SP International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,619 笔 · 主营 皮革随身盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Sp

871
进口笔数
8,619
出口笔数
$17.89M
进口金额
$63.33M
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-02-28
最近出口
144
供应商数
319
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.5K · 3 笔出口 $281.8K · 10 笔2023-09进口 $1.04M · 22 笔出口 $2.31M · 136 笔2023-10进口 $469.0K · 13 笔出口 $2.85M · 203 笔2023-11进口 $401.4K · 16 笔出口 $1.83M · 330 笔2023-12进口 $840.8K · 23 笔出口 $863.3K · 225 笔2024-01进口 $283.5K · 14 笔出口 $1.24M · 73 笔2024-02进口 $330.3K · 8 笔出口 $1.60M · 342 笔2024-03进口 $118.2K · 15 笔出口 $1.49M · 171 笔2024-04进口 $84.3K · 16 笔出口 $1.36M · 85 笔2024-05进口 $270.4K · 24 笔出口 $1.00M · 45 笔2024-06进口 $162.8K · 18 笔出口 $1.72M · 153 笔2024-07进口 $79.3K · 16 笔出口 $1.23M · 67 笔2024-08进口 $177.5K · 14 笔出口 $2.02M · 188 笔2024-09进口 $1.22M · 24 笔出口 $2.57M · 152 笔2024-10进口 $1.19M · 28 笔出口 $2.42M · 67 笔2024-11进口 $1.32M · 38 笔出口 $2.94M · 87 笔2024-12进口 $627.1K · 26 笔出口 $2.06M · 63 笔2025-01进口 $164.5K · 20 笔出口 $1.81M · 258 笔2025-02进口 $52.4K · 13 笔出口 $1.64M · 73 笔2025-03进口 $15.0K · 21 笔出口 $2.43M · 60 笔2025-04进口 $209.5K · 25 笔出口 $1.45M · 74 笔2025-05进口 $214.3K · 26 笔出口 $1.23M · 95 笔2025-06进口 $56.3K · 9 笔出口 $1.08M · 126 笔2025-07进口 $144.9K · 14 笔出口 $1.29M · 97 笔2025-08进口 $133.1K · 17 笔出口 $1.98M · 159 笔2025-09进口 $515.6K · 16 笔出口 $1.26M · 145 笔2025-10进口 $1.26M · 26 笔出口 $1.76M · 90 笔2025-11进口 $1.11M · 26 笔出口 $2.59M · 317 笔2025-12进口 $1.22M · 27 笔出口 $1.31M · 116 笔2026-01进口 $684.0K · 73 笔出口 $363.4K · 1,523 笔2026-02进口 $464.7K · 48 笔出口 $449.8K · 1,102 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,52320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.5K · 3 笔出口 $281.8K · 10 笔2023-09进口 $1.04M · 22 笔出口 $2.31M · 136 笔2023-10进口 $469.0K · 13 笔出口 $2.85M · 203 笔2023-11进口 $401.4K · 16 笔出口 $1.83M · 330 笔2023-12进口 $840.8K · 23 笔出口 $863.3K · 225 笔2024-01进口 $283.5K · 14 笔出口 $1.24M · 73 笔2024-02进口 $330.3K · 8 笔出口 $1.60M · 342 笔2024-03进口 $118.2K · 15 笔出口 $1.49M · 171 笔2024-04进口 $84.3K · 16 笔出口 $1.36M · 85 笔2024-05进口 $270.4K · 24 笔出口 $1.00M · 45 笔2024-06进口 $162.8K · 18 笔出口 $1.72M · 153 笔2024-07进口 $79.3K · 16 笔出口 $1.23M · 67 笔2024-08进口 $177.5K · 14 笔出口 $2.02M · 188 笔2024-09进口 $1.22M · 24 笔出口 $2.57M · 152 笔2024-10进口 $1.19M · 28 笔出口 $2.42M · 67 笔2024-11进口 $1.32M · 38 笔出口 $2.94M · 87 笔2024-12进口 $627.1K · 26 笔出口 $2.06M · 63 笔2025-01进口 $164.5K · 20 笔出口 $1.81M · 258 笔2025-02进口 $52.4K · 13 笔出口 $1.64M · 73 笔2025-03进口 $15.0K · 21 笔出口 $2.43M · 60 笔2025-04进口 $209.5K · 25 笔出口 $1.45M · 74 笔2025-05进口 $214.3K · 26 笔出口 $1.23M · 95 笔2025-06进口 $56.3K · 9 笔出口 $1.08M · 126 笔2025-07进口 $144.9K · 14 笔出口 $1.29M · 97 笔2025-08进口 $133.1K · 17 笔出口 $1.98M · 159 笔2025-09进口 $515.6K · 16 笔出口 $1.26M · 145 笔2025-10进口 $1.26M · 26 笔出口 $1.76M · 90 笔2025-11进口 $1.11M · 26 笔出口 $2.59M · 317 笔2025-12进口 $1.22M · 27 笔出口 $1.31M · 116 笔2026-01进口 $684.0K · 73 笔出口 $363.4K · 1,523 笔2026-02进口 $464.7K · 48 笔出口 $449.8K · 1,102 笔

