An Pha Nam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
177
进口笔数
535
出口笔数
$4.46M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
39
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102187068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5APTGA |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | Số 94, tổ 5 Kim Quan, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN PHA NAM |
| 企业英文名称 | AN PHA NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84438726919 |
| 邮箱 | Anphanam@gmail.com |
| 传真 | 0438726916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 33 | $2.65M |
| 韩国 | 27 | $1.49M |
| 中国 | 56 | $111.1K |
| 印度尼西亚 | 8 | $81.7K |
| 印度 | 6 | $73.7K |
| 日本 | 25 | $34.6K |
| 德国 | 7 | $10.9K |
| 泰国 | 4 | $6.3K |
| 欧盟 | 5 | $2.2K |
| 中国台湾 | 2 | $960 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 531 | $1.40M |
| 马来西亚 | 2 | $6.9K |
| 印度 | 1 | $220 |
| 中国台湾 | 1 | $111 |
| 美国 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | 33 | $2.65M | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
| KISWEL | 韩国 | 27 | $1.49M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| CHEIL GRINDING WHEEL IND.CO.,LTD. | 美国 | 8 | $81.7K | 磨石、陶瓷磨轮 |
| Venus Wire Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $73.5K | 不锈钢丝、不锈钢热轧棒材 |
| Henan GrinTech Co., Ltd. | 中国 | 21 | $53.1K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 24 | $33.7K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| Jiangsu Jiuzhou Wayne Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.8K | 工业陶瓷制品 |
| Suzhou Forst Filter Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Winner Inter Plas Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| NX MET | 欧盟 | 5 | $2.2K | 天然石磨轮 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $411.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 72 | $341.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $140.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $94.8K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| HAESUNG VINA CO LTD | 越南 | 38 | $79.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HAESUNG VINA COMPANY LTD | 越南 | 26 | $48.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $45.3K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 40 | $40.1K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $37.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $20.9K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 硅锰钢丝 | KISWEL | 韩国 | $6.4K |
| 2026-07-29 | 硅锰钢丝 | KISWEL | 韩国 | $16.3K |
| 2026-07-29 | 硅锰钢丝 | KISWEL | 韩国 | $3.6K |
| 2026-07-21 | 工业用滤布 | GE TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | $750 |
| 2026-07-20 | 1毫米玻璃微球 | Henan GrinTech Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-08 | 不锈钢丝 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-07-08 | 不锈钢丝 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $38.5K |
| 2026-07-06 | 扫帚刷子 | Fushimi Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 硅锰钢丝 | KISWEL | 韩国 | $16.3K |
| 2026-06-29 | 硅锰钢丝 | KISWEL | 韩国 | $3.6K |
出口(共 535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非泡沫塑料片 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-07-29 | 智能卡 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-29 | 非泡沫塑料片 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-29 | 纸质文具 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-29 | 粘聚云母片 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-29 | 纸质文具 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-29 | 其他金属锁 | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-29 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |