 $528.6K · 34 笔出口 $1.23M · 73 笔2024-06进口 $411.1K · 29 笔出口 $1.38M · 92 笔2024-07进口 $308.3K · 36 笔出口 $1.47M · 106 笔2024-08进口 $512.9K · 28 笔出口 $2.01M · 125 笔2024-09进口 $342.1K · 25 笔出口 $1.57M · 87 笔2024-10进口 $399.8K · 32 笔出口 $1.75M · 135 笔2024-11进口 $595.6K · 46 笔出口 $1.69M · 137 笔2024-12进口 $620.8K · 51 笔出口 $1.47M · 119 笔2025-01进口 $352.2K · 29 笔出口 $1.46M · 115 笔2025-02进口 $176.0K · 33 笔出口 $832.0K · 62 笔2025-03进口 $325.0K · 46 笔出口 $1.60M · 103 笔2025-04进口 $112.2K · 33 笔出口 $1.56M · 112 笔2025-05进口 $367.8K · 58 笔出口 $1.12M · 88 笔2025-06进口 $391.6K · 57 笔出口 $1.77M · 143 笔2025-07进口 $297.1K · 51 笔出口 $1.94M · 169 笔2025-08进口 $670.3K · 60 笔出口 $1.34M · 127 笔2025-09进口 $349.7K · 68 笔出口 $1.65M · 117 笔2025-10进口 $729.3K · 77 笔出口 $1.95M · 148 笔2025-11进口 $720.6K · 56 笔出口 $1.78M · 140 笔2025-12进口 $571.3K · 57 笔出口 $1.89M · 134 笔2026-01进口 $678.9K · 57 笔出口 $1.96M · 131 笔2026-02进口 $626.0K · 46 笔出口 $1.49M · 99 笔2026-03进口 $708.2K · 66 笔出口 $1.68M · 128 笔2026-04进口 $1.07M · 52 笔出口 $2.03M · 151 笔

工商档案

企业注册号3700530696
企查查编码QVNUX58TBN
成立日期2003-08-18
联系地址Đường ĐT 747, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KỸ NGHỆ GỖ TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH FURNITURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường ĐT 747, khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743642004
邮箱truongthanh@truongthanh.com
传真+842743642006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.112万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
830242家具配件
940199汽车座椅零件
580136雪尼尔织物
410799加工牛马皮革
410719其他牛马皮革
392630塑料配件
600690其他针织布
4407916毫米以上橡木
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940169木制座椅
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940171金属框架软垫椅
442199其他木制品
940490其他寝具
940320非办公金属家具
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国853$6.73M
印度170$3.27M
美国132$2.99M
意大利125$1.57M
越南87$1.24M
土耳其52$335.9K
中非5$314.7K
泰国7$200.9K
印度尼西亚12$154.2K
英国16$148.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,576$53.58M
越南135$1.78M
澳大利亚114$1.55M
爱尔兰71$1.29M
英国85$1.11M
马来西亚67$1.04M
泰国46$1.02M
法国56$906.1K
中国台湾51$795.2K
比利时39$697.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 280)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Leather Finishers印度59$1.56M加工牛马皮革、其他牛马皮革
Bermanfalk Hospitality Group越南126$1.50MPVC涂层织物、家具配件
Carezza Ltd.意大利56$1.20M加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.越南56$725.7K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Carezza Ltd.中国78$423.9K加工牛马皮革、聚酯机织物
Suzhou Jiedeli Metal Products Factory中国40$290.6K汽车座椅零件、家具配件
Hunan Changyu Textile Co., Ltd.中国36$220.7K其他纸制品、其他编结制品
Carezza Ltd.越南66$195.4K其他针织布、汽车座椅零件
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国39$114.4K汽车座椅零件、家具配件
NATUZZI (CHINA) LTD中国香港31$91.3K汽车座椅零件、塑料配件

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡1,190$11.52M其他木家具、棉制装饰品
Four Hands, LLC美国505$10.48M其他木家具、木制家具零件
Euromarket Designs Inc.美国472$9.48M其他寝具、其他木家具
Natuzzi S.p.A.美国539$7.69M软垫木座椅、其他木制品
TOV Furniture乌克兰210$2.73M软垫木座椅、其他木家具
Home Goods Inc.美国168$1.79M其他木制品、其他寝具
Natuzzi S.p.A.罗马尼亚114$1.63M软垫木座椅、750W以下直流电机
Four Hands, LLC越南73$1.31M木制家具零件、其他木家具
Ergoing Group Ltd.美国88$861.9K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Carezza Ltd.中国74$785.3K软垫木座椅、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 1,529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓NATUZZI (CHINA) LTD中国$16
2026-04-29其他牛马皮革PACIFIC LEATHER PRIVATE LTD印度$4.7K
2026-04-29家具配件INHABITR INC中国$295
2026-04-29家具配件NATUZZI (CHINA) LTD中国$6
2026-04-29钢铁螺钉螺栓NATUZZI (CHINA) LTD中国$6
2026-04-29其他钢弹簧NATUZZI (CHINA) LTD中国$19
2026-04-29钢铆钉NATUZZI (CHINA) LTD中国$9
2026-04-29家具配件INHABITR INC中国$306
2026-04-29其他牛马皮革PACIFIC LEATHER PRIVATE LTD印度$6.4K
2026-04-29加工牛马皮革PACIFIC LEATHER PRIVATE LTD印度$3.0K

出口(共 4,561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属框架软垫椅NATUZZI S.P.A.美国$4.0K
2026-04-28家具配件HILTI马尔代夫$18
2026-04-28木螺钉HILTI马尔代夫$2
2026-04-28其他木家具FOUR HANDS LLC美国$2.8K
2026-04-28非螺纹垫圈HILTI马尔代夫$1
2026-04-28木螺钉HILTI马尔代夫$1
2026-04-28其他木家具WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$98
2026-04-28金属框架软垫椅EDITH-MIN INTERNATIONAL INC.美国$7.7K
2026-04-28软垫木座椅EDITH-MIN INTERNATIONAL INC.美国$17.1K
2026-04-28其他木家具FOUR HANDS LLC美国$15.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Furniture Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →