An Pha Nam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

177
进口笔数
535
出口笔数
$4.46M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
39
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.2K · 3 笔出口 $23.9K · 7 笔2023-12进口 $108.8K · 6 笔出口 $39.9K · 16 笔2024-01进口 $166.6K · 5 笔出口 $26.9K · 8 笔2024-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $18.1K · 11 笔2024-03进口 $196.8K · 4 笔出口 $17.3K · 12 笔2024-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $35.0K · 14 笔2024-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $26.8K · 14 笔2024-06进口 $127.4K · 6 笔出口 $28.4K · 11 笔2024-07进口 $99.0K · 3 笔出口 $38.1K · 22 笔2024-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $34.1K · 14 笔2024-09进口 $134.7K · 7 笔出口 $51.1K · 14 笔2024-10进口 $112.2K · 6 笔出口 $41.4K · 18 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $33.4K · 13 笔2024-12进口 $138.3K · 4 笔出口 $34.1K · 13 笔2025-01进口 $111.4K · 5 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-02进口 $102.6K · 2 笔出口 $37.0K · 11 笔2025-03进口 $205.3K · 4 笔出口 $40.9K · 16 笔2025-04进口 $41.5K · 5 笔出口 $52.6K · 18 笔2025-05进口 $130.6K · 2 笔出口 $41.7K · 15 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $40.1K · 16 笔2025-07进口 $12.8K · 6 笔出口 $29.7K · 12 笔2025-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $33.3K · 11 笔2025-09进口 $41.4K · 4 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-10进口 $128.3K · 5 笔出口 $32.5K · 13 笔2025-11进口 $185.6K · 11 笔出口 $26.7K · 9 笔2025-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $41.9K · 17 笔2026-01进口 $88.9K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-02进口 $167.9K · 4 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-03进口 $41.6K · 5 笔出口 $31.0K · 11 笔2026-04进口 $234.3K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔2026-05进口 $118.3K · 5 笔出口 $21.5K · 8 笔2026-06进口 $129.6K · 3 笔出口 $31.2K · 15 笔2026-07进口 $119.8K · 5 笔出口 $28.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.2K · 3 笔出口 $23.9K · 7 笔2023-12进口 $108.8K · 6 笔出口 $39.9K · 16 笔2024-01进口 $166.6K · 5 笔出口 $26.9K · 8 笔2024-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $18.1K · 11 笔2024-03进口 $196.8K · 4 笔出口 $17.3K · 12 笔2024-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $35.0K · 14 笔2024-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $26.8K · 14 笔2024-06进口 $127.4K · 6 笔出口 $28.4K · 11 笔2024-07进口 $99.0K · 3 笔出口 $38.1K · 22 笔2024-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $34.1K · 14 笔2024-09进口 $134.7K · 7 笔出口 $51.1K · 14 笔2024-10进口 $112.2K · 6 笔出口 $41.4K · 18 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $33.4K · 13 笔2024-12进口 $138.3K · 4 笔出口 $34.1K · 13 笔2025-01进口 $111.4K · 5 笔出口 $37.4K · 19 笔2025-02进口 $102.6K · 2 笔出口 $37.0K · 11 笔2025-03进口 $205.3K · 4 笔出口 $40.9K · 16 笔2025-04进口 $41.5K · 5 笔出口 $52.6K · 18 笔2025-05进口 $130.6K · 2 笔出口 $41.7K · 15 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $40.1K · 16 笔2025-07进口 $12.8K · 6 笔出口 $29.7K · 12 笔2025-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $33.3K · 11 笔2025-09进口 $41.4K · 4 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-10进口 $128.3K · 5 笔出口 $32.5K · 13 笔2025-11进口 $185.6K · 11 笔出口 $26.7K · 9 笔2025-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $41.9K · 17 笔2026-01进口 $88.9K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-02进口 $167.9K · 4 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-03进口 $41.6K · 5 笔出口 $31.0K · 11 笔2026-04进口 $234.3K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔2026-05进口 $118.3K · 5 笔出口 $21.5K · 8 笔2026-06进口 $129.6K · 3 笔出口 $31.2K · 15 笔2026-07进口 $119.8K · 5 笔出口 $28.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0102187068
企查查编码QVNG5APTGA
成立日期2007-03-15
联系地址Số 94, tổ 5 Kim Quan, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN PHA NAM
企业英文名称AN PHA NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84438726919
邮箱Anphanam@gmail.com
传真0438726916
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
722920硅锰钢丝
960390扫帚刷子
7018201毫米玻璃微球
680423天然石磨轮
690919工业陶瓷制品
831120药芯焊丝
831190焊接材料
842139气体过滤机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
7018201毫米玻璃微球
391740塑料管件
722300不锈钢丝
841231气动直线发动机
821410餐具及刀片
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚33$2.65M
韩国27$1.49M
中国56$111.1K
印度尼西亚8$81.7K
印度6$73.7K
日本25$34.6K
德国7$10.9K
泰国4$6.3K
欧盟5$2.2K
中国台湾2$960

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南531$1.40M
马来西亚2$6.9K
印度1$220
中国台湾1$111
美国1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswel Sdn Bhd马来西亚33$2.65M包覆焊条、硅锰钢丝
KISWEL韩国27$1.49M药芯焊丝、包覆焊条
CHEIL GRINDING WHEEL IND.CO.,LTD.美国8$81.7K磨石、陶瓷磨轮
Venus Wire Industries Pvt. Ltd.印度3$73.5K不锈钢丝、不锈钢热轧棒材
Henan GrinTech Co., Ltd.中国21$53.1K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd.日本24$33.7K其他塑料制品、扫帚刷子
Jiangsu Jiuzhou Wayne Supply Chain Management Co., Ltd.中国13$23.8K工业陶瓷制品
Suzhou Forst Filter Co., Ltd.中国5$8.2K过滤净化器零件、气体过滤机械
Winner Inter Plas Co., Ltd.泰国2$6.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
NX MET欧盟5$2.2K天然石磨轮

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南113$411.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南72$341.9K未锻轧铝合金、其他塑料制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南22$140.3K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南35$94.8K初级硅氧烷、二氧化碳
HAESUNG VINA CO LTD越南38$79.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAESUNG VINA COMPANY LTD越南26$48.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南50$45.3K冷轧钢片、其他钢铁制品
V Honest Co., Ltd.越南40$40.1K其他钢铁制品、热轧钢板
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南29$37.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南22$20.9K绝缘电线、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29硅锰钢丝KISWEL韩国$6.4K
2026-07-29硅锰钢丝KISWEL韩国$16.3K
2026-07-29硅锰钢丝KISWEL韩国$3.6K
2026-07-21工业用滤布GE TECHNOLOGY INC.中国台湾$750
2026-07-201毫米玻璃微球Henan GrinTech Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-08不锈钢丝Kiswel Sdn Bhd马来西亚$50.0K
2026-07-08不锈钢丝Kiswel Sdn Bhd马来西亚$38.5K
2026-07-06扫帚刷子Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-29硅锰钢丝KISWEL韩国$16.3K
2026-06-29硅锰钢丝KISWEL韩国$3.6K

出口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非泡沫塑料片Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$192
2026-07-29智能卡Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-07-29非泡沫塑料片Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-07-29纸质文具Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-07-29粘聚云母片Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-07-29贱金属配件Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-29纸质文具Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-29其他塑料制品Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-07-29其他金属锁Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-07-29涂布印刷纸≤435×297mmRyonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南$67

相关企业 · 同类产品

An Pha Nam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →