An Pha Nam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế An Pha Nam

164
进口笔数
495
出口笔数
$4.10M
进口金额
$1.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40 · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2023-09进口 $133.0K · 5 笔出口 $30.7K · 13 笔2023-10进口 $89.0K · 2 笔出口 $30.8K · 11 笔2023-11进口 $213.2K · 3 笔出口 $21.1K · 7 笔2023-12进口 $108.8K · 6 笔出口 $37.5K · 16 笔2024-01进口 $166.6K · 5 笔出口 $23.2K · 8 笔2024-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $15.2K · 11 笔2024-03进口 $196.8K · 4 笔出口 $16.8K · 12 笔2024-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $23.9K · 14 笔2024-06进口 $127.4K · 6 笔出口 $25.8K · 11 笔2024-07进口 $99.0K · 3 笔出口 $33.1K · 22 笔2024-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $26.0K · 14 笔2024-09进口 $134.7K · 7 笔出口 $48.8K · 14 笔2024-10进口 $112.2K · 6 笔出口 $39.1K · 18 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $29.9K · 12 笔2024-12进口 $138.3K · 4 笔出口 $29.2K · 13 笔2025-01进口 $111.4K · 5 笔出口 $35.2K · 19 笔2025-02进口 $102.6K · 2 笔出口 $31.9K · 10 笔2025-03进口 $205.3K · 4 笔出口 $40.2K · 16 笔2025-04进口 $41.5K · 5 笔出口 $46.5K · 18 笔2025-05进口 $130.6K · 2 笔出口 $38.2K · 15 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $37.1K · 16 笔2025-07进口 $12.8K · 6 笔出口 $26.9K · 11 笔2025-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $30.0K · 11 笔2025-09进口 $41.4K · 4 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-10进口 $128.3K · 5 笔出口 $26.6K · 12 笔2025-11进口 $185.6K · 11 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $41.8K · 17 笔2026-01进口 $88.9K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-02进口 $167.9K · 4 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-03进口 $41.6K · 5 笔出口 $31.0K · 11 笔2026-04进口 $234.3K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40 · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2023-09进口 $133.0K · 5 笔出口 $30.7K · 13 笔2023-10进口 $89.0K · 2 笔出口 $30.8K · 11 笔2023-11进口 $213.2K · 3 笔出口 $21.1K · 7 笔2023-12进口 $108.8K · 6 笔出口 $37.5K · 16 笔2024-01进口 $166.6K · 5 笔出口 $23.2K · 8 笔2024-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $15.2K · 11 笔2024-03进口 $196.8K · 4 笔出口 $16.8K · 12 笔2024-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-05进口 $99.4K · 2 笔出口 $23.9K · 14 笔2024-06进口 $127.4K · 6 笔出口 $25.8K · 11 笔2024-07进口 $99.0K · 3 笔出口 $33.1K · 22 笔2024-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $26.0K · 14 笔2024-09进口 $134.7K · 7 笔出口 $48.8K · 14 笔2024-10进口 $112.2K · 6 笔出口 $39.1K · 18 笔2024-11进口 $4.0K · 3 笔出口 $29.9K · 12 笔2024-12进口 $138.3K · 4 笔出口 $29.2K · 13 笔2025-01进口 $111.4K · 5 笔出口 $35.2K · 19 笔2025-02进口 $102.6K · 2 笔出口 $31.9K · 10 笔2025-03进口 $205.3K · 4 笔出口 $40.2K · 16 笔2025-04进口 $41.5K · 5 笔出口 $46.5K · 18 笔2025-05进口 $130.6K · 2 笔出口 $38.2K · 15 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $37.1K · 16 笔2025-07进口 $12.8K · 6 笔出口 $26.9K · 11 笔2025-08进口 $113.7K · 4 笔出口 $30.0K · 11 笔2025-09进口 $41.4K · 4 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-10进口 $128.3K · 5 笔出口 $26.6K · 12 笔2025-11进口 $185.6K · 11 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $41.8K · 17 笔2026-01进口 $88.9K · 4 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-02进口 $167.9K · 4 笔出口 $15.9K · 7 笔2026-03进口 $41.6K · 5 笔出口 $31.0K · 11 笔2026-04进口 $234.3K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0102187068
企查查编码QVNG5APTGA
成立日期2007-03-15
联系地址Số 94, tổ 5 Kim Quan, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN PHA NAM
企业英文名称AN PHA NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84438726919
邮箱Anphanam@gmail.com
传真0438726916
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722300不锈钢丝
722920硅锰钢丝
960390扫帚刷子
7018201毫米玻璃微球
680423天然石磨轮
690919工业陶瓷制品
831120药芯焊丝
831190焊接材料
842139气体过滤机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
391740塑料管件
722300不锈钢丝
821410餐具及刀片
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
680423天然石磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚30$2.38M
韩国24$1.41M
中国54$107.7K
印度6$73.7K
印度尼西亚7$71.6K
日本23$31.3K
德国7$10.9K
泰国4$6.3K
欧盟5$2.2K
法国1$453

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南491$1.19M
马来西亚2$6.9K
印度1$220
中国台湾1$111
美国1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswel Sdn. Bhd.马来西亚30$2.38M药芯焊丝、包覆焊条
Kiswel Ltd.韩国24$1.41M药芯焊丝、包覆焊条
Venus Wire Industries Pvt. Ltd.印度3$73.5K不锈钢丝、不锈钢热轧棒材
Cheil Grinding Wheel Ind. Co., Ltd.韩国7$71.6K磨石、陶瓷磨轮
Henan GrinTech Co., Ltd.中国20$50.7K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd.日本22$30.4K其他塑料制品、扫帚刷子
Jiangsu Jiuzhou Wayne Supply Chain Management Co., Ltd.中国13$23.8K工业陶瓷制品
Suzhou Forst Filter Co., Ltd.中国5$8.2K过滤净化器零件、气体过滤机械
Winner Inter Plas Co., Ltd.泰国2$6.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
NX MET欧盟5$2.2K天然石磨轮

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南108$323.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南64$290.0K未锻轧铝合金、其他塑料制品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南22$140.3K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Haesung Vina Co., Ltd.越南61$120.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南30$79.0K初级硅氧烷、二氧化碳
V-Honest Co., Ltd.越南38$37.8K其他钢铁制品、热轧钢板
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南27$31.5K其他塑料制品、其他纸制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南23$20.2K其他塑料制品、气动直线发动机
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南21$19.7K绝缘电线、其他塑料管材
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南24$19.7K冷轧钢片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅锰钢丝KISWEL LTD韩国$5.3K
2026-04-28硅锰钢丝KISWEL LTD韩国$18.1K
2026-04-28硅锰钢丝KISWEL LTD韩国$5.9K
2026-04-28硅锰钢丝KISWEL LTD韩国$18.1K
2026-04-28硅锰钢丝KISWEL LTD韩国$5.3K
2026-04-28硅锰钢丝KISWEL LTD韩国$5.9K
2026-04-16不锈钢丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$43.0K
2026-04-16不锈钢丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$43.4K
2026-04-16不锈钢丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$43.4K
2026-04-16不锈钢丝KISWEL SDN. BHD.马来西亚$43.0K

出口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫橡胶密封件KAI VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-23非泡沫橡胶密封件KAI VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-23非医用橡胶手套KAI VIETNAM CO LTD越南$55
2026-04-23非泡沫橡胶密封件KAI VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-23非泡沫橡胶密封件KAI VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-23金属焊条KAI VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-23金属门闭门器KAI VIETNAM CO LTD越南$154
2026-04-23织物基研磨粉KAI VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-23织物基研磨粉KAI VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-23非泡沫橡胶密封件KAI VIETNAM CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

An Pha Nam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →