An Pha Nam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế An Pha Nam
164
进口笔数
495
出口笔数
$4.10M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102187068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5APTGA |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | Số 94, tổ 5 Kim Quan, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN PHA NAM |
| 企业英文名称 | AN PHA NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84438726919 |
| 邮箱 | Anphanam@gmail.com |
| 传真 | 0438726916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $2.38M |
| 韩国 | 24 | $1.41M |
| 中国 | 54 | $107.7K |
| 印度 | 6 | $73.7K |
| 印度尼西亚 | 7 | $71.6K |
| 日本 | 23 | $31.3K |
| 德国 | 7 | $10.9K |
| 泰国 | 4 | $6.3K |
| 欧盟 | 5 | $2.2K |
| 法国 | 1 | $453 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 491 | $1.19M |
| 马来西亚 | 2 | $6.9K |
| 印度 | 1 | $220 |
| 中国台湾 | 1 | $111 |
| 美国 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $2.38M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Kiswel Ltd. | 韩国 | 24 | $1.41M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Venus Wire Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $73.5K | 不锈钢丝、不锈钢热轧棒材 |
| Cheil Grinding Wheel Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $71.6K | 磨石、陶瓷磨轮 |
| Henan GrinTech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $50.7K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 22 | $30.4K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Jiangsu Jiuzhou Wayne Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.8K | 工业陶瓷制品 |
| Suzhou Forst Filter Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Winner Inter Plas Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| NX MET | 欧盟 | 5 | $2.2K | 天然石磨轮 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $323.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 64 | $290.0K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $140.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $120.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $79.0K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 38 | $37.8K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $31.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $20.2K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $19.7K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $19.7K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | KISWEL LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $43.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $43.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $43.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢丝 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $43.0K |
出口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-23 | 金属焊条 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 金属门闭门器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 织物基研磨粉 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |