SP International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,619 笔 · 主营 皮革随身盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Sp
871
进口笔数
8,619
出口笔数
$17.89M
进口金额
$63.33M
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-02-28
最近出口
144
供应商数
319
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310612806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND54MJ4Q |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | 302/17 Đường TTH21, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SP |
| 企业英文名称 | SP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302/17 Đường TTH21, Khu phố 16, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902432369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 080420 | 无花果 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 154 | $12.78M |
| 中国 | 453 | $2.65M |
| 美国 | 12 | $819.7K |
| 意大利 | 45 | $655.7K |
| 印度 | 86 | $459.1K |
| 德国 | 20 | $146.0K |
| 中国香港 | 26 | $112.6K |
| 捷克 | 9 | $83.3K |
| 南非 | 10 | $72.0K |
| 葡萄牙 | 42 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,080 | $16.60M |
| 意大利 | 369 | $7.98M |
| 苏丹 | 108 | $7.66M |
| 孟加拉国 | 5,287 | $7.53M |
| 沙特阿拉伯 | 272 | $3.55M |
| 巴基斯坦 | 28 | $2.68M |
| 南非 | 194 | $2.42M |
| 葡萄牙 | 174 | $2.08M |
| 荷兰 | 234 | $1.54M |
| 英国 | 121 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmad Shah Taimur Ltd. | 阿富汗 | 39 | $3.94M | 无花果、葡萄干 |
| Nasrat Sharif Co., Ltd. | 阿富汗 | 30 | $3.05M | 无花果、葡萄干 |
| Sultan Sharif Ltd. | 阿富汗 | 25 | $2.41M | 无花果、葡萄干 |
| Guangzhou Yahuangda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 80 | $602.7K | 贱金属扣件、其他拉链 |
| Shanghai Yanjian Petro-Chemical Co., Ltd. | 中国 | 44 | $320.1K | 其他化学制剂、块滑石 |
| R.R. Forever Jewellery Pvt. Ltd. | 印度 | 52 | $265.6K | 贵金属首饰、银首饰 |
| YRX Zipper Co., Ltd. | 中国 | 37 | $137.5K | 其他拉链、拉链零件 |
| GALLOP TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 41 | $127.0K | 贱金属扣件、其他拉链 |
| Guangzhou Xin Xing Long Textile Co., Ltd. | 中国 | 21 | $81.0K | 染色聚酯布、高强力机织物 |
| Malas Peixoto Soares, Lda. | 葡萄牙 | 31 | $31.0K | 加工牛马皮革、贱金属扣件 |
下游采购商(共 319)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muller & Meirer Lederwarenfabrik Gmbh | 德国 | 186 | $4.65M | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Sonali Traders | 孟加拉国 | 2,394 | $2.41M | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| SMPM | 德国 | 214 | $1.39M | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| SUGP | 荷兰 | 134 | $748.3K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Khan Traders | 印度 | 264 | $582.2K | 其他离心泵、鲜洋葱青葱 |
| Biswas Trade Center | 孟加拉国 | 648 | $559.6K | 其他车辆零件、其他钢铁非螺纹件 |
| S.R. Business Corner | 孟加拉国 | 842 | $469.1K | 蔬菜种子、其他车辆零件 |
| Shofi Iron Traders | 孟加拉国 | 142 | $172.4K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| SKJP | 南非 | 134 | $111.2K | 皮革随身盒、皮革箱包 |
| Metu Autos | 孟加拉国 | 186 | $71.9K | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 871)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 非家用缝纫机 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-28 | 非家用缝纫机 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $349 |
| 2026-02-24 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-24 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-02-24 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-24 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-24 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-02-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG SILVER IMAGE MECHANICAL & ELECTRICAL CO. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG SILVER IMAGE MECHANICAL & ELECTRICAL CO. | 中国 | $8.5K |
出口(共 8,619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 皮革箱包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革手提包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革箱包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 整姜 | F M TRADING INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $10.2K |
| 2026-02-28 | 皮革手提包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革箱包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革箱包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革手提包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革手提包 | SMPM | 德国 | $0 |
| 2026-02-28 | 皮革箱包 | SMPM | 德国 | $0 |