工商档案

企业注册号0310612806
企查查编码QVND54MJ4Q
成立日期2011-01-28
联系地址302/17 Đường TTH21, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SP
企业英文名称SP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址302/17 Đường TTH21, Khu phố 16, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902432369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
960719其他拉链
080420无花果
482110印刷标签
392690其他塑料制品
960720拉链零件
711319贵金属首饰
080620葡萄干
410711加工牛马皮革
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
420231皮革随身盒
870899其他车辆零件
420221皮革手提包
871410摩托车及配件
420211皮革箱包
420500其他皮革制品
420291皮革箱包容器
731829其他钢铁非螺纹件
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗154$12.78M
中国453$2.65M
美国12$819.7K
意大利45$655.7K
印度86$459.1K
德国20$146.0K
中国香港26$112.6K
捷克9$83.3K
南非10$72.0K
葡萄牙42$44.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,080$16.60M
意大利369$7.98M
苏丹108$7.66M
孟加拉国5,287$7.53M
沙特阿拉伯272$3.55M
巴基斯坦28$2.68M
南非194$2.42M
葡萄牙174$2.08M
荷兰234$1.54M
英国121$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahmad Shah Taimur Ltd.阿富汗39$3.94M无花果、葡萄干
Nasrat Sharif Co., Ltd.阿富汗30$3.05M无花果、葡萄干
Sultan Sharif Ltd.阿富汗25$2.41M无花果、葡萄干
Guangzhou Yahuangda Metal Products Co., Ltd.中国80$602.7K贱金属扣件、其他拉链
Shanghai Yanjian Petro-Chemical Co., Ltd.中国44$320.1K其他化学制剂、块滑石
R.R. Forever Jewellery Pvt. Ltd.印度52$265.6K贵金属首饰、银首饰
YRX Zipper Co., Ltd.中国37$137.5K其他拉链、拉链零件
GALLOP TECHNOLOGY CO.LTD中国41$127.0K贱金属扣件、其他拉链
Guangzhou Xin Xing Long Textile Co., Ltd.中国21$81.0K染色聚酯布、高强力机织物
Malas Peixoto Soares, Lda.葡萄牙31$31.0K加工牛马皮革、贱金属扣件

下游采购商(共 319)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muller & Meirer Lederwarenfabrik Gmbh德国186$4.65M皮革随身盒、皮革手提包
Sonali Traders孟加拉国2,394$2.41M其他车辆零件、摩托车及配件
SMPM德国214$1.39M皮革随身盒、皮革手提包
SUGP荷兰134$748.3K皮革手提包、皮革随身盒
Khan Traders印度264$582.2K其他离心泵、鲜洋葱青葱
Biswas Trade Center孟加拉国648$559.6K其他车辆零件、其他钢铁非螺纹件
S.R. Business Corner孟加拉国842$469.1K蔬菜种子、其他车辆零件
Shofi Iron Traders孟加拉国142$172.4K摩托车及配件、其他车辆零件
SKJP南非134$111.2K皮革随身盒、皮革箱包
Metu Autos孟加拉国186$71.9K其他车辆零件、火花点火发动机零件

近期贸易明细

进口(共 871)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28非家用缝纫机NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-02-28非家用缝纫机NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-02-24其他缝纫机零件ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$349
2026-02-24非家用缝纫机ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.7K
2026-02-24其他缝纫机零件ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$168
2026-02-24非家用缝纫机ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2026-02-24非家用缝纫机ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-02-24其他缝纫机零件ZHEJIANG BAOYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$618
2026-02-17非家用缝纫机ZHEJIANG SILVER IMAGE MECHANICAL & ELECTRICAL CO.中国$2.8K
2026-02-17非家用缝纫机ZHEJIANG SILVER IMAGE MECHANICAL & ELECTRICAL CO.中国$8.5K

出口(共 8,619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28皮革箱包SMPM德国$0
2026-02-28皮革手提包SMPM德国$0
2026-02-28皮革箱包SMPM德国$0
2026-02-28整姜F M TRADING INTERNATIONAL孟加拉国$10.2K
2026-02-28皮革手提包SMPM德国$0
2026-02-28皮革箱包SMPM德国$0
2026-02-28皮革箱包SMPM德国$0
2026-02-28皮革手提包SMPM德国$0
2026-02-28皮革手提包SMPM德国$0
2026-02-28皮革箱包SMPM德国$0

相关企业 · 同类产品

SP International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →